Thời gian hiện tại tại Mărtiniş, Romania

Cờ Romania

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Mărtiniş, Harghita County, Romania, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Mărtiniş, Harghita County, Romania Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Mărtiniş, Romania

Đồng hồ trực tuyến — Mărtiniş

Europe/Bucharest

Đồng hồ trực tuyến — Mărtiniş

Mărtiniş so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Mărtiniş
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Mărtiniş.
Mărtiniş
00:00:00
Europe/Bucharest · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Mărtiniş —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Mărtiniş
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Mărtiniş
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Mărtiniş Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Mărtiniş
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Mărtiniş

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Mărtiniş

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Mărtiniş, Romania. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Bucharest và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Mărtiniş

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 9 giờ 45 phút 12 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−165 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 47 phút 15 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 36 phút 34 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 113° ĐĐN ↓ 246° TTN
Giờ vàng
07:09–07:53 / 16:09–16:54
Giờ xanh
06:37–06:49 / 17:14–17:26
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng non

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 115° ĐĐN ↓ 242° TTN
Độ chiếu sáng
1%
Chòm sao
Bọ Cạp
Tuổi
28.7 ng
Khoảng cách
395.082 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Mărtiniş

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Mărtiniş

Không áp dụng — GMT+2

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



03:00 04:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



04:00 03:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Mărtiniş, Romania

46.2333, 25.3833

Bản đồ

Mărtiniş là một trong các thành phố của Romania, nằm ở Châu Âu. Dân số của Mărtiniş là 2.968 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Romania
Thành phố Mărtiniş
ISO RO / ROU
Dân số 2.968
TLD .ro
Tiền tệ RON — Leu
Tọa độ 46.2333, 25.3833

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Romania

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Arad Europe/Bucharest (—)—
Bacau Europe/Bucharest (—)—
Baia Mare Europe/Bucharest (—)—
Brasov Europe/Bucharest (—)—
Brăila Europe/Bucharest (—)—
Bucharest Europe/Bucharest (—)—
Buzău Europe/Bucharest (—)—
Cluj-Napoca Europe/Bucharest (—)—
Constanța Europe/Bucharest (—)—
Craiova Europe/Bucharest (—)—
Galati Europe/Bucharest (—)—
Iași Europe/Bucharest (—)—
Oradea Europe/Bucharest (—)—
Piatra Neamţ Europe/Bucharest (—)—
Piteşti Europe/Bucharest (—)—
Ploieşti Europe/Bucharest (—)—
Satu Mare Europe/Bucharest (—)—
Sibiu Europe/Bucharest (—)—
Târgu Mureş Europe/Bucharest (—)—
Timișoara Europe/Bucharest (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Romania

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Alba Iulia Europe/Bucharest (—)—
Bacau Europe/Bucharest (—)—
Bârlad Europe/Bucharest (—)—
Bistriţa Europe/Bucharest (—)—
Botoșani Europe/Bucharest (—)—
Brasov Europe/Bucharest (—)—
Câmpina Europe/Bucharest (—)—
Craiova Europe/Bucharest (—)—
Focşani Europe/Bucharest (—)—
Galati Europe/Bucharest (—)—
Hunedoara Europe/Bucharest (—)—
Lugoj Europe/Bucharest (—)—
Petroşani Europe/Bucharest (—)—
Piteşti Europe/Bucharest (—)—
Râmnicu Vâlcea Europe/Bucharest (—)—
Sfantu Gheorghe Europe/Bucharest (—)—
Slatina Europe/Bucharest (—)—
Timișoara Europe/Bucharest (—)—
Turda Europe/Bucharest (—)—
Zalau Europe/Bucharest (—)—

Các quận và hạt của Harghita County

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Mărtiniş?

Giờ địa phương hiện tại ở Mărtiniş là —.

Mărtiniş thuộc múi giờ nào?

Mărtiniş sử dụng múi giờ Europe/Bucharest.

Khi nào DST bắt đầu tại Mărtiniş?

Giờ mùa hè ở Mărtiniş bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Mărtiniş?

Giờ mùa hè ở Mărtiniş kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Mărtiniş là gì?

Mărtiniş còn được gọi là: Homoródszentmàrton, Mărtiniş.

Thời gian hiện tại tại Mărtiniş, Romania