Thời gian hiện tại tại Markgröningen, Đức

Cờ Đức

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Markgröningen, Baden-Wurttemberg, Đức, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Markgröningen, Baden-Wurttemberg, Đức Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Markgröningen, Đức

Đồng hồ trực tuyến — Markgröningen

Europe/Berlin

Đồng hồ trực tuyến — Markgröningen

Markgröningen so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Markgröningen
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Markgröningen.
Markgröningen
00:00:00
Europe/Berlin · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Markgröningen —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Markgröningen
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Markgröningen
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Markgröningen Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Markgröningen
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Markgröningen

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Markgröningen

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Markgröningen, Đức. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Berlin và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Markgröningen

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 9 giờ 33 phút 55 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−185 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 11 phút 23 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 14 phút 21 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 114° ĐĐN ↓ 246° TTN
Giờ vàng
07:20–08:07 / 16:06–16:54
Giờ xanh
06:46–06:59 / 17:14–17:27
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng non

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 108° ĐĐN ↓ 248° TTN
Độ chiếu sáng
4%
Chòm sao
Thiên Bình
Tuổi
27.8 ng
Khoảng cách
391.982 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Markgröningen

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Markgröningen

Không áp dụng — GMT+1

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Markgröningen, Đức

48.9049, 9.0806

Bản đồ

Markgröningen là một trong các thành phố của Đức, nằm ở Châu Âu. Dân số của Markgröningen là 14.414 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Đức
Thành phố Markgröningen
ISO DE / DEU
Dân số 14.414
TLD .de
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 48.9049, 9.0806

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Đức

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Berlin Europe/Berlin (—)—
Bielefeld Europe/Berlin (—)—
Bochum Europe/Berlin (—)—
Bonn Europe/Berlin (—)—
Bremen Europe/Berlin (—)—
Dortmund Europe/Berlin (—)—
Dresden Europe/Berlin (—)—
Duisburg Europe/Berlin (—)—
Düsseldorf Europe/Berlin (—)—
Essen Europe/Berlin (—)—
Frankfurt am Main Europe/Berlin (—)—
Hamburg Europe/Berlin (—)—
Hannover Europe/Berlin (—)—
Köln Europe/Berlin (—)—
Leipzig Europe/Berlin (—)—
München Europe/Berlin (—)—
Münster Europe/Berlin (—)—
Nürnberg Europe/Berlin (—)—
Stuttgart Europe/Berlin (—)—
Wuppertal Europe/Berlin (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Đức

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bielefeld Europe/Berlin (—)—
Chemnitz Europe/Berlin (—)—
Dresden Europe/Berlin (—)—
Essen Europe/Berlin (—)—
Frankfurt am Main Europe/Berlin (—)—
Hagen Europe/Berlin (—)—
Halle Europe/Berlin (—)—
Hamm Europe/Berlin (—)—
Karlsruhe Europe/Berlin (—)—
Kiel Europe/Berlin (—)—
Leipzig Europe/Berlin (—)—
Ludwigshafen am Rhein Europe/Berlin (—)—
Mainz Europe/Berlin (—)—
Mönchengladbach Europe/Berlin (—)—
Mülheim Europe/Berlin (—)—
Rostock Europe/Berlin (—)—
Saarbrücken Europe/Berlin (—)—
Solingen Europe/Berlin (—)—
Stuttgart Europe/Berlin (—)—
Wuppertal Europe/Berlin (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Baden-Wurttemberg

19 / 19
Thành phố ▲Thời gian
Aalen Europe/Berlin (—)—
Esslingen Europe/Berlin (—)—
Freiburg Europe/Berlin (—)—
Friedrichshafen Europe/Berlin (—)—
Göppingen Europe/Berlin (—)—
Heidelberg Europe/Berlin (—)—
Heilbronn Europe/Berlin (—)—
Karlsruhe Europe/Berlin (—)—
Konstanz Europe/Berlin (—)—
Ludwigsburg Europe/Berlin (—)—
Mannheim Europe/Berlin (—)—
Offenburg Europe/Berlin (—)—
Pforzheim Europe/Berlin (—)—
Reutlingen Europe/Berlin (—)—
Schwäbisch Gmünd Europe/Berlin (—)—
Sindelfingen Europe/Berlin (—)—
Tübingen Europe/Berlin (—)—
Ulm Europe/Berlin (—)—
Villingen-Schwenningen Europe/Berlin (—)—

Các quận và hạt của Baden-Wurttemberg

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Markgröningen?

Giờ địa phương hiện tại ở Markgröningen là —.

Markgröningen thuộc múi giờ nào?

Markgröningen sử dụng múi giờ Europe/Berlin.

Khi nào DST bắt đầu tại Markgröningen?

Giờ mùa hè ở Markgröningen bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Markgröningen?

Giờ mùa hè ở Markgröningen kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Markgröningen là gì?

Markgröningen còn được gọi là: Markgröningen, Markgronningen, Маркгренинген, Маркгрёнинген, Маркгрьонинген, ماركغرونينغن, مارک‌گرونینگن, 马尔克格勒宁根.

Thời gian hiện tại tại Markgröningen, Đức