Thời gian hiện tại tại Long Plain, Australia (Úc)

Cờ Australia (Úc)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Long Plain, New South Wales, Australia (Úc), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Long Plain, Australia (Úc)

Đồng hồ trực tuyến — Long Plain

Australia/Sydney

Đồng hồ trực tuyến — Long Plain

Long Plain so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
—
—
Long Plain
00:00:00
Australia/Sydney · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Long Plain Giờ làm việc
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Long Plain, Giờ làm việc.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Long Plain
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Long Plain
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Long Plain Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Long Plain
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Long Plain

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Long Plain

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Long Plain, Australia (Úc). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Australia/Sydney và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Long Plain

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 35 phút 25 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+136 giây
Ngày dài nhất
22 tháng 12, 2026 — 14 giờ 36 phút 41 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 6, 2026 — 9 giờ 42 phút 34 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 96° Đ ↓ 263° T
Giờ vàng
06:36–07:10 / 18:37–19:11
Giờ xanh
06:10–06:20 / 19:27–19:37
Cung hoàng đạo
Thiên Bình

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 60° ĐĐB ↓ 298° TTB
Độ chiếu sáng
34%
Chòm sao
Sư Tử
Tuổi
23.7 ng
Khoảng cách
371.985 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Long Plain

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Long Plain

Đang áp dụng — GMT+11

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



16:00 17:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



16:00 15:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Long Plain, Australia (Úc)

-36.0082, 148.7028

Bản đồ

Long Plain là một trong các thành phố của Australia (Úc), nằm ở Châu Đại Dương. Dân số của Long Plain là 0 người.

Châu lục Châu Đại Dương
Quốc gia Australia (Úc)
Thành phố Long Plain
ISO AU / AUS
Dân số 0
TLD .au
Tiền tệ AUD — Dollar
Tọa độ -36.0082, 148.7028

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Australia (Úc)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Adelaide Australia/Adelaide (—)—
Ballarat Australia/Melbourne (—)—
Brisbane Australia/Brisbane (—)—
Cairns Australia/Brisbane (—)—
Canberra Australia/Sydney (—)—
Central Coast Australia/Sydney (—)—
Darwin Australia/Darwin (—)—
Geelong Australia/Melbourne (—)—
Gold Coast Australia/Brisbane (—)—
Hobart Australia/Hobart (—)—
Logan City Australia/Brisbane (—)—
Mackay Australia/Brisbane (—)—
Melbourne Australia/Melbourne (—)—
Newcastle Australia/Sydney (—)—
Perth Australia/Perth (—)—
Sunshine Coast Australia/Brisbane (—)—
Sydney Australia/Sydney (—)—
Toowoomba Australia/Brisbane (—)—
Townsville Australia/Brisbane (—)—
Wollongong Australia/Sydney (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Australia (Úc)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Adelaide Australia/Adelaide (—)—
Albany Australia/Perth (—)—
Bathurst Australia/Sydney (—)—
Brisbane Australia/Brisbane (—)—
Caloundra Australia/Brisbane (—)—
Central Coast Australia/Sydney (—)—
Coffs Harbour Australia/Sydney (—)—
Geelong Australia/Melbourne (—)—
Geraldton Australia/Perth (—)—
Kwinana Australia/Perth (—)—
Mackay Australia/Brisbane (—)—
Melbourne Australia/Melbourne (—)—
Newcastle Australia/Sydney (—)—
Orange Australia/Sydney (—)—
Port Macquarie Australia/Sydney (—)—
Rockhampton Australia/Brisbane (—)—
Shepparton Australia/Melbourne (—)—
Toowoomba Australia/Brisbane (—)—
Townsville Australia/Brisbane (—)—
Wodonga Australia/Melbourne (—)—

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Long Plain?

Giờ địa phương hiện tại ở Long Plain là —.

Long Plain thuộc múi giờ nào?

Long Plain sử dụng múi giờ Australia/Sydney.

Khi nào DST bắt đầu tại Long Plain?

Giờ mùa hè ở Long Plain bắt đầu vào 3 tháng 10, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Long Plain?

Giờ mùa hè ở Long Plain kết thúc vào 4 tháng 4, 2026.

Các tên thay thế của Long Plain là gì?

Long Plain còn được gọi là: Long Plain.