Thời gian hiện tại tại Karjaküla, Estonia

Cờ Estonia

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Karjaküla, Harjumaa, Estonia, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Karjaküla, Harjumaa, Estonia Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Karjaküla, Estonia

Đồng hồ trực tuyến — Karjaküla

Europe/Tallinn

Đồng hồ trực tuyến — Karjaküla

Karjaküla so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Karjaküla
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Karjaküla.
Karjaküla
00:00:00
Europe/Tallinn · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Karjaküla —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Karjaküla
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Karjaküla
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Karjaküla Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Karjaküla
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Karjaküla

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Karjaküla

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Karjaküla, Estonia. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Tallinn và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Karjaküla

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 8 giờ 38 phút 2 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−298 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 18 giờ 37 phút 28 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 6 giờ 4 phút 33 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 119° ĐĐN ↓ 241° TTN
Giờ vàng
07:46–08:53 / 15:17–16:24
Giờ xanh
07:01–07:18 / 16:52–17:09
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 62° ĐĐB ↓ 290° TTB
Độ chiếu sáng
33%
Chòm sao
Xử Nữ
Tuổi
23.8 ng
Khoảng cách
377.976 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Karjaküla

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Karjaküla

Không áp dụng — GMT+2

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



03:00 04:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



04:00 03:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Karjaküla, Estonia

59.3390, 24.3915

Bản đồ

Karjaküla là một trong các thành phố của Estonia, nằm ở Châu Âu. Dân số của Karjaküla là 362 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Estonia
Thành phố Karjaküla
ISO EE / EST
Dân số 362
TLD .ee
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 59.3390, 24.3915

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Estonia

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Haapsalu Europe/Tallinn (—)—
Jõgeva Europe/Tallinn (—)—
Jõhvi Europe/Tallinn (—)—
Keila Europe/Tallinn (—)—
Kohtla-Järve Europe/Tallinn (—)—
Kuressaare Europe/Tallinn (—)—
Kuusalu Europe/Tallinn (—)—
Maardu Europe/Tallinn (—)—
Narva Europe/Tallinn (—)—
Paide Europe/Tallinn (—)—
Pärnu Europe/Tallinn (—)—
Rakvere Europe/Tallinn (—)—
Saue Europe/Tallinn (—)—
Sillamäe Europe/Tallinn (—)—
Tallinn Europe/Tallinn (—)—
Tartu Europe/Tallinn (—)—
Tori Europe/Tallinn (—)—
Valga Europe/Tallinn (—)—
Viljandi Europe/Tallinn (—)—
Võru Europe/Tallinn (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Estonia

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Haapsalu Europe/Tallinn (—)—
Kadrina Europe/Tallinn (—)—
Kehra Europe/Tallinn (—)—
Kiviõli Europe/Tallinn (—)—
Kunda Europe/Tallinn (—)—
Kuusalu Europe/Tallinn (—)—
Loksa Europe/Tallinn (—)—
Narva Europe/Tallinn (—)—
Narva-Jõesuu Europe/Tallinn (—)—
Otepää Europe/Tallinn (—)—
Pärnu Europe/Tallinn (—)—
Põltsamaa Europe/Tallinn (—)—
Rakvere Europe/Tallinn (—)—
Rapla Europe/Tallinn (—)—
Ridala Parish Europe/Tallinn (—)—
Toila Europe/Tallinn (—)—
Türi Europe/Tallinn (—)—
Vändra Europe/Tallinn (—)—
Viljandi Europe/Tallinn (—)—
Võru Europe/Tallinn (—)—

Các quận và hạt của Harjumaa

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Karjaküla?

Giờ địa phương hiện tại ở Karjaküla là —.

Karjaküla thuộc múi giờ nào?

Karjaküla sử dụng múi giờ Europe/Tallinn.

Khi nào DST bắt đầu tại Karjaküla?

Giờ mùa hè ở Karjaküla bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Karjaküla?

Giờ mùa hè ở Karjaküla kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Karjaküla là gì?

Karjaküla còn được gọi là: Karjaküla, Kar’yakyulya, Myza Kau’yakyula, Vana-Karjaküla, Vana Kar’yakyula, Карьякюла.

Thời gian hiện tại tại Karjaküla, Estonia