Thời gian hiện tại tại Malkiyya, Israel

Cờ Israel

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Malkiyya, Northern District, Israel, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Malkiyya, Northern District, Israel Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Malkiyya, Israel

Đồng hồ trực tuyến — Malkiyya

Asia/Jerusalem

Đồng hồ trực tuyến — Malkiyya

Malkiyya so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Malkiyya
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Malkiyya.
Malkiyya
00:00:00
Asia/Jerusalem · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Malkiyya —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Malkiyya
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Malkiyya
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Malkiyya Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Malkiyya
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Malkiyya

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Malkiyya

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Malkiyya, Israel. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Jerusalem và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Malkiyya

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 40 phút 21 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−101 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 20 phút 29 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 57 phút 52 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 109° ĐĐN ↓ 251° TTN
Giờ vàng
06:01–06:36 / 16:06–16:41
Giờ xanh
05:35–05:45 / 16:57–17:07
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng non

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 103° ĐĐN ↓ 254° TTN
Độ chiếu sáng
4%
Chòm sao
Thiên Bình
Tuổi
27.7 ng
Khoảng cách
391.844 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Malkiyya

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Malkiyya

Không áp dụng — GMT+2

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



02:00 01:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Malkiyya, Israel

33.0987, 35.5122

Bản đồ

Malkiyya là một trong các thành phố của Israel, nằm ở Châu Á.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Israel
Thành phố Malkiyya
ISO IL / ISR
TLD .il
Tiền tệ ILS — Shekel
Tọa độ 33.0987, 35.5122

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Israel

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ashdod Asia/Jerusalem (—)—
Ashquelon Asia/Jerusalem (—)—
Bat Yam Asia/Jerusalem (—)—
Beersheba Asia/Jerusalem (—)—
Bet Shemesh Asia/Jerusalem (—)—
Bnei Brak Asia/Jerusalem (—)—
Hadera Asia/Jerusalem (—)—
Haifa Asia/Jerusalem (—)—
Herzliya Asia/Jerusalem (—)—
Holon Asia/Jerusalem (—)—
Jerusalem Asia/Jerusalem (—)—
Kfar Saba Asia/Jerusalem (—)—
Modiin Asia/Jerusalem (—)—
Nazareth Asia/Jerusalem (—)—
Netanya Asia/Jerusalem (—)—
Petah Tikva Asia/Jerusalem (—)—
Ramat Gan Asia/Jerusalem (—)—
Rehovot Asia/Jerusalem (—)—
Rishon LeZiyyon Asia/Jerusalem (—)—
Tel Aviv Asia/Jerusalem (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Israel

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Akko Asia/Jerusalem (—)—
Bat Yam Asia/Jerusalem (—)—
Eṭ Ṭaiyiba Asia/Jerusalem (—)—
Hadera Asia/Jerusalem (—)—
Holon Asia/Jerusalem (—)—
Jerusalem Asia/Jerusalem (—)—
Karmiel Asia/Jerusalem (—)—
Kfar Saba Asia/Jerusalem (—)—
Kiryat Bialik Asia/Jerusalem (—)—
Lod Asia/Jerusalem (—)—
Modiin Ilit Asia/Jerusalem (—)—
Netivot Asia/Jerusalem (—)—
Or Yehuda Asia/Jerusalem (—)—
Qiryat Yam Asia/Jerusalem (—)—
Raanana Asia/Jerusalem (—)—
Ramat Gan Asia/Jerusalem (—)—
Ramat HaSharon Asia/Jerusalem (—)—
Rosh HaAyin Asia/Jerusalem (—)—
Shefa-'Amr Asia/Jerusalem (—)—
Umm el Faḥm Asia/Jerusalem (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Northern District

19 / 19
Thành phố ▲Thời gian
Afula Asia/Jerusalem (—)—
Akko Asia/Jerusalem (—)—
Judeida Makr Asia/Jerusalem (—)—
Kafr Kannā Asia/Jerusalem (—)—
Kafr Mandā Asia/Jerusalem (—)—
Karmiel Asia/Jerusalem (—)—
maalot Tarshīhā Asia/Jerusalem (—)—
Maghār Asia/Jerusalem (—)—
Migdal Ha‘Emeq Asia/Jerusalem (—)—
Nahariyya Asia/Jerusalem (—)—
Naẕerat ‘Illit Asia/Jerusalem (—)—
Qiryat Shmona Asia/Jerusalem (—)—
Safed Asia/Jerusalem (—)—
Sakhnīn Asia/Jerusalem (—)—
Shefa-'Amr Asia/Jerusalem (—)—
Tamra Asia/Jerusalem (—)—
Tiberias Asia/Jerusalem (—)—
Yāfā Asia/Jerusalem (—)—
Yoqne‘am ‘Illit Asia/Jerusalem (—)—

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Malkiyya?

Giờ địa phương hiện tại ở Malkiyya là —.

Malkiyya thuộc múi giờ nào?

Malkiyya sử dụng múi giờ Asia/Jerusalem.

Khi nào DST bắt đầu tại Malkiyya?

Giờ mùa hè ở Malkiyya bắt đầu vào 27 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Malkiyya?

Giờ mùa hè ở Malkiyya kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Malkiyya là gì?

Malkiyya còn được gọi là: Malakiyah, Malkiyah, Malkiyya, מלכיה, מלכייה.

Thời gian hiện tại tại Malkiyya, Israel