Thời gian hiện tại tại Tallinn, Estonia

Cờ Estonia

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Tallinn, Estonia, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Tallinn, Estonia Vùng hành chính

Đồng hồ trực tuyến — Tallinn

Đồng hồ trực tuyến — Tallinn

Europe/Tallinn

Đồng hồ trực tuyến — Tallinn

Tallinn so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Tallinn
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Tallinn.
Tallinn
00:00:00
Europe/Tallinn · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Tallinn —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Tallinn
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Tallinn
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Tallinn Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Tallinn
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Tallinn

Business hours and time difference: Tallinn

Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Tallinn, Estonia. Time calculations use the Europe/Tallinn time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.

Mặt trời mọc và lặn tại Tallinn

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 9 giờ 7 phút 29 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−307 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 18 giờ 39 phút 30 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 6 giờ 2 phút 49 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 115° ĐĐN ↓ 245° TTN
Giờ vàng
07:30–08:34 / 15:34–16:37
Giờ xanh
06:47–07:03 / 17:04–17:21
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 39° ĐB ↓ —
Độ chiếu sáng
93%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
17.3 ng
Khoảng cách
364.470 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Tallinn

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Tallinn

Không áp dụng — GMT+2

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



03:00 04:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



04:00 03:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Tallinn

59.4344, 24.7646

Bản đồ

Tallinn is a region of Estonia, located in Châu Âu. The population of Tallinn is 437.811 people.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Estonia
Vùng Tallinn
Largest city Tallinn
ISO EE / EST
Dân số 437.811
TLD .ee
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 59.4344, 24.7646

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Tallinn

1 / 1
Thành phố ▲Thời gian
Tallinn Europe/Tallinn (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Estonia

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Haapsalu Europe/Tallinn (—)—
Jüri Europe/Tallinn (—)—
Kohila Europe/Tallinn (—)—
Kunda Europe/Tallinn (—)—
Kunda Europe/Tallinn (—)—
Kuusalu Europe/Tallinn (—)—
Laagri Europe/Tallinn (—)—
Loksa Europe/Tallinn (—)—
Märjamaa Europe/Tallinn (—)—
Narva Europe/Tallinn (—)—
Põlva Europe/Tallinn (—)—
Raasiku Europe/Tallinn (—)—
Rakvere Europe/Tallinn (—)—
Rapla Europe/Tallinn (—)—
Tartu Europe/Tallinn (—)—
Toila Europe/Tallinn (—)—
Türi Europe/Tallinn (—)—
Vändra Europe/Tallinn (—)—
Viljandi Europe/Tallinn (—)—
Võru Europe/Tallinn (—)—

Các quận và hạt của Harjumaa

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Tallinn?

Giờ địa phương hiện tại ở Tallinn là —.

Tallinn thuộc múi giờ nào?

Tallinn sử dụng múi giờ Europe/Tallinn.

Khi nào DST bắt đầu tại Tallinn?

Giờ mùa hè ở Tallinn bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Tallinn?

Giờ mùa hè ở Tallinn kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

What country does Tallinn belong to?

Tallinn is a region of Estonia.

What is the population of Tallinn?

The population of Tallinn is 437.811 people.

Các tên thay thế của Tallinn là gì?

Tallinn còn được gọi là: 0784.

Thời gian hiện tại tại Tallinn, Estonia