Thời gian hiện tại tại Türi, Estonia

Cờ Estonia

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Türi, Järvamaa, Estonia, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Türi, Järvamaa, Estonia Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Türi, Estonia

Đồng hồ trực tuyến — Türi

Europe/Tallinn

Đồng hồ trực tuyến — Türi

Türi so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Türi
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Türi.
Türi
00:00:00
Europe/Tallinn · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Türi —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Türi
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Türi
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Türi Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Türi
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Türi

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Türi

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Türi, Estonia. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Tallinn và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Türi

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 8 giờ 42 phút 36 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−291 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 18 giờ 26 phút 31 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 6 giờ 13 phút 54 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 119° ĐĐN ↓ 241° TTN
Giờ vàng
07:40–08:45 / 15:17–16:22
Giờ xanh
06:56–07:12 / 16:49–17:06
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 63° ĐĐB ↓ 290° TTB
Độ chiếu sáng
33%
Chòm sao
Xử Nữ
Tuổi
23.8 ng
Khoảng cách
377.976 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Türi

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Türi

Không áp dụng — GMT+2

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



03:00 04:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



04:00 03:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Türi, Estonia

58.8086, 25.4325

Bản đồ

Türi là một trong các thành phố của Estonia, nằm ở Châu Âu. Dân số của Türi là 5.064 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Estonia
Thành phố Türi
ISO EE / EST
Dân số 5.064
TLD .ee
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 58.8086, 25.4325

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Estonia

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Haapsalu Europe/Tallinn (—)—
Jõgeva Europe/Tallinn (—)—
Jõhvi Europe/Tallinn (—)—
Keila Europe/Tallinn (—)—
Kohtla-Järve Europe/Tallinn (—)—
Kuressaare Europe/Tallinn (—)—
Kuusalu Europe/Tallinn (—)—
Maardu Europe/Tallinn (—)—
Narva Europe/Tallinn (—)—
Paide Europe/Tallinn (—)—
Pärnu Europe/Tallinn (—)—
Rakvere Europe/Tallinn (—)—
Saue Europe/Tallinn (—)—
Sillamäe Europe/Tallinn (—)—
Tallinn Europe/Tallinn (—)—
Tartu Europe/Tallinn (—)—
Tori Europe/Tallinn (—)—
Valga Europe/Tallinn (—)—
Viljandi Europe/Tallinn (—)—
Võru Europe/Tallinn (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Estonia

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Jõgeva Europe/Tallinn (—)—
Jõhvi Europe/Tallinn (—)—
Kehra Europe/Tallinn (—)—
Kohila Europe/Tallinn (—)—
Kunda Europe/Tallinn (—)—
Kuressaare Europe/Tallinn (—)—
Kuusalu Europe/Tallinn (—)—
Laagri Europe/Tallinn (—)—
Märjamaa Europe/Tallinn (—)—
Narva Europe/Tallinn (—)—
Otepää Europe/Tallinn (—)—
Paide Europe/Tallinn (—)—
Põltsamaa Europe/Tallinn (—)—
Rakvere Europe/Tallinn (—)—
Saue Europe/Tallinn (—)—
Sillamäe Europe/Tallinn (—)—
Tabasalu Europe/Tallinn (—)—
Türi Europe/Tallinn (—)—
Väike-Maarja Europe/Tallinn (—)—
Võru Europe/Tallinn (—)—

Các quận và hạt của Järvamaa

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Türi?

Giờ địa phương hiện tại ở Türi là —.

Türi thuộc múi giờ nào?

Türi sử dụng múi giờ Europe/Tallinn.

Khi nào DST bắt đầu tại Türi?

Giờ mùa hè ở Türi bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Türi?

Giờ mùa hè ở Türi kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Türi là gì?

Türi còn được gọi là: Thurgel, Tiri, Tiūris, Turgel, Türi, Tyuri, Тјури, Тӱри, Тюри, Тюри ош.

Thời gian hiện tại tại Türi, Estonia