Thời gian hiện tại tại Pétra, Síp

Cờ Síp

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Pétra, Síp, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Pétra, Síp Vùng hành chính

Đồng hồ trực tuyến — Pétra

Đồng hồ trực tuyến — Pétra

Asia/Nicosia

Đồng hồ trực tuyến — Pétra

Pétra so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Pétra
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Pétra.
Pétra
00:00:00
Asia/Nicosia · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Pétra —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Pétra
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Pétra
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Pétra Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Pétra
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Pétra

Business hours and time difference: Pétra

Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Pétra, Síp. Time calculations use the Asia/Nicosia time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.

Mặt trời mọc và lặn tại Pétra

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 38 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−123 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 31 phút 25 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 47 phút 31 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 104° ĐĐN ↓ 256° TTN
Giờ vàng
07:02–07:36 / 17:27–18:02
Giờ xanh
06:36–06:46 / 18:18–18:28
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 89° Đ ↓ 283° TTB
Độ chiếu sáng
96%
Chòm sao
Bạch Dương
Tuổi
12.8 ng
Khoảng cách
376.692 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Pétra

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Pétra

Đang áp dụng — GMT+3

Lần đổi giờ tiếp theo tại Pétra

Cần điều chỉnh sau 2 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

03:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



03:00 04:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



04:00 03:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Pétra

35.1080, 32.9115

Bản đồ

Pétra is a region of Síp, located in Châu Âu.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Síp
Vùng Pétra
ISO CY / CYP
TLD .cy
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 35.1080, 32.9115

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Síp

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Aglantzia Asia/Nicosia (—)—
Akáki Asia/Nicosia (—)—
Avgórou Asia/Famagusta (—)—
Derýneia Asia/Famagusta (—)—
Égkomi Asia/Famagusta (—)—
Germasogeia Asia/Nicosia (—)—
Geroskipou Municipality Asia/Nicosia (—)—
Kiti, Cyprus Asia/Nicosia (—)—
Lefkónoiko Asia/Famagusta (—)—
Liopétri Asia/Famagusta (—)—
Livádia Asia/Nicosia (—)—
Mórfou Asia/Nicosia (—)—
Ormideia Asia/Nicosia (—)—
Oroklini Asia/Nicosia (—)—
Pano Polemidya Asia/Nicosia (—)—
Paphos Asia/Nicosia (—)—
Pergamos Asia/Nicosia (—)—
Sotíra Asia/Nicosia (—)—
Trachóni Asia/Famagusta (—)—
Ýpsonas Asia/Nicosia (—)—

Các quận và hạt của Nicosia

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Pétra?

Giờ địa phương hiện tại ở Pétra là —.

Pétra thuộc múi giờ nào?

Pétra sử dụng múi giờ Asia/Nicosia.

Khi nào DST bắt đầu tại Pétra?

Giờ mùa hè ở Pétra bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Pétra?

Giờ mùa hè ở Pétra kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

What country does Pétra belong to?

Pétra is a region of Síp.

Các tên thay thế của Pétra là gì?

Pétra còn được gọi là: 1432, Pétra, Πέτρα.

Thời gian hiện tại tại Pétra, Síp