Thời gian hiện tại tại Brod, Bô-xni-a Héc-xê-gô-vi-na (Bosnia và Herzegovina)

Cờ Bô-xni-a Héc-xê-gô-vi-na (Bosnia và Herzegovina)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Brod, Srpska, Bô-xni-a Héc-xê-gô-vi-na (Bosnia và Herzegovina), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Brod, Srpska, Bô-xni-a Héc-xê-gô-vi-na (Bosnia và Herzegovina) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Brod, Bô-xni-a Héc-xê-gô-vi-na (Bosnia và Herzegovina)

Đồng hồ trực tuyến — Brod

Europe/Sarajevo

Đồng hồ trực tuyến — Brod

Brod so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Brod
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Brod.
Brod
00:00:00
Europe/Sarajevo · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Brod —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Brod
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Brod
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Brod Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Brod
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Brod

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Brod

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Brod, Bô-xni-a Héc-xê-gô-vi-na (Bosnia và Herzegovina). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Sarajevo và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Brod

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 29 phút 36 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−176 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 38 phút 12 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 44 phút 56 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 106° ĐĐN ↓ 253° TTN
Giờ vàng
06:17–06:58 / 16:05–16:46
Giờ xanh
05:46–05:58 / 17:05–17:16
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 80° Đ ↓ 294° TTB
Độ chiếu sáng
99%
Chòm sao
Bạch Dương
Tuổi
14.0 ng
Khoảng cách
371.608 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Brod

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Brod

Không áp dụng — GMT+1

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Brod, Bô-xni-a Héc-xê-gô-vi-na (Bosnia và Herzegovina)

45.1375, 17.9872

Bản đồ

Brod là một trong các thành phố của Bô-xni-a Héc-xê-gô-vi-na (Bosnia và Herzegovina), nằm ở Châu Âu. Dân số của Brod là 9.249 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Bô-xni-a Héc-xê-gô-vi-na (Bosnia và Herzegovina)
Thành phố Brod
ISO BA / BIH
Dân số 9.249
TLD .ba
Tiền tệ BAM — Marka
Tọa độ 45.1375, 17.9872

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Bô-xni-a Héc-xê-gô-vi-na (Bosnia và Herzegovina)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Banja Luka Europe/Sarajevo (—)—
Bihać Europe/Sarajevo (—)—
Bijeljina Europe/Sarajevo (—)—
Brčko Europe/Sarajevo (—)—
Bugojno Europe/Sarajevo (—)—
Cazin Europe/Sarajevo (—)—
Doboj Europe/Sarajevo (—)—
Goražde Europe/Sarajevo (—)—
Ilidža Europe/Sarajevo (—)—
Konjic Europe/Sarajevo (—)—
Lukavac Europe/Sarajevo (—)—
Mostar Europe/Sarajevo (—)—
Prijedor Europe/Sarajevo (—)—
Sarajevo Europe/Sarajevo (—)—
Travnik Europe/Sarajevo (—)—
Trebinje Europe/Sarajevo (—)—
Tuzla Europe/Sarajevo (—)—
Velika Kladuša Europe/Sarajevo (—)—
Visoko Europe/Sarajevo (—)—
Zenica Europe/Sarajevo (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Bô-xni-a Héc-xê-gô-vi-na (Bosnia và Herzegovina)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bosanska Krupa Europe/Sarajevo (—)—
Derventa Europe/Sarajevo (—)—
Dubica Europe/Sarajevo (—)—
Foca Europe/Sarajevo (—)—
Goražde Europe/Sarajevo (—)—
Gračanica Europe/Sarajevo (—)—
Livno Europe/Sarajevo (—)—
Mionica Europe/Sarajevo (—)—
Modriča Europe/Sarajevo (—)—
Odžak Europe/Sarajevo (—)—
Prijedor Europe/Sarajevo (—)—
Sanski Most Europe/Sarajevo (—)—
Sarajevo Europe/Sarajevo (—)—
Siroki Brijeg Europe/Sarajevo (—)—
Sokolac Europe/Sarajevo (—)—
Todorovo Europe/Sarajevo (—)—
Travnik Europe/Sarajevo (—)—
Trebinje Europe/Sarajevo (—)—
Tuzla Europe/Sarajevo (—)—
Visoko Europe/Sarajevo (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Srpska

5 / 5
Thành phố ▲Thời gian
Bileća Europe/Sarajevo (—)—
Foca Europe/Sarajevo (—)—
Gradiška Europe/Sarajevo (—)—
Mrkonjić Grad Europe/Sarajevo (—)—
Šipovo Europe/Sarajevo (—)—

Các quận và hạt của Srpska

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Brod?

Giờ địa phương hiện tại ở Brod là —.

Brod thuộc múi giờ nào?

Brod sử dụng múi giờ Europe/Sarajevo.

Khi nào DST bắt đầu tại Brod?

Giờ mùa hè ở Brod bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Brod?

Giờ mùa hè ở Brod kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Brod là gì?

Brod còn được gọi là: Bosanski Brod, Brod, Brodas, Srpski Brod, Брод, برود, ብሮድ, ब्रोड, ব্রড, ਬ੍ਰਾਡ.

Thời gian hiện tại tại Brod, Bô-xni-a Héc-xê-gô-vi-na (Bosnia và Herzegovina)