Thời gian hiện tại tại Laplaigne, Bỉ

Cờ Bỉ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Laplaigne, Wallonia, Bỉ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Laplaigne, Wallonia, Bỉ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Laplaigne, Bỉ

Đồng hồ trực tuyến — Laplaigne

Europe/Brussels

Đồng hồ trực tuyến — Laplaigne

Laplaigne so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Laplaigne
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Laplaigne.
Laplaigne
00:00:00
Europe/Brussels · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Laplaigne —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Laplaigne
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Laplaigne
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Laplaigne Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Laplaigne
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Laplaigne

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Laplaigne

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Laplaigne, Bỉ. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Brussels và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Laplaigne

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 9 giờ 34 phút 35 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−202 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 27 phút 43 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 7 giờ 59 phút 24 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 114° ĐĐN ↓ 246° TTN
Giờ vàng
07:42–08:31 / 16:27–17:16
Giờ xanh
07:07–07:20 / 17:38–17:51
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 79° Đ ↓ 276° T
Độ chiếu sáng
23%
Chòm sao
Xử Nữ
Tuổi
24.8 ng
Khoảng cách
381.659 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Laplaigne

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Laplaigne

Không áp dụng — GMT+1

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Laplaigne, Bỉ

50.5219, 3.4473

Bản đồ

Laplaigne là một trong các thành phố của Bỉ, nằm ở Châu Âu. Dân số của Laplaigne là 1.391 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Bỉ
Thành phố Laplaigne
ISO BE / BEL
Dân số 1.391
TLD .be
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 50.5219, 3.4473

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Bỉ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Aalst Europe/Brussels (—)—
Anderlecht Europe/Brussels (—)—
Antwerp Europe/Brussels (—)—
Bruges Europe/Brussels (—)—
Brussels Europe/Brussels (—)—
Charleroi Europe/Brussels (—)—
Courtrai Europe/Brussels (—)—
Deurne Europe/Brussels (—)—
Ghent Europe/Brussels (—)—
Hasselt Europe/Brussels (—)—
Ixelles-Elsene Europe/Brussels (—)—
La Louvière Europe/Brussels (—)—
Leuven Europe/Brussels (—)—
Liège Europe/Brussels (—)—
Mechelen Europe/Brussels (—)—
Molenbeek-Saint-Jean Europe/Brussels (—)—
Mons Europe/Brussels (—)—
Namur Europe/Brussels (—)—
Schaarbeek Europe/Brussels (—)—
Uccle Europe/Brussels (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Bỉ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Beringen Europe/Brussels (—)—
Beveren Europe/Brussels (—)—
Borgerhout Europe/Brussels (—)—
Braine-l'Alleud Europe/Brussels (—)—
Deurne Europe/Brussels (—)—
Evere Europe/Brussels (—)—
Forest Europe/Brussels (—)—
Ghent Europe/Brussels (—)—
Heist-op-den-Berg Europe/Brussels (—)—
Ixelles-Elsene Europe/Brussels (—)—
Liège Europe/Brussels (—)—
Merksem Europe/Brussels (—)—
Molenbeek-Saint-Jean Europe/Brussels (—)—
Mouscron Europe/Brussels (—)—
Namur Europe/Brussels (—)—
Schaarbeek Europe/Brussels (—)—
Tournai Europe/Brussels (—)—
Verviers Europe/Brussels (—)—
Wilrijk Europe/Brussels (—)—
Woluwe-Saint-Lambert Europe/Brussels (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Wallonia

15 / 15
Thành phố ▲Thời gian
Ans Europe/Brussels (—)—
Arlon Europe/Brussels (—)—
Ath Europe/Brussels (—)—
Binche Europe/Brussels (—)—
Braine-l'Alleud Europe/Brussels (—)—
Châtelet Europe/Brussels (—)—
Courcelles Europe/Brussels (—)—
Herstal Europe/Brussels (—)—
Louvain-la-Neuve Europe/Brussels (—)—
Mouscron Europe/Brussels (—)—
Seraing Europe/Brussels (—)—
Tournai Europe/Brussels (—)—
Verviers Europe/Brussels (—)—
Waterloo Europe/Brussels (—)—
Wavre Europe/Brussels (—)—

Các quận và hạt của Wallonia

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Laplaigne?

Giờ địa phương hiện tại ở Laplaigne là —.

Laplaigne thuộc múi giờ nào?

Laplaigne sử dụng múi giờ Europe/Brussels.

Khi nào DST bắt đầu tại Laplaigne?

Giờ mùa hè ở Laplaigne bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Laplaigne?

Giờ mùa hè ở Laplaigne kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Thời gian hiện tại tại Laplaigne, Bỉ