Thời gian hiện tại tại Lele Scido, Somalia

Cờ Somalia

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Lele Scido, Gedo, Somalia, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Lele Scido, Somalia

Đồng hồ trực tuyến — Lele Scido

Africa/Mogadishu

Đồng hồ trực tuyến — Lele Scido

Lele Scido so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Lele Scido
00:00:00
Africa/Mogadishu · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Lele Scido Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Lele Scido, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Lele Scido
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Lele Scido
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Lele Scido Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Lele Scido
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Lele Scido

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Lele Scido

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Lele Scido, Somalia. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Africa/Mogadishu và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Lele Scido

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 12 phút 54 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−10 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 18 phút 56 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 11 giờ 55 phút 55 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 77° ĐĐB ↓ 283° TTB
Giờ vàng
06:07–06:35 / 17:52–18:20
Giờ xanh
05:46–05:54 / 18:33–18:41
Cung hoàng đạo
Sư Tử

Mặt trăng

Pha: Thượng huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 108° ĐĐN ↓ 250° TTN
Độ chiếu sáng
33%
Chòm sao
Bọ Cạp
Tuổi
5.8 ng
Khoảng cách
395.079 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Lele Scido

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Lele Scido

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Lele Scido, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Mogadishu

Giới thiệu về Lele Scido, Somalia

3.3333, 42.4667

Bản đồ

Lele Scido là một trong các thành phố của Somalia, nằm ở Châu Phi. Dân số của Lele Scido là 0 người.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Somalia
Thành phố Lele Scido
ISO SO / SOM
Dân số 0
TLD .so
Tiền tệ SOS — Shilling
Tọa độ 3.3333, 42.4667

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Somalia

20 / 20
Thành phố Thời gian
Afgooye Africa/Mogadishu (—)
Baidoa Africa/Mogadishu (—)
Balanbale Africa/Addis_Ababa (—)
Beled Hawo Africa/Mogadishu (—)
Berbera Africa/Mogadishu (—)
Boorama Africa/Mogadishu (—)
Bosaso Africa/Mogadishu (—)
Burao Africa/Mogadishu (—)
Cabudwaaq Africa/Addis_Ababa (—)
El Dibir Africa/Mogadishu (—)
Gaalkacyo Africa/Mogadishu (—)
Garoowe Africa/Mogadishu (—)
Gebiley Africa/Mogadishu (—)
Hargeisa Africa/Mogadishu (—)
Kaambooni Africa/Mogadishu (—)
Kismayo Africa/Mogadishu (—)
Las Anod Africa/Mogadishu (—)
Merca Africa/Mogadishu (—)
Mogadishu Africa/Mogadishu (—)
Ruqi Africa/Mogadishu (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Somalia

20 / 20
Thành phố Thời gian
Afgooye Africa/Mogadishu (—)
Baidoa Africa/Mogadishu (—)
Bandarbeyla Africa/Mogadishu (—)
Beled Hawo Africa/Mogadishu (—)
Bereeda Africa/Mogadishu (—)
Bosaso Africa/Mogadishu (—)
Buhodle Africa/Mogadishu (—)
Buulobarde Africa/Mogadishu (—)
Buurhakaba Africa/Mogadishu (—)
Cabudwaaq Africa/Addis_Ababa (—)
Ceeldheer Africa/Mogadishu (—)
Dhabad Africa/Mogadishu (—)
El Dibir Africa/Mogadishu (—)
Garadag Africa/Mogadishu (—)
Garbahaarrey Africa/Mogadishu (—)
Hargeisa Africa/Mogadishu (—)
Hobyo Africa/Mogadishu (—)
Kaambooni Africa/Mogadishu (—)
Las Anod Africa/Mogadishu (—)
Zeila Africa/Mogadishu (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Lele Scido?

Giờ địa phương hiện tại ở Lele Scido là —.

Lele Scido thuộc múi giờ nào?

Lele Scido sử dụng múi giờ Africa/Mogadishu.

Khi nào DST bắt đầu tại Lele Scido?

Lele Scido không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Lele Scido?

Lele Scido không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Lele Scido là gì?

Lele Scido còn được gọi là: Ielo Scido, Lele Scido.