Thời gian hiện tại tại Insanhe, Ghi-nê Bít xao (Guinea-Bissau)

Cờ Ghi-nê Bít xao (Guinea-Bissau)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Insanhe, Ghi-nê Bít xao (Guinea-Bissau), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Insanhe, Ghi-nê Bít xao (Guinea-Bissau)

Đồng hồ trực tuyến — Insanhe

Africa/Bissau

Đồng hồ trực tuyến — Insanhe

Insanhe so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Insanhe
00:00:00
Africa/Bissau · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Insanhe Tối muộn
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không khuyến nghị
Hiện là 00:00 tại Insanhe, Tối muộn.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Insanhe
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Insanhe
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Insanhe Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Insanhe
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Insanhe

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Insanhe

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Insanhe, Ghi-nê Bít xao (Guinea-Bissau). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Africa/Bissau và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Insanhe

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 47 phút 58 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−14 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 50 phút 6 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 11 giờ 25 phút 7 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 67° ĐĐB ↓ 293° TTB
Giờ vàng
06:43–07:13 / 19:00–19:31
Giờ xanh
06:19–06:28 / 19:45–19:54
Cung hoàng đạo
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 79° Đ ↓ 284° TTB
Độ chiếu sáng
43%
Chòm sao
Bạch Dương
Tuổi
22.9 ng
Khoảng cách
375.033 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Insanhe

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Insanhe

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Insanhe, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Bissau

Giới thiệu về Insanhe, Ghi-nê Bít xao (Guinea-Bissau)

12.0667, -15.4833

Bản đồ

Insanhe là một trong các thành phố của Ghi-nê Bít xao (Guinea-Bissau), nằm ở Châu Phi. Dân số của Insanhe là 0 người, chiếm khoảng ~0.00% tổng dân số của Ghi-nê Bít xao (Guinea-Bissau).

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Ghi-nê Bít xao (Guinea-Bissau)
Thành phố Insanhe
ISO GW / GNB
Dân số 0
TLD .gw
Tiền tệ XOF — Franc
Tọa độ 12.0667, -15.4833

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ghi-nê Bít xao (Guinea-Bissau)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bafatá Africa/Bissau (—)
Bambadinca Africa/Bissau (—)
Bissau Africa/Bissau (—)
Bissorã Africa/Bissau (—)
Bissorã Africa/Bissau (—)
Bolama Africa/Bissau (—)
Buba Africa/Bissau (—)
Bubaque Africa/Bissau (—)
Bula Africa/Bissau (—)
Cacheu Africa/Bissau (—)
Canchungo Africa/Bissau (—)
Catió Africa/Bissau (—)
Farim Africa/Bissau (—)
Gabú Africa/Bissau (—)
Ingoré Africa/Bissau (—)
Jabicunda Africa/Bissau (—)
Madina do Boé Africa/Bissau (—)
Mansôa Africa/Bissau (—)
Quebo Africa/Bissau (—)
Xitole Africa/Bissau (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ghi-nê Bít xao (Guinea-Bissau)

1 / 1
Thành phố Thời gian
Bissau Africa/Bissau (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Insanhe?

Giờ địa phương hiện tại ở Insanhe là —.

Insanhe thuộc múi giờ nào?

Insanhe sử dụng múi giờ Africa/Bissau.

Khi nào DST bắt đầu tại Insanhe?

Insanhe không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Insanhe?

Insanhe không áp dụng giờ mùa hè.