Thời gian hiện tại tại Ḱafa, Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia)

Cờ Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Ḱafa, Gostivar, Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Ḱafa, Gostivar, Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Ḱafa, Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia)

Đồng hồ trực tuyến — Ḱafa

Europe/Skopje

Đồng hồ trực tuyến — Ḱafa

Ḱafa so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Ḱafa
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Ḱafa.
Ḱafa
00:00:00
Europe/Skopje · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Ḱafa —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Ḱafa
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Ḱafa
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Ḱafa Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Ḱafa
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Ḱafa

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Ḱafa

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Ḱafa, Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Skopje và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Ḱafa

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 48 phút 28 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−158 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 12 phút 11 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 9 phút 10 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 104° ĐĐN ↓ 256° TTN
Giờ vàng
06:55–07:34 / 17:05–17:44
Giờ xanh
06:27–06:38 / 18:01–18:12
Cung hoàng đạo
Thiên Bình

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 105° ĐĐN ↓ 267° T
Độ chiếu sáng
84%
Chòm sao
Song Ngư
Tuổi
10.9 ng
Khoảng cách
387.270 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Ḱafa

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Ḱafa

Đang áp dụng — GMT+2

Lần đổi giờ tiếp theo tại Ḱafa

Cần điều chỉnh sau 3 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

02:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Ḱafa, Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia)

41.6576, 21.0218

Bản đồ

Ḱafa là một trong các thành phố của Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia), nằm ở Châu Âu. Dân số của Ḱafa là 157 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia)
Thành phố Ḱafa
ISO MK / MKD
Dân số 157
TLD .mk
Tiền tệ MKD — Denar
Tọa độ 41.6576, 21.0218

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bitola Europe/Skopje (—)—
Butel Europe/Skopje (—)—
Čair Europe/Skopje (—)—
Centar Zupa Europe/Skopje (—)—
Gostivar Europe/Skopje (—)—
Kavadarci Europe/Skopje (—)—
Kicevo Europe/Skopje (—)—
Kisela Voda Europe/Skopje (—)—
Kočani Europe/Skopje (—)—
Kumanovo Europe/Skopje (—)—
Lipkovo Europe/Skopje (—)—
Ohrid Europe/Skopje (—)—
Prilep Europe/Skopje (—)—
Shtip Europe/Skopje (—)—
Skopje Europe/Skopje (—)—
Struga Europe/Skopje (—)—
Strumica Europe/Skopje (—)—
Tetovo Europe/Skopje (—)—
Veles Europe/Skopje (—)—
Zelino Europe/Skopje (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Arachinovo Europe/Skopje (—)—
Berovo Europe/Skopje (—)—
Bogovinje Europe/Skopje (—)—
Debar Europe/Skopje (—)—
Delcevo Europe/Skopje (—)—
Gevgelija Europe/Skopje (—)—
Gostivar Europe/Skopje (—)—
Kamenjane Europe/Skopje (—)—
Kisela Voda Europe/Skopje (—)—
Kumanovo Europe/Skopje (—)—
Lipkovo Europe/Skopje (—)—
Radovis Europe/Skopje (—)—
Skopje Europe/Skopje (—)—
Studenicani Europe/Skopje (—)—
Tearce Europe/Skopje (—)—
Vasilevo Europe/Skopje (—)—
Veles Europe/Skopje (—)—
Vinica Europe/Skopje (—)—
Zajas Europe/Skopje (—)—
Zelino Europe/Skopje (—)—

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Ḱafa?

Giờ địa phương hiện tại ở Ḱafa là —.

Ḱafa thuộc múi giờ nào?

Ḱafa sử dụng múi giờ Europe/Skopje.

Khi nào DST bắt đầu tại Ḱafa?

Giờ mùa hè ở Ḱafa bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Ḱafa?

Giờ mùa hè ở Ḱafa kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Ḱafa là gì?

Ḱafa còn được gọi là: Ćafa, Kafa, Ḱafa, Kjafa, Ќафа.

Thời gian hiện tại tại Ḱafa, Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia)