Thời gian hiện tại tại Sindi, Estonia

Cờ Estonia

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Sindi, Pärnumaa, Estonia, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Sindi, Estonia

Đồng hồ trực tuyến — Sindi

Europe/Tallinn

Đồng hồ trực tuyến — Sindi

Sindi so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Sindi
00:00:00
Europe/Tallinn · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Sindi Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Sindi, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Sindi
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Sindi
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Sindi Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Sindi
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Sindi

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Sindi

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Sindi, Estonia. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Tallinn và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Sindi

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 40 phút 43 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−303 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 18 giờ 18 phút 31 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 6 giờ 20 phút 48 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 84° Đ ↓ 275° T
Giờ vàng
06:54–07:47 / 18:43–19:35
Giờ xanh
06:14–06:30 / 19:59–20:15
Cung hoàng đạo
Xử Nữ

Mặt trăng

Pha: Thượng huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 143° ĐN ↓ 208° NTN
Độ chiếu sáng
36%
Chòm sao
Nhân Mã
Tuổi
6.0 ng
Khoảng cách
402.245 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Sindi

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Sindi

Đang áp dụng — GMT+3

Lần đổi giờ tiếp theo tại Sindi

Cần điều chỉnh sau 38 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Sindi, Estonia

58.4006, 24.6675

Bản đồ

Sindi là một trong các thành phố của Estonia, nằm ở Châu Âu. Dân số của Sindi là 3.906 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Estonia
Thành phố Sindi
ISO EE / EST
Dân số 3.906
TLD .ee
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 58.4006, 24.6675

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Estonia

20 / 20
Thành phố Thời gian
Haapsalu Europe/Tallinn (—)
Jõgeva Europe/Tallinn (—)
Jõhvi Europe/Tallinn (—)
Keila Europe/Tallinn (—)
Kohtla-Järve Europe/Tallinn (—)
Kuressaare Europe/Tallinn (—)
Kuusalu Europe/Tallinn (—)
Maardu Europe/Tallinn (—)
Narva Europe/Tallinn (—)
Paide Europe/Tallinn (—)
Pärnu Europe/Tallinn (—)
Rakvere Europe/Tallinn (—)
Saue Europe/Tallinn (—)
Sillamäe Europe/Tallinn (—)
Tallinn Europe/Tallinn (—)
Tartu Europe/Tallinn (—)
Tori Europe/Tallinn (—)
Valga Europe/Tallinn (—)
Viljandi Europe/Tallinn (—)
Võru Europe/Tallinn (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Estonia

20 / 20
Thành phố Thời gian
Jõgeva Europe/Tallinn (—)
Jõhvi Europe/Tallinn (—)
Jüri Europe/Tallinn (—)
Kehra Europe/Tallinn (—)
Kohtla-Järve Europe/Tallinn (—)
Otepää Europe/Tallinn (—)
Põlva Europe/Tallinn (—)
Raasiku Europe/Tallinn (—)
Rakvere Europe/Tallinn (—)
Rapla Europe/Tallinn (—)
Ridala Parish Europe/Tallinn (—)
Saku Europe/Tallinn (—)
Saue Europe/Tallinn (—)
Sillamäe Europe/Tallinn (—)
Tallinn Europe/Tallinn (—)
Tõrva Europe/Tallinn (—)
Väike-Maarja Europe/Tallinn (—)
Valga Europe/Tallinn (—)
Vändra Europe/Tallinn (—)
Võru Europe/Tallinn (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Sindi?

Giờ địa phương hiện tại ở Sindi là —.

Sindi thuộc múi giờ nào?

Sindi sử dụng múi giờ Europe/Tallinn.

Khi nào DST bắt đầu tại Sindi?

Giờ mùa hè ở Sindi bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Sindi?

Giờ mùa hè ở Sindi kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Sindi là gì?

Sindi còn được gọi là: Sindi, Sindis, Tsintengof, Zinten, Zintenhof, Синди, Сінді, სინდი, Սինդի, سیندی, 辛迪.