Thời gian hiện tại tại Mámmari, Síp

Cờ Síp

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Mámmari, Nicosia, Síp, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Mámmari, Nicosia, Síp Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Mámmari, Síp

Đồng hồ trực tuyến — Mámmari

Asia/Nicosia

Đồng hồ trực tuyến — Mámmari

Mámmari so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Mámmari
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Mámmari.
Mámmari
00:00:00
Asia/Nicosia · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Mámmari —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Mámmari
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Mámmari
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Mámmari Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Mámmari
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Mámmari

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Mámmari

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Mámmari, Síp. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Nicosia và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Mámmari

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 40 phút 45 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−114 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 31 phút 47 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 47 phút 9 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 108° ĐĐN ↓ 252° TTN
Giờ vàng
06:10–06:45 / 16:15–16:50
Giờ xanh
05:43–05:53 / 17:07–17:17
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 73° ĐĐB ↓ 283° TTB
Độ chiếu sáng
33%
Chòm sao
Xử Nữ
Tuổi
23.8 ng
Khoảng cách
377.976 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Mámmari

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Mámmari

Không áp dụng — GMT+2

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



03:00 04:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



04:00 03:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Mámmari, Síp

35.1760, 33.2043

Bản đồ

Mámmari là một trong các thành phố của Síp, nằm ở Châu Âu. Dân số của Mámmari là 1.122 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Síp
Thành phố Mámmari
ISO CY / CYP
Dân số 1.122
TLD .cy
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 35.1760, 33.2043

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Síp

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Aglantzia Asia/Nicosia (—)—
Aradhippou Asia/Nicosia (—)—
Ayios Dhometios Asia/Nicosia (—)—
Dáli Asia/Nicosia (—)—
Égkomi Asia/Famagusta (—)—
Famagusta Asia/Famagusta (—)—
Géri Asia/Nicosia (—)—
Germasogeia Asia/Nicosia (—)—
Káto Lakatámeia Asia/Nicosia (—)—
Kato Polemidia Asia/Nicosia (—)—
Kyrenia Asia/Famagusta (—)—
Larnaca Asia/Nicosia (—)—
Limassol Asia/Nicosia (—)—
Mórfou Asia/Nicosia (—)—
Nicosia Asia/Nicosia (—)—
Paphos Asia/Nicosia (—)—
Paralímni Asia/Famagusta (—)—
Pergamos Asia/Nicosia (—)—
Protaras Asia/Famagusta (—)—
Stróvolos Asia/Nicosia (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Síp

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ayia Napa Asia/Famagusta (—)—
Dáli Asia/Nicosia (—)—
Dromolaxia Asia/Nicosia (—)—
Frénaros Asia/Famagusta (—)—
Geroskipou Municipality Asia/Nicosia (—)—
Káto Lakatámeia Asia/Nicosia (—)—
Kolossi Asia/Nicosia (—)—
Lefkónoiko Asia/Famagusta (—)—
Liopétri Asia/Famagusta (—)—
Livádia Asia/Nicosia (—)—
Oroklini Asia/Nicosia (—)—
Protaras Asia/Famagusta (—)—
Rizokárpaso Asia/Famagusta (—)—
Sotíra Asia/Nicosia (—)—
Stróvolos Asia/Nicosia (—)—
Tríkomo Asia/Famagusta (—)—
Tséri Asia/Nicosia (—)—
Xylofagou Asia/Nicosia (—)—
Xylotymvou Asia/Nicosia (—)—
Ýpsonas Asia/Nicosia (—)—

Các quận và hạt của Nicosia

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Mámmari?

Giờ địa phương hiện tại ở Mámmari là —.

Mámmari thuộc múi giờ nào?

Mámmari sử dụng múi giờ Asia/Nicosia.

Khi nào DST bắt đầu tại Mámmari?

Giờ mùa hè ở Mámmari bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Mámmari?

Giờ mùa hè ở Mámmari kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Mámmari là gì?

Mámmari còn được gọi là: Mámmari, Μάμμαρη, Μάμμαρι.

Thời gian hiện tại tại Mámmari, Síp