Thời gian hiện tại tại Juodkrantė, Litva

Cờ Litva

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Juodkrantė, Klaipėda County, Litva, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Juodkrantė, Klaipėda County, Litva Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Juodkrantė, Litva

Đồng hồ trực tuyến — Juodkrantė

Europe/Vilnius

Đồng hồ trực tuyến — Juodkrantė

Juodkrantė so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Juodkrantė
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Juodkrantė.
Juodkrantė
00:00:00
Europe/Vilnius · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Juodkrantė —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Juodkrantė
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Juodkrantė
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Juodkrantė Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Juodkrantė
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Juodkrantė

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Juodkrantė

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Juodkrantė, Litva. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Vilnius và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Juodkrantė

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 9 giờ 59 phút 7 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−264 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 17 giờ 30 phút 18 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 7 giờ 3 phút 3 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 109° ĐĐN ↓ 251° TTN
Giờ vàng
08:19–09:13 / 17:26–18:19
Giờ xanh
07:42–07:56 / 18:42–18:56
Cung hoàng đạo
Thiên Bình

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 110° ĐĐN ↓ 266° T
Độ chiếu sáng
83%
Chòm sao
Song Ngư
Tuổi
10.8 ng
Khoảng cách
387.496 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Juodkrantė

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Juodkrantė

Đang áp dụng — GMT+3

Lần đổi giờ tiếp theo tại Juodkrantė

Cần điều chỉnh sau 3 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

03:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



03:00 04:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



04:00 03:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Juodkrantė, Litva

55.5373, 21.1180

Bản đồ

Juodkrantė là một trong các thành phố của Litva, nằm ở Châu Âu. Dân số của Juodkrantė là 720 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Litva
Thành phố Juodkrantė
ISO LT / LTU
Dân số 720
TLD .lt
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 55.5373, 21.1180

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Litva

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Alytus Europe/Vilnius (—)—
Gargždai Europe/Vilnius (—)—
Jonava Europe/Vilnius (—)—
Kaunas Europe/Vilnius (—)—
Kėdainiai Europe/Vilnius (—)—
Klaipėda Europe/Vilnius (—)—
Kretinga Europe/Vilnius (—)—
Marijampolė Europe/Vilnius (—)—
Mažeikiai Europe/Vilnius (—)—
Palanga Europe/Vilnius (—)—
Panevezys Europe/Vilnius (—)—
Plungė Europe/Vilnius (—)—
Radviliškis Europe/Vilnius (—)—
Šiauliai Europe/Vilnius (—)—
Tauragė Europe/Vilnius (—)—
Telšiai Europe/Vilnius (—)—
Ukmerge Europe/Vilnius (—)—
Utena Europe/Vilnius (—)—
Vilnius Europe/Vilnius (—)—
Visaginas Europe/Vilnius (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Litva

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Alytus Europe/Vilnius (—)—
Anykščiai Europe/Vilnius (—)—
Druskininkai Europe/Vilnius (—)—
Gargždai Europe/Vilnius (—)—
Joniškis Europe/Vilnius (—)—
Kaišiadorys Europe/Vilnius (—)—
Kazlų Rūda Europe/Vilnius (—)—
Kelmė Europe/Vilnius (—)—
Kretinga Europe/Vilnius (—)—
Marijampolė Europe/Vilnius (—)—
Mažeikiai Europe/Vilnius (—)—
Molėtai Europe/Vilnius (—)—
Naujoji Akmenė Europe/Vilnius (—)—
Pabradė Europe/Vilnius (—)—
Radviliškis Europe/Vilnius (—)—
Raseiniai Europe/Vilnius (—)—
Rokiškis Europe/Vilnius (—)—
Švenčionys Europe/Vilnius (—)—
Tauragė Europe/Vilnius (—)—
Trakai Europe/Vilnius (—)—

Các quận và hạt của Klaipėda County

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Juodkrantė?

Giờ địa phương hiện tại ở Juodkrantė là —.

Juodkrantė thuộc múi giờ nào?

Juodkrantė sử dụng múi giờ Europe/Vilnius.

Khi nào DST bắt đầu tại Juodkrantė?

Giờ mùa hè ở Juodkrantė bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Juodkrantė?

Giờ mùa hè ở Juodkrantė kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Juodkrantė là gì?

Juodkrantė còn được gọi là: Juodkrantė, Schwarzort, Shvartsort, Yuodkrante, Йодкранте, Юодкранте.

Thời gian hiện tại tại Juodkrantė, Litva