Thời gian hiện tại tại H̱anni’el, Israel

Cờ Israel

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại H̱anni’el, Central District, Israel, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

H̱anni’el, Central District, Israel Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — H̱anni’el, Israel

Đồng hồ trực tuyến — H̱anni’el

Asia/Jerusalem

Đồng hồ trực tuyến — H̱anni’el

H̱anni’el so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với H̱anni’el
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với H̱anni’el.
H̱anni’el
00:00:00
Asia/Jerusalem · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại H̱anni’el —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của H̱anni’el
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
H̱anni’el
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của H̱anni’el Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại H̱anni’el
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho H̱anni’el

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: H̱anni’el

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và H̱anni’el, Israel. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Jerusalem và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại H̱anni’el

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 52 phút 54 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−104 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 16 phút 29 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 10 giờ 1 phút 41 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 107° ĐĐN ↓ 253° TTN
Giờ vàng
05:57–06:31 / 16:15–16:50
Giờ xanh
05:31–05:41 / 17:05–17:15
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 62° ĐĐB ↓ 295° TTB
Độ chiếu sáng
55%
Chòm sao
Sư Tử
Tuổi
21.7 ng
Khoảng cách
371.203 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại H̱anni’el

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại H̱anni’el

Không áp dụng — GMT+2

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



02:00 01:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về H̱anni’el, Israel

32.3331, 34.9505

Bản đồ

H̱anni’el là một trong các thành phố của Israel, nằm ở Châu Á. Dân số của H̱anni’el là 923 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Israel
Thành phố H̱anni’el
ISO IL / ISR
Dân số 923
TLD .il
Tiền tệ ILS — Shekel
Tọa độ 32.3331, 34.9505

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Israel

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ashdod Asia/Jerusalem (—)—
Ashquelon Asia/Jerusalem (—)—
Bat Yam Asia/Jerusalem (—)—
Beersheba Asia/Jerusalem (—)—
Bet Shemesh Asia/Jerusalem (—)—
Bnei Brak Asia/Jerusalem (—)—
Hadera Asia/Jerusalem (—)—
Haifa Asia/Jerusalem (—)—
Herzliya Asia/Jerusalem (—)—
Holon Asia/Jerusalem (—)—
Jerusalem Asia/Jerusalem (—)—
Kfar Saba Asia/Jerusalem (—)—
Modiin Asia/Jerusalem (—)—
Nazareth Asia/Jerusalem (—)—
Netanya Asia/Jerusalem (—)—
Petah Tikva Asia/Jerusalem (—)—
Ramat Gan Asia/Jerusalem (—)—
Rehovot Asia/Jerusalem (—)—
Rishon LeZiyyon Asia/Jerusalem (—)—
Tel Aviv Asia/Jerusalem (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Israel

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ashquelon Asia/Jerusalem (—)—
Beersheba Asia/Jerusalem (—)—
Bet Shemesh Asia/Jerusalem (—)—
Bnei Brak Asia/Jerusalem (—)—
Eilat Asia/Jerusalem (—)—
El‘ad Asia/Jerusalem (—)—
Eṭ Ṭaiyiba Asia/Jerusalem (—)—
Giv‘atayim Asia/Jerusalem (—)—
Hadera Asia/Jerusalem (—)—
Hod HaSharon Asia/Jerusalem (—)—
Holon Asia/Jerusalem (—)—
Kfar Saba Asia/Jerusalem (—)—
Kiryat Motzkin Asia/Jerusalem (—)—
Modiin Asia/Jerusalem (—)—
Nahariya Asia/Jerusalem (—)—
Nazareth Asia/Jerusalem (—)—
Netanya Asia/Jerusalem (—)—
Petah Tikva Asia/Jerusalem (—)—
Ramat HaSharon Asia/Jerusalem (—)—
Ramla Asia/Jerusalem (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Central District

14 / 14
Thành phố ▲Thời gian
Be’er Ya‘aqov Asia/Jerusalem (—)—
El‘ad Asia/Jerusalem (—)—
Eṭ Ṭaiyiba Asia/Jerusalem (—)—
Eṭ Ṭīra Asia/Jerusalem (—)—
Ganei Tikva Asia/Jerusalem (—)—
Gedera Asia/Jerusalem (—)—
Hod HaSharon Asia/Jerusalem (—)—
Lod Asia/Jerusalem (—)—
Ness Ziona Asia/Jerusalem (—)—
Ra'anana Asia/Jerusalem (—)—
Ramla Asia/Jerusalem (—)—
Rosh Ha‘Ayin Asia/Jerusalem (—)—
Yavné Asia/Jerusalem (—)—
Yehud Asia/Jerusalem (—)—

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở H̱anni’el?

Giờ địa phương hiện tại ở H̱anni’el là —.

H̱anni’el thuộc múi giờ nào?

H̱anni’el sử dụng múi giờ Asia/Jerusalem.

Khi nào DST bắt đầu tại H̱anni’el?

Giờ mùa hè ở H̱anni’el bắt đầu vào 27 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại H̱anni’el?

Giờ mùa hè ở H̱anni’el kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của H̱anni’el là gì?

H̱anni’el còn được gọi là: Haniel, Ḥaniel, Hanieyl, H̱anni’el, H̱anni’él, חניאל, חַנִּיאֵל.

Thời gian hiện tại tại H̱anni’el, Israel