Thời gian hiện tại tại Grinkiškis, Litva

Cờ Litva

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Grinkiškis, Siauliai, Litva, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Grinkiškis, Siauliai, Litva Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Grinkiškis, Litva

Đồng hồ trực tuyến — Grinkiškis

Europe/Vilnius

Đồng hồ trực tuyến — Grinkiškis

Grinkiškis so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Grinkiškis
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Grinkiškis.
Grinkiškis
00:00:00
Europe/Vilnius · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Grinkiškis —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Grinkiškis
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Grinkiškis
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Grinkiškis Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Grinkiškis
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Grinkiškis

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Grinkiškis

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Grinkiškis, Litva. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Vilnius và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Grinkiškis

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 9 giờ 37 phút 14 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−260 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 17 giờ 30 phút 34 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 7 giờ 2 phút 49 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 112° ĐĐN ↓ 248° TTN
Giờ vàng
07:20–08:14 / 16:02–16:57
Giờ xanh
06:41–06:56 / 17:21–17:35
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 55° ĐB ↓ 321° TB
Độ chiếu sáng
98%
Chòm sao
Kim Ngưu
Tuổi
16.1 ng
Khoảng cách
365.590 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Grinkiškis

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Grinkiškis

Không áp dụng — GMT+2

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



03:00 04:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



04:00 03:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Grinkiškis, Litva

55.5552, 23.6366

Bản đồ

Grinkiškis là một trong các thành phố của Litva, nằm ở Châu Âu. Dân số của Grinkiškis là 513 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Litva
Thành phố Grinkiškis
ISO LT / LTU
Dân số 513
TLD .lt
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 55.5552, 23.6366

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Litva

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Alytus Europe/Vilnius (—)—
Gargždai Europe/Vilnius (—)—
Jonava Europe/Vilnius (—)—
Kaunas Europe/Vilnius (—)—
Kėdainiai Europe/Vilnius (—)—
Klaipėda Europe/Vilnius (—)—
Kretinga Europe/Vilnius (—)—
Marijampolė Europe/Vilnius (—)—
Mažeikiai Europe/Vilnius (—)—
Palanga Europe/Vilnius (—)—
Panevezys Europe/Vilnius (—)—
Plungė Europe/Vilnius (—)—
Radviliškis Europe/Vilnius (—)—
Šiauliai Europe/Vilnius (—)—
Tauragė Europe/Vilnius (—)—
Telšiai Europe/Vilnius (—)—
Ukmerge Europe/Vilnius (—)—
Utena Europe/Vilnius (—)—
Vilnius Europe/Vilnius (—)—
Visaginas Europe/Vilnius (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Litva

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Biržai Europe/Vilnius (—)—
Elektrėnai Europe/Vilnius (—)—
Gargždai Europe/Vilnius (—)—
Garliava Europe/Vilnius (—)—
Jurbarkas Europe/Vilnius (—)—
Kelmė Europe/Vilnius (—)—
Klaipėda Europe/Vilnius (—)—
Kretinga Europe/Vilnius (—)—
Kupiškis Europe/Vilnius (—)—
Lentvaris Europe/Vilnius (—)—
Marijampolė Europe/Vilnius (—)—
Mažeikiai Europe/Vilnius (—)—
Pabradė Europe/Vilnius (—)—
Palanga Europe/Vilnius (—)—
Šalčininkai Europe/Vilnius (—)—
Šilutė Europe/Vilnius (—)—
Skuodas Europe/Vilnius (—)—
Tauragė Europe/Vilnius (—)—
Ukmerge Europe/Vilnius (—)—
Vilkaviškis Europe/Vilnius (—)—

Các quận và hạt của Siauliai

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Grinkiškis?

Giờ địa phương hiện tại ở Grinkiškis là —.

Grinkiškis thuộc múi giờ nào?

Grinkiškis sử dụng múi giờ Europe/Vilnius.

Khi nào DST bắt đầu tại Grinkiškis?

Giờ mùa hè ở Grinkiškis bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Grinkiškis?

Giờ mùa hè ở Grinkiškis kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Grinkiškis là gì?

Grinkiškis còn được gọi là: Grinkishki, Grinkishkis, Grinkiškio, Grinkiškis, Grynkiszki, Гринкишкис, גרינקישוק.

Thời gian hiện tại tại Grinkiškis, Litva