Thời gian hiện tại tại Žepče, Bô-xni-a Héc-xê-gô-vi-na (Bosnia và Herzegovina)

Cờ Bô-xni-a Héc-xê-gô-vi-na (Bosnia và Herzegovina)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Žepče, Federation of B&H, Bô-xni-a Héc-xê-gô-vi-na (Bosnia và Herzegovina), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Žepče, Bô-xni-a Héc-xê-gô-vi-na (Bosnia và Herzegovina)

Đồng hồ trực tuyến — Žepče

Europe/Sarajevo

Đồng hồ trực tuyến — Žepče

Žepče so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Žepče
00:00:00
Europe/Sarajevo · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Žepče Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Žepče, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Žepče
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Žepče
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Žepče Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Žepče
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Žepče

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Žepče

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Žepče, Bô-xni-a Héc-xê-gô-vi-na (Bosnia và Herzegovina). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Sarajevo và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Žepče

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 15 giờ 5 phút 38 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−107 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 32 phút 35 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 50 phút 9 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 59° ĐĐB ↓ 301° TTB
Giờ vàng
05:21–06:04 / 19:43–20:26
Giờ xanh
04:46–04:59 / 20:47–21:01
Cung hoàng đạo
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng lưỡi liềm đầu tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 95° Đ ↓ 261° T
Độ chiếu sáng
30%
Chòm sao
Thiên Bình
Tuổi
5.4 ng
Khoảng cách
384.728 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Žepče

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Žepče

Đang áp dụng — GMT+2

Lần đổi giờ tiếp theo tại Žepče

Cần điều chỉnh sau 98 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Žepče, Bô-xni-a Héc-xê-gô-vi-na (Bosnia và Herzegovina)

44.4267, 18.0378

Bản đồ

Žepče là một trong các thành phố của Bô-xni-a Héc-xê-gô-vi-na (Bosnia và Herzegovina), nằm ở Châu Âu. Dân số của Žepče là 8.502 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Bô-xni-a Héc-xê-gô-vi-na (Bosnia và Herzegovina)
Thành phố Žepče
ISO BA / BIH
Dân số 8.502
TLD .ba
Tiền tệ BAM — Marka
Tọa độ 44.4267, 18.0378

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Bô-xni-a Héc-xê-gô-vi-na (Bosnia và Herzegovina)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Banja Luka Europe/Sarajevo (—)
Bihać Europe/Sarajevo (—)
Bijeljina Europe/Sarajevo (—)
Brčko Europe/Sarajevo (—)
Bugojno Europe/Sarajevo (—)
Cazin Europe/Sarajevo (—)
Doboj Europe/Sarajevo (—)
Goražde Europe/Sarajevo (—)
Ilidža Europe/Sarajevo (—)
Konjic Europe/Sarajevo (—)
Lukavac Europe/Sarajevo (—)
Mostar Europe/Sarajevo (—)
Prijedor Europe/Sarajevo (—)
Sarajevo Europe/Sarajevo (—)
Travnik Europe/Sarajevo (—)
Trebinje Europe/Sarajevo (—)
Tuzla Europe/Sarajevo (—)
Velika Kladuša Europe/Sarajevo (—)
Visoko Europe/Sarajevo (—)
Zenica Europe/Sarajevo (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Bô-xni-a Héc-xê-gô-vi-na (Bosnia và Herzegovina)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Banja Luka Europe/Sarajevo (—)
Bihać Europe/Sarajevo (—)
Brčko Europe/Sarajevo (—)
Bugojno Europe/Sarajevo (—)
Dubica Europe/Sarajevo (—)
Gradiska Europe/Sarajevo (—)
Ilidža Europe/Sarajevo (—)
Kakanj Europe/Sarajevo (—)
Kiseljak Europe/Sarajevo (—)
Modriča Europe/Sarajevo (—)
Mostar Europe/Sarajevo (—)
Prijedor Europe/Sarajevo (—)
Prozor Europe/Sarajevo (—)
Sipovo Europe/Sarajevo (—)
Sokolac Europe/Sarajevo (—)
Stijena Europe/Sarajevo (—)
Travnik Europe/Sarajevo (—)
Trebinje Europe/Sarajevo (—)
Tuzla Europe/Sarajevo (—)
Zenica Europe/Sarajevo (—)

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Žepče?

Giờ địa phương hiện tại ở Žepče là —.

Žepče thuộc múi giờ nào?

Žepče sử dụng múi giờ Europe/Sarajevo.

Khi nào DST bắt đầu tại Žepče?

Giờ mùa hè ở Žepče bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Žepče?

Giờ mùa hè ở Žepče kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Žepče là gì?

Žepče còn được gọi là: Žepče, Žepčė, Жепче, 热普切.