Thời gian hiện tại tại Kirdimi, Sát (Chad)

Cờ Sát (Chad)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Kirdimi, Borkou, Sát (Chad), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Kirdimi, Borkou, Sát (Chad) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Kirdimi, Sát (Chad)

Đồng hồ trực tuyến — Kirdimi

Africa/Ndjamena

Đồng hồ trực tuyến — Kirdimi

Kirdimi so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Kirdimi
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Kirdimi.
Kirdimi
00:00:00
Africa/Ndjamena · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Kirdimi —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Kirdimi
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Kirdimi
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Kirdimi Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Kirdimi
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Kirdimi

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Kirdimi

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Kirdimi, Sát (Chad). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Africa/Ndjamena và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Kirdimi

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 30 phút 59 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−54 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 13 phút 12 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 11 giờ 2 phút 33 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 104° ĐĐN ↓ 256° TTN
Giờ vàng
05:43–06:13 / 16:45–17:14
Giờ xanh
05:21–05:30 / 17:28–17:37
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 62° ĐĐB ↓ 299° TTB
Độ chiếu sáng
85%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
18.4 ng
Khoảng cách
364.707 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Kirdimi

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Kirdimi

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Kirdimi, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Ndjamena

Giới thiệu về Kirdimi, Sát (Chad)

18.1522, 18.5385

Bản đồ

Kirdimi là một trong các thành phố của Sát (Chad), nằm ở Châu Phi. Dân số của Kirdimi là 9.345 người.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Sát (Chad)
Thành phố Kirdimi
ISO TD / TCD
Dân số 9.345
TLD .td
Tiền tệ XAF — Franc
Tọa độ 18.1522, 18.5385

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Sát (Chad)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Abéché Africa/Ndjamena (—)—
Am Timan Africa/Ndjamena (—)—
Bébédja Africa/Ndjamena (—)—
Bitkine Africa/Ndjamena (—)—
Bol Africa/Ndjamena (—)—
Bongor Africa/Ndjamena (—)—
Déressia Africa/Ndjamena (—)—
Doba Africa/Ndjamena (—)—
Faya-Largeau Africa/Ndjamena (—)—
Goz Beida Africa/Ndjamena (—)—
Iriba Africa/Ndjamena (—)—
Kelo Africa/Ndjamena (—)—
Koumra Africa/Ndjamena (—)—
Mao Africa/Ndjamena (—)—
Massakory Africa/Ndjamena (—)—
Mongo Africa/Ndjamena (—)—
Moundou Africa/Ndjamena (—)—
N'Djamena Africa/Ndjamena (—)—
Pala Africa/Ndjamena (—)—
Sarh Africa/Ndjamena (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Sát (Chad)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Adré Africa/Ndjamena (—)—
Beïnamar Africa/Ndjamena (—)—
Béré Africa/Ndjamena (—)—
Bitkine Africa/Ndjamena (—)—
Bol Africa/Ndjamena (—)—
Doba Africa/Ndjamena (—)—
Dourbali Africa/Ndjamena (—)—
Fada Africa/Ndjamena (—)—
Fianga Africa/Ndjamena (—)—
Goz Beida Africa/Ndjamena (—)—
Guelendeng Africa/Ndjamena (—)—
Koumra Africa/Ndjamena (—)—
Kyabé Africa/Ndjamena (—)—
Laï Africa/Ndjamena (—)—
Léré Africa/Ndjamena (—)—
Massakory Africa/Ndjamena (—)—
Mboursou Léré Africa/Ndjamena (—)—
Moissala Africa/Ndjamena (—)—
Mongo Africa/Ndjamena (—)—
Pala Africa/Ndjamena (—)—

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Kirdimi?

Giờ địa phương hiện tại ở Kirdimi là —.

Kirdimi thuộc múi giờ nào?

Kirdimi sử dụng múi giờ Africa/Ndjamena.

Khi nào DST bắt đầu tại Kirdimi?

Kirdimi không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Kirdimi?

Kirdimi không áp dụng giờ mùa hè.

Thời gian hiện tại tại Kirdimi, Sát (Chad)