Thời gian hiện tại tại Gradiska, Bô-xni-a Héc-xê-gô-vi-na (Bosnia và Herzegovina)

Cờ Bô-xni-a Héc-xê-gô-vi-na (Bosnia và Herzegovina)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Gradiska, Srpska, Bô-xni-a Héc-xê-gô-vi-na (Bosnia và Herzegovina), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Gradiska, Srpska, Bô-xni-a Héc-xê-gô-vi-na (Bosnia và Herzegovina) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Gradiska, Bô-xni-a Héc-xê-gô-vi-na (Bosnia và Herzegovina)

Đồng hồ trực tuyến — Gradiska

Europe/Sarajevo

Đồng hồ trực tuyến — Gradiska

Gradiska so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Gradiska
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Gradiska.
Gradiska
00:00:00
Europe/Sarajevo · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Gradiska —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Gradiska
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Gradiska
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Gradiska Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Gradiska
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Gradiska

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Gradiska

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Gradiska, Bô-xni-a Héc-xê-gô-vi-na (Bosnia và Herzegovina). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Sarajevo và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Gradiska

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 6 phút 42 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−167 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 38 phút 16 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 44 phút 53 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 110° ĐĐN ↓ 250° TTN
Giờ vàng
06:30–07:13 / 15:55–16:37
Giờ xanh
06:00–06:11 / 16:56–17:08
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 62° ĐĐB ↓ 293° TTB
Độ chiếu sáng
43%
Chòm sao
Sư Tử
Tuổi
22.8 ng
Khoảng cách
374.637 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Gradiska

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Gradiska

Không áp dụng — GMT+1

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Gradiska, Bô-xni-a Héc-xê-gô-vi-na (Bosnia và Herzegovina)

45.1448, 17.2545

Bản đồ

Gradiska là một trong các thành phố của Bô-xni-a Héc-xê-gô-vi-na (Bosnia và Herzegovina), nằm ở Châu Âu. Dân số của Gradiska là 13.346 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Bô-xni-a Héc-xê-gô-vi-na (Bosnia và Herzegovina)
Thành phố Gradiska
ISO BA / BIH
Dân số 13.346
TLD .ba
Tiền tệ BAM — Marka
Tọa độ 45.1448, 17.2545

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Bô-xni-a Héc-xê-gô-vi-na (Bosnia và Herzegovina)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Banja Luka Europe/Sarajevo (—)—
Bihać Europe/Sarajevo (—)—
Bijeljina Europe/Sarajevo (—)—
Brčko Europe/Sarajevo (—)—
Bugojno Europe/Sarajevo (—)—
Cazin Europe/Sarajevo (—)—
Doboj Europe/Sarajevo (—)—
Goražde Europe/Sarajevo (—)—
Ilidža Europe/Sarajevo (—)—
Konjic Europe/Sarajevo (—)—
Lukavac Europe/Sarajevo (—)—
Mostar Europe/Sarajevo (—)—
Prijedor Europe/Sarajevo (—)—
Sarajevo Europe/Sarajevo (—)—
Travnik Europe/Sarajevo (—)—
Trebinje Europe/Sarajevo (—)—
Tuzla Europe/Sarajevo (—)—
Velika Kladuša Europe/Sarajevo (—)—
Visoko Europe/Sarajevo (—)—
Zenica Europe/Sarajevo (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Bô-xni-a Héc-xê-gô-vi-na (Bosnia và Herzegovina)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Banja Luka Europe/Sarajevo (—)—
Bihać Europe/Sarajevo (—)—
Bileća Europe/Sarajevo (—)—
Bugojno Europe/Sarajevo (—)—
Doboj Europe/Sarajevo (—)—
Dubica Europe/Sarajevo (—)—
Gračanica Europe/Sarajevo (—)—
Ilidža Europe/Sarajevo (—)—
Jajce Europe/Sarajevo (—)—
Konjic Europe/Sarajevo (—)—
Lukavac Europe/Sarajevo (—)—
Mionica Europe/Sarajevo (—)—
Modriča Europe/Sarajevo (—)—
Novi Grad Europe/Sarajevo (—)—
Novi Travnik Europe/Sarajevo (—)—
Sanski Most Europe/Sarajevo (—)—
Sarajevo Europe/Sarajevo (—)—
Sipovo Europe/Sarajevo (—)—
Sokolac Europe/Sarajevo (—)—
Travnik Europe/Sarajevo (—)—

Các quận và hạt của Srpska

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Gradiska?

Giờ địa phương hiện tại ở Gradiska là —.

Gradiska thuộc múi giờ nào?

Gradiska sử dụng múi giờ Europe/Sarajevo.

Khi nào DST bắt đầu tại Gradiska?

Giờ mùa hè ở Gradiska bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Gradiska?

Giờ mùa hè ở Gradiska kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Gradiska là gì?

Gradiska còn được gọi là: Bosanska Gradiška, Gradiska, Gradiška, Gradiška na Savi, Градиска, Градишка, جراديسكا, گرادسکا, ግራዲስካ, ग्रादिस्का.

Thời gian hiện tại tại Gradiska, Bô-xni-a Héc-xê-gô-vi-na (Bosnia và Herzegovina)