Thời gian hiện tại tại Lislāmīn, Syria

Cờ Syria

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Lislāmīn, Idlib, Syria, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Lislāmīn, Idlib, Syria Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Lislāmīn, Syria

Đồng hồ trực tuyến — Lislāmīn

Asia/Damascus

Đồng hồ trực tuyến — Lislāmīn

Lislāmīn so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Lislāmīn
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Lislāmīn.
Lislāmīn
00:00:00
Asia/Damascus · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Lislāmīn —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Lislāmīn
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Lislāmīn
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Lislāmīn Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Lislāmīn
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Lislāmīn

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Lislāmīn

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Lislāmīn, Syria. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Damascus và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Lislāmīn

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 52 phút 36 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−124 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 35 phút 39 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 43 phút 30 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 105° ĐĐN ↓ 255° TTN
Giờ vàng
06:49–07:25 / 17:06–17:42
Giờ xanh
06:23–06:33 / 17:58–18:08
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 66° ĐĐB ↓ 302° TTB
Độ chiếu sáng
98%
Chòm sao
Kim Ngưu
Tuổi
16.1 ng
Khoảng cách
365.667 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Lislāmīn

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Lislāmīn

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Lislāmīn, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Damascus

Giới thiệu về Lislāmīn, Syria

35.8569, 36.9036

Bản đồ

Lislāmīn là một trong các thành phố của Syria, nằm ở Châu Á. Dân số của Lislāmīn là 1.022 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Syria
Thành phố Lislāmīn
ISO SY / SYR
Dân số 1.022
TLD .sy
Tiền tệ SYP — Pound
Tọa độ 35.8569, 36.9036

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Syria

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Al Bāb Asia/Damascus (—)—
Al-Hasakah Asia/Damascus (—)—
Al-Qamishli Asia/Damascus (—)—
Al-Tabqa Asia/Damascus (—)—
Aleppo Asia/Damascus (—)—
Damascus Asia/Damascus (—)—
Daraa Asia/Damascus (—)—
Dārayyā Asia/Damascus (—)—
Dayr az Zawr Asia/Damascus (—)—
Douma Asia/Damascus (—)—
Hama Asia/Damascus (—)—
Homs Asia/Damascus (—)—
Idlib Asia/Damascus (—)—
Jaramana Asia/Damascus (—)—
Latakia Asia/Damascus (—)—
Manbij Asia/Damascus (—)—
Raqqa Asia/Damascus (—)—
Salamiyah Asia/Damascus (—)—
Tartus Asia/Damascus (—)—
Yarmouk Asia/Damascus (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Syria

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Al-Hasakah Asia/Damascus (—)—
Al-Tabqa Asia/Damascus (—)—
Ālbū Kamāl Asia/Damascus (—)—
Aleppo Asia/Damascus (—)—
Ar Rastan Asia/Damascus (—)—
At Tall Asia/Damascus (—)—
Baniyas Asia/Damascus (—)—
Daraa Asia/Damascus (—)—
Dārayyā Asia/Damascus (—)—
Douma Asia/Damascus (—)—
Hama Asia/Damascus (—)—
Jableh Asia/Damascus (—)—
Jaramana Asia/Damascus (—)—
Jayrūd Asia/Damascus (—)—
Jisr ash Shughūr Asia/Damascus (—)—
Kafranbel Asia/Damascus (—)—
Latakia Asia/Damascus (—)—
Saraqib Asia/Damascus (—)—
Tādif Asia/Damascus (—)—
Tallbīsah Asia/Damascus (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Idlib

9 / 9
Thành phố ▲Thời gian
Ad Dānā Asia/Damascus (—)—
Binnish Asia/Damascus (—)—
Jisr ash Shughūr Asia/Damascus (—)—
Kafr Takhārīm Asia/Damascus (—)—
Kafranbel Asia/Damascus (—)—
Khān Shaykhūn Asia/Damascus (—)—
Ma‘arratmişrīn Asia/Damascus (—)—
Salqīn Asia/Damascus (—)—
Saraqib Asia/Damascus (—)—

Các quận và hạt của Idlib

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Lislāmīn?

Giờ địa phương hiện tại ở Lislāmīn là —.

Lislāmīn thuộc múi giờ nào?

Lislāmīn sử dụng múi giờ Asia/Damascus.

Khi nào DST bắt đầu tại Lislāmīn?

Lislāmīn không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Lislāmīn?

Lislāmīn không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Lislāmīn là gì?

Lislāmīn còn được gọi là: Islāmīn, Islâmîne, Lislāmīn, Salāmīn, سلامين, لسلامين.

Thời gian hiện tại tại Lislāmīn, Syria