Thời gian hiện tại tại Marynyn, Ukraina

Cờ Ukraina

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Marynyn, Rivne Oblast, Ukraina, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Marynyn, Rivne Oblast, Ukraina Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Marynyn, Ukraina

Đồng hồ trực tuyến — Marynyn

Europe/Kyiv

Đồng hồ trực tuyến — Marynyn

Marynyn so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Marynyn
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Marynyn.
Marynyn
00:00:00
Europe/Kyiv · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Marynyn —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Marynyn
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Marynyn
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Marynyn Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Marynyn
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Marynyn

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Marynyn

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Marynyn, Ukraina. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Kyiv và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Marynyn

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 9 giờ 36 phút 37 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−206 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 30 phút 46 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 7 giờ 56 phút 37 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 113° ĐĐN ↓ 247° TTN
Giờ vàng
07:06–07:55 / 15:54–16:43
Giờ xanh
06:31–06:44 / 17:04–17:17
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 68° ĐĐB ↓ 286° TTB
Độ chiếu sáng
33%
Chòm sao
Xử Nữ
Tuổi
23.8 ng
Khoảng cách
377.976 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Marynyn

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Marynyn

Không áp dụng — GMT+2

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



03:00 04:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



04:00 03:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Marynyn, Ukraina

50.8084, 27.1133

Bản đồ

Marynyn là một trong các thành phố của Ukraina, nằm ở Châu Âu. Dân số của Marynyn là 931 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Ukraina
Thành phố Marynyn
ISO UA / UKR
Dân số 931
TLD .ua
Tiền tệ UAH — Hryvnia
Tọa độ 50.8084, 27.1133

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ukraina

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Cherkasy Europe/Kyiv (—)—
Chernihiv Europe/Kyiv (—)—
Chernivtsi Europe/Kyiv (—)—
Dnipro Europe/Kyiv (—)—
Donetsk Europe/Kyiv (—)—
Kharkiv Europe/Kyiv (—)—
Khmelnytskyi Europe/Kyiv (—)—
Kiev Europe/Kyiv (—)—
Kryvyi Rih Europe/Kyiv (—)—
Luhansk Europe/Kyiv (—)—
Lviv Europe/Kyiv (—)—
Makiyivka Europe/Kyiv (—)—
Mykolayiv Europe/Kyiv (—)—
Odessa Europe/Kyiv (—)—
Poltava Europe/Kyiv (—)—
Sevastopol Europe/Simferopol (—)—
Simferopol Europe/Simferopol (—)—
Vinnytsia Europe/Kyiv (—)—
Zaporizhzhya Europe/Kyiv (—)—
Zhytomyr Europe/Kyiv (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ukraina

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Alchevs'k Europe/Kyiv (—)—
Bila Tserkva Europe/Kyiv (—)—
Brovary Europe/Kyiv (—)—
Cheremushky Europe/Kyiv (—)—
Chernivtsi Europe/Kyiv (—)—
Dnipro Europe/Kyiv (—)—
Horlivka Europe/Kyiv (—)—
Kerch Europe/Simferopol (—)—
Khmelnytskyi Europe/Kyiv (—)—
Konotop Europe/Kyiv (—)—
Kramatorsk Europe/Kyiv (—)—
Kryvyi Rih Europe/Kyiv (—)—
Lisichansk Europe/Kyiv (—)—
Mariupol Europe/Kyiv (—)—
Mykolayiv Europe/Kyiv (—)—
Pavlohrad Europe/Kyiv (—)—
Uman Europe/Kyiv (—)—
Uzhhorod Europe/Kyiv (—)—
Yevpatoriya Europe/Simferopol (—)—
Zhytomyr Europe/Kyiv (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Rivne Oblast

9 / 9
Thành phố ▲Thời gian
Berezne Europe/Kyiv (—)—
Dubno Europe/Kyiv (—)—
Kostopil Europe/Kyiv (—)—
Ostroh Europe/Kyiv (—)—
Radyvyliv Europe/Kyiv (—)—
Rivne Europe/Kyiv (—)—
Sarny Europe/Kyiv (—)—
Varash Europe/Kyiv (—)—
Zdolbuniv Europe/Kyiv (—)—

Các quận và hạt của Rivne Oblast

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Marynyn?

Giờ địa phương hiện tại ở Marynyn là —.

Marynyn thuộc múi giờ nào?

Marynyn sử dụng múi giờ Europe/Kyiv.

Khi nào DST bắt đầu tại Marynyn?

Giờ mùa hè ở Marynyn bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Marynyn?

Giờ mùa hè ở Marynyn kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Marynyn là gì?

Marynyn còn được gọi là: Marinin, Marînîn, Marynin, Marynyn, Mаrynyn, Маринин, Марынын, 馬里寧.

Thời gian hiện tại tại Marynyn, Ukraina