Thời gian hiện tại tại Grave, Hà Lan

Cờ Hà Lan

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Grave, North Brabant, Hà Lan, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Grave, North Brabant, Hà Lan Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Grave, Hà Lan

Đồng hồ trực tuyến — Grave

Europe/Amsterdam

Đồng hồ trực tuyến — Grave

Grave so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Grave
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Grave.
Grave
00:00:00
Europe/Amsterdam · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Grave —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Grave
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Grave
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Grave Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Grave
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Grave

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Grave

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Grave, Hà Lan. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Amsterdam và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Grave

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 9 giờ 52 phút 54 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−222 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 41 phút 18 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 7 giờ 47 phút 3 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 110° ĐĐN ↓ 249° TTN
Giờ vàng
07:23–08:12 / 16:27–17:16
Giờ xanh
06:49–07:02 / 17:38–17:51
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 50° ĐB ↓ —
Độ chiếu sáng
93%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
17.3 ng
Khoảng cách
364.453 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Grave

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Grave

Không áp dụng — GMT+1

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Grave, Hà Lan

51.7590, 5.7388

Bản đồ

Grave là một trong các thành phố của Hà Lan, nằm ở Châu Âu. Dân số của Grave là 12.999 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Hà Lan
Thành phố Grave
ISO NL / NLD
Dân số 12.999
TLD .nl
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 51.7590, 5.7388

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Hà Lan

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
's-Hertogenbosch Europe/Amsterdam (—)—
Almere Stad Europe/Amsterdam (—)—
Amersfoort Europe/Amsterdam (—)—
Amsterdam Europe/Amsterdam (—)—
Apeldoorn Europe/Amsterdam (—)—
Arnhem Europe/Amsterdam (—)—
Breda Europe/Amsterdam (—)—
Den Haag Europe/Amsterdam (—)—
Eindhoven Europe/Amsterdam (—)—
Enschede Europe/Amsterdam (—)—
Groningen Europe/Amsterdam (—)—
Haarlem Europe/Amsterdam (—)—
Hoofddorp Europe/Amsterdam (—)—
Leeuwarden Europe/Amsterdam (—)—
Nijmegen Europe/Amsterdam (—)—
Rotterdam Europe/Amsterdam (—)—
Tilburg Europe/Amsterdam (—)—
Utrecht Europe/Amsterdam (—)—
Zaanstad Europe/Amsterdam (—)—
Zwolle Europe/Amsterdam (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Hà Lan

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
's-Hertogenbosch Europe/Amsterdam (—)—
Alkmaar Europe/Amsterdam (—)—
Almelo Europe/Amsterdam (—)—
Amersfoort Europe/Amsterdam (—)—
Amstelveen Europe/Amsterdam (—)—
Arnhem Europe/Amsterdam (—)—
Breda Europe/Amsterdam (—)—
Delft Europe/Amsterdam (—)—
Ede Europe/Amsterdam (—)—
Enschede Europe/Amsterdam (—)—
Hengelo Europe/Amsterdam (—)—
Leiden Europe/Amsterdam (—)—
Purmerend Europe/Amsterdam (—)—
Roosendaal Europe/Amsterdam (—)—
Tilburg Europe/Amsterdam (—)—
Utrecht Europe/Amsterdam (—)—
Vlaardingen Europe/Amsterdam (—)—
Zaandam Europe/Amsterdam (—)—
Zaanstad Europe/Amsterdam (—)—
Zoetermeer Europe/Amsterdam (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của North Brabant

16 / 16
Thành phố ▲Thời gian
Bergen op Zoom Europe/Amsterdam (—)—
Best Europe/Amsterdam (—)—
Boxtel Europe/Amsterdam (—)—
Dongen Europe/Amsterdam (—)—
Geldrop Europe/Amsterdam (—)—
Helmond Europe/Amsterdam (—)—
Oisterwijk Europe/Amsterdam (—)—
Oosterhout Europe/Amsterdam (—)—
Oss Europe/Amsterdam (—)—
Roosendaal Europe/Amsterdam (—)—
Steenbergen Europe/Amsterdam (—)—
Uden Europe/Amsterdam (—)—
Valkenswaard Europe/Amsterdam (—)—
Veghel Europe/Amsterdam (—)—
Vught Europe/Amsterdam (—)—
Waalwijk Europe/Amsterdam (—)—

Các quận và hạt của North Brabant

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Grave?

Giờ địa phương hiện tại ở Grave là —.

Grave thuộc múi giờ nào?

Grave sử dụng múi giờ Europe/Amsterdam.

Khi nào DST bắt đầu tại Grave?

Giờ mùa hè ở Grave bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Grave?

Giờ mùa hè ở Grave kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Grave là gì?

Grave còn được gọi là: Grave, De Graaf, Граве, Խրավե, خرافه, 赫拉弗.

Thời gian hiện tại tại Grave, Hà Lan