Thời gian hiện tại tại Oroklini, Síp

Cờ Síp

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Oroklini, Larnaka, Síp, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Oroklini, Larnaka, Síp Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Oroklini, Síp

Đồng hồ trực tuyến — Oroklini

Asia/Nicosia

Đồng hồ trực tuyến — Oroklini

Oroklini so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Oroklini
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Oroklini.
Oroklini
00:00:00
Asia/Nicosia · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Oroklini —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Oroklini
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Oroklini
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Oroklini Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Oroklini
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Oroklini

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Oroklini

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Oroklini, Síp. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Nicosia và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Oroklini

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 39 phút 29 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−112 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 30 phút 42 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 48 phút 11 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 108° ĐĐN ↓ 252° TTN
Giờ vàng
06:08–06:44 / 16:12–16:48
Giờ xanh
05:42–05:52 / 17:04–17:14
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 81° Đ ↓ 275° T
Độ chiếu sáng
23%
Chòm sao
Xử Nữ
Tuổi
24.8 ng
Khoảng cách
381.512 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Oroklini

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Oroklini

Không áp dụng — GMT+2

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



03:00 04:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



04:00 03:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Oroklini, Síp

34.9814, 33.6565

Bản đồ

Oroklini là một trong các thành phố của Síp, nằm ở Châu Âu. Dân số của Oroklini là 3.446 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Síp
Thành phố Oroklini
ISO CY / CYP
Dân số 3.446
TLD .cy
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 34.9814, 33.6565

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Síp

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Aglantzia Asia/Nicosia (—)—
Aradhippou Asia/Nicosia (—)—
Ayios Dhometios Asia/Nicosia (—)—
Dáli Asia/Nicosia (—)—
Égkomi Asia/Famagusta (—)—
Famagusta Asia/Famagusta (—)—
Géri Asia/Nicosia (—)—
Germasogeia Asia/Nicosia (—)—
Káto Lakatámeia Asia/Nicosia (—)—
Kato Polemidia Asia/Nicosia (—)—
Kyrenia Asia/Famagusta (—)—
Larnaca Asia/Nicosia (—)—
Limassol Asia/Nicosia (—)—
Mórfou Asia/Nicosia (—)—
Nicosia Asia/Nicosia (—)—
Paphos Asia/Nicosia (—)—
Paralímni Asia/Famagusta (—)—
Pergamos Asia/Nicosia (—)—
Protaras Asia/Famagusta (—)—
Stróvolos Asia/Nicosia (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Síp

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Akáki Asia/Nicosia (—)—
Aradhippou Asia/Nicosia (—)—
Ayia Napa Asia/Famagusta (—)—
Derýneia Asia/Famagusta (—)—
Dromolaxia Asia/Nicosia (—)—
Égkomi Asia/Famagusta (—)—
Géri Asia/Nicosia (—)—
Kato Polemidia Asia/Nicosia (—)—
Kokkinotrimithiá Asia/Nicosia (—)—
Kolossi Asia/Nicosia (—)—
Kyrenia Asia/Famagusta (—)—
Limassol Asia/Nicosia (—)—
Liopétri Asia/Famagusta (—)—
Livádia Asia/Nicosia (—)—
Mouttagiáka Asia/Nicosia (—)—
Pergamos Asia/Nicosia (—)—
Stróvolos Asia/Nicosia (—)—
Trachóni Asia/Famagusta (—)—
Tríkomo Asia/Famagusta (—)—
Ýpsonas Asia/Nicosia (—)—

Các quận và hạt của Larnaka

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Oroklini?

Giờ địa phương hiện tại ở Oroklini là —.

Oroklini thuộc múi giờ nào?

Oroklini sử dụng múi giờ Asia/Nicosia.

Khi nào DST bắt đầu tại Oroklini?

Giờ mùa hè ở Oroklini bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Oroklini?

Giờ mùa hè ở Oroklini kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Oroklini là gì?

Oroklini còn được gọi là: Oroklini, Vorglini, Voroglini, Voróklini, Βορόκληνη, Ορόκλινη.

Thời gian hiện tại tại Oroklini, Síp