Thời gian hiện tại tại Mihăileşti, Romania

Cờ Romania

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Mihăileşti, Giurgiu County, Romania, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Mihăileşti, Giurgiu County, Romania Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Mihăileşti, Romania

Đồng hồ trực tuyến — Mihăileşti

Europe/Bucharest

Đồng hồ trực tuyến — Mihăileşti

Mihăileşti so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Mihăileşti
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Mihăileşti.
Mihăileşti
00:00:00
Europe/Bucharest · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Mihăileşti —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Mihăileşti
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Mihăileşti
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Mihăileşti Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Mihăileşti
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Mihăileşti

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Mihăileşti

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Mihăileşti, Romania. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Bucharest và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Mihăileşti

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 18 phút 21 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−166 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 31 phút 48 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 50 phút 53 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 109° ĐĐN ↓ 251° TTN
Giờ vàng
06:50–07:31 / 16:27–17:08
Giờ xanh
06:20–06:32 / 17:27–17:38
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 50° ĐB ↓ 310° TB
Độ chiếu sáng
77%
Chòm sao
Cự Giải
Tuổi
19.5 ng
Khoảng cách
366.030 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Mihăileşti

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Mihăileşti

Không áp dụng — GMT+2

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



03:00 04:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



04:00 03:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Mihăileşti, Romania

44.3267, 25.9083

Bản đồ

Mihăileşti là một trong các thành phố của Romania, nằm ở Châu Âu. Dân số của Mihăileşti là 7.506 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Romania
Thành phố Mihăileşti
ISO RO / ROU
Dân số 7.506
TLD .ro
Tiền tệ RON — Leu
Tọa độ 44.3267, 25.9083

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Romania

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Arad Europe/Bucharest (—)—
Bacau Europe/Bucharest (—)—
Baia Mare Europe/Bucharest (—)—
Brasov Europe/Bucharest (—)—
Brăila Europe/Bucharest (—)—
Bucharest Europe/Bucharest (—)—
Buzău Europe/Bucharest (—)—
Cluj-Napoca Europe/Bucharest (—)—
Constanța Europe/Bucharest (—)—
Craiova Europe/Bucharest (—)—
Galati Europe/Bucharest (—)—
Iași Europe/Bucharest (—)—
Oradea Europe/Bucharest (—)—
Piatra Neamţ Europe/Bucharest (—)—
Piteşti Europe/Bucharest (—)—
Ploieşti Europe/Bucharest (—)—
Satu Mare Europe/Bucharest (—)—
Sibiu Europe/Bucharest (—)—
Târgu Mureş Europe/Bucharest (—)—
Timișoara Europe/Bucharest (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Romania

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Baia Mare Europe/Bucharest (—)—
Bârlad Europe/Bucharest (—)—
Bistriţa Europe/Bucharest (—)—
Câmpina Europe/Bucharest (—)—
Constanța Europe/Bucharest (—)—
Craiova Europe/Bucharest (—)—
Drobeta-Turnu Severin Europe/Bucharest (—)—
Focşani Europe/Bucharest (—)—
Giurgiu Europe/Bucharest (—)—
Hunedoara Europe/Bucharest (—)—
Iași Europe/Bucharest (—)—
Medgidia Europe/Bucharest (—)—
Petroşani Europe/Bucharest (—)—
Râmnicu Vâlcea Europe/Bucharest (—)—
Sibiu Europe/Bucharest (—)—
Slobozia Europe/Bucharest (—)—
Suceava Europe/Bucharest (—)—
Timișoara Europe/Bucharest (—)—
Turda Europe/Bucharest (—)—
Vaslui Europe/Bucharest (—)—

Các quận và hạt của Giurgiu County

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Mihăileşti?

Giờ địa phương hiện tại ở Mihăileşti là —.

Mihăileşti thuộc múi giờ nào?

Mihăileşti sử dụng múi giờ Europe/Bucharest.

Khi nào DST bắt đầu tại Mihăileşti?

Giờ mùa hè ở Mihăileşti bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Mihăileşti?

Giờ mùa hè ở Mihăileşti kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Mihăileşti là gì?

Mihăileşti còn được gọi là: Mihăileşti, Mihăileştii de Sus.

Thời gian hiện tại tại Mihăileşti, Romania