Thời gian hiện tại tại Gwaniro, Bu-run-đi (Burundi)

Cờ Bu-run-đi (Burundi)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Gwaniro, Tỉnh Gitega, Bu-run-đi (Burundi), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Gwaniro, Bu-run-đi (Burundi)

Đồng hồ trực tuyến — Gwaniro

Africa/Bujumbura

Đồng hồ trực tuyến — Gwaniro

Gwaniro so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Gwaniro
--:--:--
Africa/Bujumbura · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Gwaniro Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Gwaniro, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Gwaniro
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Gwaniro
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Gwaniro Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Gwaniro
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Gwaniro

Mặt trời mọc và lặn tại Gwaniro

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 56 phút 46 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+1 giây
Longest day
21 tháng 12, 2026 — 12 giờ 18 phút 11 giây
Shortest day
21 tháng 6, 2026 — 11 giờ 56 phút 40 giây
Sun azimuth
↑ 67° ENE ↓ 293° WNW
Golden hour
06:04–06:34 / 17:31–18:01
Blue hour
05:41–05:50 / 18:15–18:23
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 118° ESE ↓ 243° WSW
Độ chiếu sáng
100%
Constellation
Ma Kết
Tuổi
14.2 ng
Khoảng cách
405.810 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Gwaniro

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Gwaniro

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Gwaniro, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Bujumbura

Giới thiệu về Gwaniro, Bu-run-đi (Burundi)

-3.0770, 30.1534

Bản đồ

Gwaniro là một trong các thành phố của Bu-run-đi (Burundi), nằm ở Châu Phi. Dân số của Gwaniro là 0 người, chiếm khoảng ~0.00% tổng dân số của Bu-run-đi (Burundi).

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Bu-run-đi (Burundi)
Thành phố Gwaniro
ISO BI / BDI
Dân số 0
TLD .bi
Tiền tệ BIF — Franc
Tọa độ -3.0770, 30.1534

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Bu-run-đi (Burundi)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bubanza Africa/Bujumbura (—)
Bujumbura Africa/Bujumbura (—)
Cendajuru Africa/Bujumbura (—)
Cibitoke Africa/Bujumbura (—)
Gatumba Africa/Bujumbura (—)
Gitega Africa/Bujumbura (—)
Isale Africa/Bujumbura (—)
Karuzi Africa/Bujumbura (—)
Kayanza Africa/Bujumbura (—)
Kirundo Africa/Bujumbura (—)
Makamba Africa/Bujumbura (—)
Mpanda Africa/Bujumbura (—)
Muramvya Africa/Bujumbura (—)
Muyinga Africa/Bujumbura (—)
Ngozi Africa/Bujumbura (—)
Rumonge Africa/Bujumbura (—)
Rutana Africa/Bujumbura (—)
Ruyigi Africa/Bujumbura (—)
Vyanda Africa/Bujumbura (—)
Zanandore Africa/Bujumbura (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Bu-run-đi (Burundi)

4 / 4
Thành phố Thời gian
Bujumbura Africa/Bujumbura (—)
Gitega Africa/Bujumbura (—)
Mpanda Africa/Bujumbura (—)
Ngozi Africa/Bujumbura (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Gwaniro?

Giờ địa phương hiện tại tại Gwaniro được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Gwaniro thuộc múi giờ nào?

Gwaniro sử dụng múi giờ Africa/Bujumbura.

Khi nào DST bắt đầu tại Gwaniro?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Gwaniro?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.