Thời gian hiện tại tại Haapsalu, E-xtô-ni-a (Estonia)

Cờ E-xtô-ni-a (Estonia)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Haapsalu, Lääne, E-xtô-ni-a (Estonia), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Haapsalu, E-xtô-ni-a (Estonia)

Đồng hồ trực tuyến — Haapsalu

Europe/Tallinn

Đồng hồ trực tuyến — Haapsalu

Haapsalu so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Haapsalu
--:--:--
Europe/Tallinn · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Haapsalu Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Haapsalu, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Haapsalu
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Haapsalu
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Haapsalu Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Haapsalu
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Haapsalu

Mặt trời mọc và lặn tại Haapsalu

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 18 giờ 27 phút 47 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Thay đổi độ dài ban ngày
−36 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 18 giờ 29 phút 10 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 6 giờ 11 phút 39 giây
Sun azimuth
↑ 37° NE ↓ 322° NW
Golden hour
04:14–05:29 / 21:27–22:42
Blue hour
02:48–03:28 / 23:27–00:07
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 125° SE ↓ 222° SW
Độ chiếu sáng
82%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
10.6 ng
Khoảng cách
402.730 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Haapsalu

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Haapsalu

Đang áp dụng — GMT+3

Lần đổi giờ tiếp theo tại Haapsalu

Cần điều chỉnh sau 123 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Haapsalu, E-xtô-ni-a (Estonia)

58.9394, 23.5413

Bản đồ

Haapsalu là một trong các thành phố của E-xtô-ni-a (Estonia), nằm ở Châu Âu. Dân số của Haapsalu là 11.805 người, chiếm khoảng ~0.9% tổng dân số của E-xtô-ni-a (Estonia).

Châu lục Châu Âu
Quốc gia E-xtô-ni-a (Estonia)
Thành phố Haapsalu
ISO EE / EST
Dân số 11.805
TLD .ee
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 58.9394, 23.5413

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của E-xtô-ni-a (Estonia)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Haapsalu Europe/Tallinn (—)
Jõgeva Europe/Tallinn (—)
Jõhvi Europe/Tallinn (—)
Keila Europe/Tallinn (—)
Kohtla-Järve Europe/Tallinn (—)
Kuressaare Europe/Tallinn (—)
Kuusalu Europe/Tallinn (—)
Maardu Europe/Tallinn (—)
Narva Europe/Tallinn (—)
Paide Europe/Tallinn (—)
Pärnu Europe/Tallinn (—)
Rakvere Europe/Tallinn (—)
Saue Europe/Tallinn (—)
Sillamäe Europe/Tallinn (—)
Tallinn Europe/Tallinn (—)
Tartu Europe/Tallinn (—)
Tori Europe/Tallinn (—)
Valga Europe/Tallinn (—)
Viljandi Europe/Tallinn (—)
Võru Europe/Tallinn (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của E-xtô-ni-a (Estonia)

2 / 2
Thành phố Thời gian
Tallinn Europe/Tallinn (—)
Tartu Europe/Tallinn (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Haapsalu?

Giờ địa phương hiện tại tại Haapsalu được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Haapsalu thuộc múi giờ nào?

Haapsalu sử dụng múi giờ Europe/Tallinn.

Khi nào DST bắt đầu tại Haapsalu?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Haapsalu?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Haapsalu là gì?

Haapsalu còn được gọi là: 합살루, EEHAA, Gaapsalu, Gapsal’, Haap, Haapsalu, Haapsula, Hapsal, Hapsalia, Hapsalu, Hāpsalu, Hааpsаlu, Khaapsalu, Khaapsalyu, Khapsalu, Хаапсалу, Хаапсалу ош, Хапсалу, ჰააფსალუ, Հաապսալու, هاپسالو, ハープサル, 哈普沙盧.