Thời gian hiện tại tại Haskovo, Bulgaria
Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Haskovo, Bulgaria, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.
Đồng hồ trực tuyến — Haskovo
Đồng hồ trực tuyến — Haskovo
Europe/Sofia
Đồng hồ trực tuyến — Haskovo
Giới thiệu về Haskovo
Múi giờ
Europe/Sofia
Quốc gia
Bulgaria
Tọa độ
41.8333, 25.9167
Dân số
207.439
Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Bulgaria
| Thành phố ▲ | Thời gian |
|---|---|
| Asenovgrad Europe/Sofia (—) | — |
| Blagoevgrad Europe/Sofia (—) | — |
| Burgas Europe/Sofia (—) | — |
| Dobrich Europe/Sofia (—) | — |
| Gabrovo Europe/Sofia (—) | — |
| Haskovo Europe/Sofia (—) | — |
| Kazanlak Europe/Sofia (—) | — |
| Pazardzhik Europe/Sofia (—) | — |
| Pernik Europe/Sofia (—) | — |
| Pleven Europe/Sofia (—) | — |
| Plovdiv Europe/Sofia (—) | — |
| Rousse Europe/Sofia (—) | — |
| Shumen Europe/Sofia (—) | — |
| Sliven Europe/Sofia (—) | — |
| Sofia Europe/Sofia (—) | — |
| Stara Zagora Europe/Sofia (—) | — |
| Varna Europe/Sofia (—) | — |
| Veliko Tarnovo Europe/Sofia (—) | — |
| Vratsa Europe/Sofia (—) | — |
| Yambol Europe/Sofia (—) | — |
Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Bulgaria
| Thành phố ▲ | Thời gian |
|---|---|
| Asenovgrad Europe/Sofia (—) | — |
| Botevgrad Europe/Sofia (—) | — |
| Burgas Europe/Sofia (—) | — |
| Harmanli Europe/Sofia (—) | — |
| Lom Europe/Sofia (—) | — |
| Lovech Europe/Sofia (—) | — |
| Parvomay Europe/Sofia (—) | — |
| Pazardzhik Europe/Sofia (—) | — |
| Pernik Europe/Sofia (—) | — |
| Peshtera Europe/Sofia (—) | — |
| Petrich Europe/Sofia (—) | — |
| Pleven Europe/Sofia (—) | — |
| Plovdiv Europe/Sofia (—) | — |
| Shumen Europe/Sofia (—) | — |
| Sistov Europe/Sofia (—) | — |
| Sliven Europe/Sofia (—) | — |
| Varna Europe/Sofia (—) | — |
| Velingrad Europe/Sofia (—) | — |
| Vidin Europe/Sofia (—) | — |
| Yambol Europe/Sofia (—) | — |