Thời gian hiện tại tại Hafnir, Iceland

Cờ Iceland

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Hafnir, Southern Peninsula, Iceland, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Hafnir, Southern Peninsula, Iceland Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Hafnir, Iceland

Đồng hồ trực tuyến — Hafnir

Atlantic/Reykjavik

Đồng hồ trực tuyến — Hafnir

Hafnir so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Hafnir
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Hafnir.
Hafnir
00:00:00
Atlantic/Reykjavik · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Hafnir —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Hafnir
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Hafnir
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Hafnir Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Hafnir
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Hafnir

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Hafnir

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Hafnir, Iceland. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Atlantic/Reykjavik và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Hafnir

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 9 giờ 12 phút 34 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−385 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 20 giờ 58 phút 9 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 4 giờ 14 phút 11 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 113° ĐĐN ↓ 246° TTN
Giờ vàng
08:38–09:51 / 16:37–17:51
Giờ xanh
07:48–08:07 / 18:21–18:40
Cung hoàng đạo
Thiên Bình

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 128° ĐN ↓ 251° TTN
Độ chiếu sáng
76%
Chòm sao
Bảo Bình
Tuổi
10.0 ng
Khoảng cách
392.091 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Hafnir

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Hafnir

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Hafnir, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Atlantic/Reykjavik

Giới thiệu về Hafnir, Iceland

63.9332, -22.6821

Bản đồ

Hafnir là một trong các thành phố của Iceland, nằm ở Châu Âu. Dân số của Hafnir là 76 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Iceland
Thành phố Hafnir
ISO IS / ISL
Dân số 76
TLD .is
Tiền tệ ISK — Krona
Tọa độ 63.9332, -22.6821

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Iceland

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Akranes Atlantic/Reykjavik (—)—
Akureyri Atlantic/Reykjavik (—)—
Alftanes Atlantic/Reykjavik (—)—
Egilsstaðir Atlantic/Reykjavik (—)—
Garðabaer Atlantic/Reykjavik (—)—
Grindavik Atlantic/Reykjavik (—)—
Hafnarfjordur Atlantic/Reykjavik (—)—
Hveragerdi Atlantic/Reykjavik (—)—
Isafjordur Atlantic/Reykjavik (—)—
Keflavik Atlantic/Reykjavik (—)—
Kopavogur Atlantic/Reykjavik (—)—
Mosfellsbaer Atlantic/Reykjavik (—)—
Norðurþing Atlantic/Reykjavik (—)—
Reykjanesbaer Atlantic/Reykjavik (—)—
Reykjavik Atlantic/Reykjavik (—)—
Sauðarkrokur Atlantic/Reykjavik (—)—
Selfoss Atlantic/Reykjavik (—)—
Seltjarnarnes Atlantic/Reykjavik (—)—
Thorlakshofn Atlantic/Reykjavik (—)—
Vestmannaeyjar Atlantic/Reykjavik (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Iceland

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Borgarnes Atlantic/Reykjavik (—)—
Eskifjordur Atlantic/Reykjavik (—)—
Fáskrúðsfjörður Atlantic/Reykjavik (—)—
Gardur Atlantic/Reykjavik (—)—
Grundarhverfi Atlantic/Reykjavik (—)—
Hellissandur Atlantic/Reykjavik (—)—
Hofn Atlantic/Reykjavik (—)—
Keflavik Atlantic/Reykjavik (—)—
Kopavogur Atlantic/Reykjavik (—)—
Mosfellsbaer Atlantic/Reykjavik (—)—
Norðurþing Atlantic/Reykjavik (—)—
Olafsfjordur Atlantic/Reykjavik (—)—
Reydarfjordur Atlantic/Reykjavik (—)—
Reykjavik Atlantic/Reykjavik (—)—
Sauðarkrokur Atlantic/Reykjavik (—)—
Selfoss Atlantic/Reykjavik (—)—
Stykkisholmur Atlantic/Reykjavik (—)—
Thorlakshofn Atlantic/Reykjavik (—)—
Vik Atlantic/Reykjavik (—)—
Vogar Atlantic/Reykjavik (—)—

Các quận và hạt của Southern Peninsula

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Hafnir?

Giờ địa phương hiện tại ở Hafnir là —.

Hafnir thuộc múi giờ nào?

Hafnir sử dụng múi giờ Atlantic/Reykjavik.

Khi nào DST bắt đầu tại Hafnir?

Hafnir không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Hafnir?

Hafnir không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Hafnir là gì?

Hafnir còn được gọi là: Hafnir, Hafna, Höfnum, Kirkjuvogur, Гапнір, Хабнир, Хафнир, هافنیر, 哈布尼尔.

Thời gian hiện tại tại Hafnir, Iceland