Thời gian hiện tại tại Mäeküla, E-xtô-ni-a (Estonia)

Cờ E-xtô-ni-a (Estonia)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Mäeküla, Järva County, E-xtô-ni-a (Estonia), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Mäeküla, E-xtô-ni-a (Estonia)

Đồng hồ trực tuyến — Mäeküla

Europe/Tallinn

Đồng hồ trực tuyến — Mäeküla

Mäeküla so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Mäeküla
--:--:--
Europe/Tallinn · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Mäeküla Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Mäeküla, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Mäeküla
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Mäeküla
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Mäeküla Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Mäeküla
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Mäeküla

Mặt trời mọc và lặn tại Mäeküla

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 18 giờ 17 phút 55 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Thay đổi độ dài ban ngày
−101 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 18 giờ 27 phút 50 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 6 giờ 12 phút 47 giây
Sun azimuth
↑ 39° NE ↓ 321° NW
Golden hour
04:11–05:25 / 21:16–22:29
Blue hour
02:50–03:27 / 23:13–23:50
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 138° SE ↓ 235° SW
Độ chiếu sáng
95%
Constellation
Bảo Bình
Tuổi
16.9 ng
Khoảng cách
400.772 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Mäeküla

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Mäeküla

Đang áp dụng — GMT+3

Lần đổi giờ tiếp theo tại Mäeküla

Cần điều chỉnh sau 116 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Mäeküla, E-xtô-ni-a (Estonia)

58.8742, 25.7050

Bản đồ

Mäeküla là một trong các thành phố của E-xtô-ni-a (Estonia), nằm ở Châu Âu. Dân số của Mäeküla là 0 người, chiếm khoảng ~0.00% tổng dân số của E-xtô-ni-a (Estonia).

Châu lục Châu Âu
Quốc gia E-xtô-ni-a (Estonia)
Thành phố Mäeküla
ISO EE / EST
Dân số 0
TLD .ee
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 58.8742, 25.7050

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của E-xtô-ni-a (Estonia)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Haapsalu Europe/Tallinn (—)
Jõgeva Europe/Tallinn (—)
Jõhvi Europe/Tallinn (—)
Keila Europe/Tallinn (—)
Kohtla-Järve Europe/Tallinn (—)
Kuressaare Europe/Tallinn (—)
Kuusalu Europe/Tallinn (—)
Maardu Europe/Tallinn (—)
Narva Europe/Tallinn (—)
Paide Europe/Tallinn (—)
Pärnu Europe/Tallinn (—)
Rakvere Europe/Tallinn (—)
Saue Europe/Tallinn (—)
Sillamäe Europe/Tallinn (—)
Tallinn Europe/Tallinn (—)
Tartu Europe/Tallinn (—)
Tori Europe/Tallinn (—)
Valga Europe/Tallinn (—)
Viljandi Europe/Tallinn (—)
Võru Europe/Tallinn (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của E-xtô-ni-a (Estonia)

2 / 2
Thành phố Thời gian
Tallinn Europe/Tallinn (—)
Tartu Europe/Tallinn (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Mäeküla?

Giờ địa phương hiện tại tại Mäeküla được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Mäeküla thuộc múi giờ nào?

Mäeküla sử dụng múi giờ Europe/Tallinn.

Khi nào DST bắt đầu tại Mäeküla?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Mäeküla?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.