Thời gian hiện tại tại Lugansk, Kazakhstan

Cờ Kazakhstan

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Lugansk, Pavlodar Region, Kazakhstan, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Lugansk, Pavlodar Region, Kazakhstan Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Lugansk, Kazakhstan

Đồng hồ trực tuyến — Lugansk

Asia/Almaty

Đồng hồ trực tuyến — Lugansk

Lugansk so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Lugansk
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Lugansk.
Lugansk
00:00:00
Asia/Almaty · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Lugansk —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Lugansk
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Lugansk
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Lugansk Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Lugansk
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Lugansk

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Lugansk

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Lugansk, Kazakhstan. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Almaty và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Lugansk

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 9 giờ 49 phút 17 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−230 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 51 phút 39 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 7 giờ 37 phút 41 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 111° ĐĐN ↓ 249° TTN
Giờ vàng
06:39–07:29 / 15:38–16:28
Giờ xanh
06:03–06:17 / 16:50–17:04
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 50° ĐB ↓ 319° TB
Độ chiếu sáng
94%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
17.1 ng
Khoảng cách
364.536 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Lugansk

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Lugansk

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Lugansk, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Almaty

Giới thiệu về Lugansk, Kazakhstan

52.6428, 77.3338

Bản đồ

Lugansk là một trong các thành phố của Kazakhstan, nằm ở Châu Á. Dân số của Lugansk là 1.677 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Kazakhstan
Thành phố Lugansk
ISO KZ / KAZ
Dân số 1.677
TLD .kz
Tiền tệ KZT — Tenge
Tọa độ 52.6428, 77.3338

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Kazakhstan

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Aktau Asia/Aqtau (—)—
Aktobe Asia/Aqtobe (—)—
Almaty Asia/Almaty (—)—
Astana Asia/Almaty (—)—
Atyrau Asia/Atyrau (—)—
Ekibastuz Asia/Almaty (—)—
Karaganda Asia/Almaty (—)—
Kokshetau Asia/Almaty (—)—
Kostanay Asia/Qostanay (—)—
Kyzylorda Asia/Qyzylorda (—)—
Oral Asia/Oral (—)—
Pavlodar Asia/Almaty (—)—
Petropavl Asia/Almaty (—)—
Rudnyy Asia/Qostanay (—)—
Semey Asia/Almaty (—)—
Shymkent Asia/Almaty (—)—
Taraz Asia/Almaty (—)—
Temirtau Asia/Almaty (—)—
Turkestan Asia/Almaty (—)—
Ust-Kamenogorsk Asia/Almaty (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Kazakhstan

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Aqsū Asia/Almaty (—)—
Astana Asia/Almaty (—)—
Atyrau Asia/Atyrau (—)—
Karaganda Asia/Almaty (—)—
Kokshetau Asia/Almaty (—)—
Konayev Asia/Almaty (—)—
Kostanay Asia/Qostanay (—)—
Oral Asia/Oral (—)—
Saran Asia/Almaty (—)—
Satpayev Asia/Almaty (—)—
Semey Asia/Almaty (—)—
Shakhtinsk Asia/Almaty (—)—
Shymkent Asia/Almaty (—)—
Taldykorgan Asia/Almaty (—)—
Talghar Asia/Almaty (—)—
Taraz Asia/Almaty (—)—
Temirtau Asia/Almaty (—)—
Turkestan Asia/Almaty (—)—
Zhetikara Asia/Qostanay (—)—
Zhetysay Asia/Almaty (—)—

Các quận và hạt của Pavlodar Region

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Lugansk?

Giờ địa phương hiện tại ở Lugansk là —.

Lugansk thuộc múi giờ nào?

Lugansk sử dụng múi giờ Asia/Almaty.

Khi nào DST bắt đầu tại Lugansk?

Lugansk không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Lugansk?

Lugansk không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Lugansk là gì?

Lugansk còn được gọi là: Lugansk, Luganskoye, Luhans'k, Луганск, Луганськ.

Thời gian hiện tại tại Lugansk, Kazakhstan