Thời gian hiện tại tại Lyubimets, Bulgaria

Cờ Bulgaria

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Lyubimets, Haskovo, Bulgaria, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Lyubimets, Haskovo, Bulgaria Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Lyubimets, Bulgaria

Đồng hồ trực tuyến — Lyubimets

Europe/Sofia

Đồng hồ trực tuyến — Lyubimets

Lyubimets so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Lyubimets
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Lyubimets.
Lyubimets
00:00:00
Europe/Sofia · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Lyubimets —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Lyubimets
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Lyubimets
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Lyubimets Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Lyubimets
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Lyubimets

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Lyubimets

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Lyubimets, Bulgaria. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Sofia và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Lyubimets

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 32 phút 25 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−154 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 13 phút 29 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 7 phút 57 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 107° ĐĐN ↓ 253° TTN
Giờ vàng
06:42–07:22 / 16:36–17:15
Giờ xanh
06:14–06:25 / 17:33–17:44
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 57° ĐĐB ↓ 308° TB
Độ chiếu sáng
93%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
17.3 ng
Khoảng cách
364.470 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Lyubimets

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Lyubimets

Không áp dụng — GMT+2

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



03:00 04:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



04:00 03:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Lyubimets, Bulgaria

41.8443, 26.0812

Bản đồ

Lyubimets là một trong các thành phố của Bulgaria, nằm ở Châu Âu. Dân số của Lyubimets là 8.065 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Bulgaria
Thành phố Lyubimets
ISO BG / BGR
Dân số 8.065
TLD .bg
Tiền tệ BGN — Lev
Tọa độ 41.8443, 26.0812

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Bulgaria

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Asenovgrad Europe/Sofia (—)—
Blagoevgrad Europe/Sofia (—)—
Burgas Europe/Sofia (—)—
Dobrich Europe/Sofia (—)—
Gabrovo Europe/Sofia (—)—
Haskovo Europe/Sofia (—)—
Kazanlak Europe/Sofia (—)—
Pazardzhik Europe/Sofia (—)—
Pernik Europe/Sofia (—)—
Pleven Europe/Sofia (—)—
Plovdiv Europe/Sofia (—)—
Rousse Europe/Sofia (—)—
Shumen Europe/Sofia (—)—
Sliven Europe/Sofia (—)—
Sofia Europe/Sofia (—)—
Stara Zagora Europe/Sofia (—)—
Varna Europe/Sofia (—)—
Veliko Tarnovo Europe/Sofia (—)—
Vratsa Europe/Sofia (—)—
Yambol Europe/Sofia (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Bulgaria

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Asenovgrad Europe/Sofia (—)—
Aytos Europe/Sofia (—)—
Blagoevgrad Europe/Sofia (—)—
Gabrovo Europe/Sofia (—)—
Gorna Oryahovitsa Europe/Sofia (—)—
Haskovo Europe/Sofia (—)—
Karlovo Europe/Sofia (—)—
Kyustendil Europe/Sofia (—)—
Parvomay Europe/Sofia (—)—
Pazardzhik Europe/Sofia (—)—
Peshtera Europe/Sofia (—)—
Plovdiv Europe/Sofia (—)—
Smolyan Europe/Sofia (—)—
Sofia Europe/Sofia (—)—
Stara Zagora Europe/Sofia (—)—
Targovishte Europe/Sofia (—)—
Troyan Municipality Europe/Sofia (—)—
Varna Europe/Sofia (—)—
Vratsa Europe/Sofia (—)—
Yambol Europe/Sofia (—)—

Các quận và hạt của Haskovo

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Lyubimets?

Giờ địa phương hiện tại ở Lyubimets là —.

Lyubimets thuộc múi giờ nào?

Lyubimets sử dụng múi giờ Europe/Sofia.

Khi nào DST bắt đầu tại Lyubimets?

Giờ mùa hè ở Lyubimets bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Lyubimets?

Giờ mùa hè ở Lyubimets kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Lyubimets là gì?

Lyubimets còn được gọi là: Khebibchevo, Lioubimetz, Ljubimec, Ljubimetz, Ljubimez, Lyubimets, Lyubimetz, Любимец.

Thời gian hiện tại tại Lyubimets, Bulgaria