Thời gian hiện tại tại Võru, E-xtô-ni-a (Estonia)

Cờ E-xtô-ni-a (Estonia)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Võru, Võru County, E-xtô-ni-a (Estonia), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Võru, Võru County, E-xtô-ni-a (Estonia) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Võru, E-xtô-ni-a (Estonia)

Đồng hồ trực tuyến — Võru

Europe/Tallinn

Đồng hồ trực tuyến — Võru

Võru so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Võru
--:--:--
Europe/Tallinn · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Võru Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Võru, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Võru
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Võru
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Võru Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Võru
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Võru

Mặt trời mọc và lặn tại Võru

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 18 giờ 7 phút 13 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Thay đổi độ dài ban ngày
−23 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 18 giờ 7 phút 56 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 6 giờ 29 phút 58 giây
Sun azimuth
↑ 40° NE ↓ 320° NW
Golden hour
04:10–05:21 / 21:07–22:17
Blue hour
02:56–03:29 / 22:59–23:32
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 112° ESE ↓ 233° SW
Độ chiếu sáng
74%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
9.7 ng
Khoảng cách
399.725 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Võru

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Võru

Đang áp dụng — GMT+3

Lần đổi giờ tiếp theo tại Võru

Cần điều chỉnh sau 123 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Võru, E-xtô-ni-a (Estonia)

57.8339, 27.0194

Bản đồ

Võru là một trong các thành phố của E-xtô-ni-a (Estonia), nằm ở Châu Âu. Dân số của Võru là 12.367 người, chiếm khoảng ~0.9% tổng dân số của E-xtô-ni-a (Estonia).

Châu lục Châu Âu
Quốc gia E-xtô-ni-a (Estonia)
Thành phố Võru
ISO EE / EST
Dân số 12.367
TLD .ee
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 57.8339, 27.0194

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của E-xtô-ni-a (Estonia)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Haapsalu Europe/Tallinn (UTC+3)04:08:38
Jõgeva Europe/Tallinn (UTC+3)04:08:38
Jõhvi Europe/Tallinn (UTC+3)04:08:38
Keila Europe/Tallinn (UTC+3)04:08:38
Kohtla-Järve Europe/Tallinn (UTC+3)04:08:38
Kuressaare Europe/Tallinn (UTC+3)04:08:38
Kuusalu Europe/Tallinn (UTC+3)04:08:38
Maardu Europe/Tallinn (UTC+3)04:08:38
Narva Europe/Tallinn (UTC+3)04:08:38
Paide Europe/Tallinn (UTC+3)04:08:38
Pärnu Europe/Tallinn (UTC+3)04:08:38
Rakvere Europe/Tallinn (UTC+3)04:08:38
Saue Europe/Tallinn (UTC+3)04:08:38
Sillamäe Europe/Tallinn (UTC+3)04:08:38
Tallinn Europe/Tallinn (UTC+3)04:08:38
Tartu Europe/Tallinn (UTC+3)04:08:38
Tori Europe/Tallinn (UTC+3)04:08:38
Valga Europe/Tallinn (UTC+3)04:08:38
Viljandi Europe/Tallinn (UTC+3)04:08:38
Võru Europe/Tallinn (UTC+3)04:08:38

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của E-xtô-ni-a (Estonia)

2 / 2
Thành phố Thời gian
Tallinn Europe/Tallinn (UTC+3)04:08:38
Tartu Europe/Tallinn (UTC+3)04:08:38

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Võru?

Giờ địa phương hiện tại tại Võru được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Võru thuộc múi giờ nào?

Võru sử dụng múi giờ Europe/Tallinn.

Khi nào DST bắt đầu tại Võru?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Võru?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Võru là gì?

Võru còn được gọi là: Werro, 버루, EEVRU, Verava, Veri, Verro, Veru, Vıru, Võru, Võru vald, Vyru, Wöru, Виру, Въру, Выро ош, Выру, ვირუ, Վիռու, וורו, وورو, ヴォル, 沃魯.