Thời gian hiện tại tại Guéréda, Sát (Chad)

Cờ Sát (Chad)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Guéréda, Wadi Fira, Sát (Chad), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Guéréda, Sát (Chad)

Đồng hồ trực tuyến — Guéréda

Africa/Ndjamena

Đồng hồ trực tuyến — Guéréda

Guéréda so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
—
—
Guéréda
00:00:00
Africa/Ndjamena · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Guéréda Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Guéréda, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Guéréda
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Guéréda
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Guéréda Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Guéréda
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Guéréda

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Guéréda

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Guéréda, Sát (Chad). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Africa/Ndjamena và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Guéréda

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 55 phút 8 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−48 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 59 phút 12 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 11 giờ 16 phút 11 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 95° Đ ↓ 264° T
Giờ vàng
05:21–05:50 / 16:48–17:16
Giờ xanh
05:00–05:08 / 17:30–17:38
Cung hoàng đạo
Thiên Bình

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 78° ĐĐB ↓ 279° T
Độ chiếu sáng
12%
Chòm sao
Xử Nữ
Tuổi
26.3 ng
Khoảng cách
377.065 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Guéréda

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Guéréda

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Guéréda, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Ndjamena

Giới thiệu về Guéréda, Sát (Chad)

14.5167, 22.0833

Bản đồ

Guéréda là một trong các thành phố của Sát (Chad), nằm ở Châu Phi. Dân số của Guéréda là 6.598 người.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Sát (Chad)
Thành phố Guéréda
ISO TD / TCD
Dân số 6.598
TLD .td
Tiền tệ XAF — Franc
Tọa độ 14.5167, 22.0833

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Sát (Chad)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Abéché Africa/Ndjamena (—)—
Am Timan Africa/Ndjamena (—)—
Bébédja Africa/Ndjamena (—)—
Bitkine Africa/Ndjamena (—)—
Bol Africa/Ndjamena (—)—
Bongor Africa/Ndjamena (—)—
Déressia Africa/Ndjamena (—)—
Doba Africa/Ndjamena (—)—
Faya-Largeau Africa/Ndjamena (—)—
Goz Beida Africa/Ndjamena (—)—
Iriba Africa/Ndjamena (—)—
Kelo Africa/Ndjamena (—)—
Koumra Africa/Ndjamena (—)—
Mao Africa/Ndjamena (—)—
Massakory Africa/Ndjamena (—)—
Mongo Africa/Ndjamena (—)—
Moundou Africa/Ndjamena (—)—
N'Djamena Africa/Ndjamena (—)—
Pala Africa/Ndjamena (—)—
Sarh Africa/Ndjamena (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Sát (Chad)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Abéché Africa/Ndjamena (—)—
Adré Africa/Ndjamena (—)—
Ati Africa/Ndjamena (—)—
Bébédja Africa/Ndjamena (—)—
Bédiondo Africa/Ndjamena (—)—
Benoy Africa/Ndjamena (—)—
Biltine Africa/Ndjamena (—)—
Bitkine Africa/Ndjamena (—)—
Bokoro Africa/Ndjamena (—)—
Dourbali Africa/Ndjamena (—)—
Gounou Gaya Africa/Ndjamena (—)—
Kelo Africa/Ndjamena (—)—
Mangalmé Africa/Ndjamena (—)—
Mao Africa/Ndjamena (—)—
Massaguet Africa/Ndjamena (—)—
Massakory Africa/Ndjamena (—)—
Melfi Africa/Ndjamena (—)—
Mongo Africa/Ndjamena (—)—
Sarh Africa/Ndjamena (—)—
Umm Hājar Africa/Ndjamena (—)—

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Guéréda?

Giờ địa phương hiện tại ở Guéréda là —.

Guéréda thuộc múi giờ nào?

Guéréda sử dụng múi giờ Africa/Ndjamena.

Khi nào DST bắt đầu tại Guéréda?

Guéréda không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Guéréda?

Guéréda không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Guéréda là gì?

Guéréda còn được gọi là: Guéréda.