Thời gian hiện tại tại Grammichele, Italia (Ý)

Cờ Italia (Ý)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Grammichele, Sicily, Italia (Ý), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Grammichele, Sicily, Italia (Ý) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Grammichele, Italia (Ý)

Đồng hồ trực tuyến — Grammichele

Europe/Rome

Đồng hồ trực tuyến — Grammichele

Grammichele so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Grammichele
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Grammichele.
Grammichele
00:00:00
Europe/Rome · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Grammichele —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Grammichele
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Grammichele
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Grammichele Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Grammichele
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Grammichele

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Grammichele

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Grammichele, Italia (Ý). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Rome và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Grammichele

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 46 phút 35 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−129 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 43 phút 34 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 36 phút 2 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 106° ĐĐN ↓ 254° TTN
Giờ vàng
06:21–06:57 / 16:32–17:08
Giờ xanh
05:54–06:05 / 17:24–17:35
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 60° ĐĐB ↓ 306° TB
Độ chiếu sáng
93%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
17.3 ng
Khoảng cách
364.453 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Grammichele

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Grammichele

Không áp dụng — GMT+1

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Grammichele, Italia (Ý)

37.2133, 14.6331

Bản đồ

Grammichele là một trong các thành phố của Italia (Ý), nằm ở Châu Âu. Dân số của Grammichele là 12.844 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Italia (Ý)
Thành phố Grammichele
ISO IT / ITA
Dân số 12.844
TLD .it
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 37.2133, 14.6331

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Italia (Ý)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bari Europe/Rome (—)—
Bologna Europe/Rome (—)—
Brescia Europe/Rome (—)—
Catania Europe/Rome (—)—
Florence Europe/Rome (—)—
Genova Europe/Rome (—)—
Messina Europe/Rome (—)—
Milan Europe/Rome (—)—
Modena Europe/Rome (—)—
Napoli Europe/Rome (—)—
Padua Europe/Rome (—)—
Palermo Europe/Rome (—)—
Parma Europe/Rome (—)—
Prato Europe/Rome (—)—
Reggio Calabria Europe/Rome (—)—
Roma Europe/Rome (—)—
Taranto Europe/Rome (—)—
Torino Europe/Rome (—)—
Trieste Europe/Rome (—)—
Verona Europe/Rome (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Italia (Ý)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Alessandria Europe/Rome (—)—
Andria Europe/Rome (—)—
Brescia Europe/Rome (—)—
Cagliari Europe/Rome (—)—
Catania Europe/Rome (—)—
Foggia Europe/Rome (—)—
La Spezia Europe/Rome (—)—
Livorno Europe/Rome (—)—
Mestre Europe/Rome (—)—
Monza Europe/Rome (—)—
Napoli Europe/Rome (—)—
Padua Europe/Rome (—)—
Parma Europe/Rome (—)—
Perugia Europe/Rome (—)—
Pescara Europe/Rome (—)—
Pisa Europe/Rome (—)—
Rimini Europe/Rome (—)—
Torino Europe/Rome (—)—
Trieste Europe/Rome (—)—
Vicenza Europe/Rome (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Sicily

17 / 17
Thành phố ▲Thời gian
Acireale Europe/Rome (—)—
Alcamo Europe/Rome (—)—
Bagheria Europe/Rome (—)—
Caltagirone Europe/Rome (—)—
Caltanissetta Europe/Rome (—)—
Gela Europe/Rome (—)—
Licata Europe/Rome (—)—
Marsala Europe/Rome (—)—
Mazara del Vallo Europe/Rome (—)—
Misterbianco Europe/Rome (—)—
Modica Europe/Rome (—)—
Paternò Europe/Rome (—)—
Ragusa Europe/Rome (—)—
Sciacca Europe/Rome (—)—
Siracusa Europe/Rome (—)—
Trapani Europe/Rome (—)—
Vittoria Europe/Rome (—)—

Các quận và hạt của Sicily

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Grammichele?

Giờ địa phương hiện tại ở Grammichele là —.

Grammichele thuộc múi giờ nào?

Grammichele sử dụng múi giờ Europe/Rome.

Khi nào DST bắt đầu tại Grammichele?

Giờ mùa hè ở Grammichele bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Grammichele?

Giờ mùa hè ở Grammichele kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Grammichele là gì?

Grammichele còn được gọi là: Grammichele, Grammicheli.

Thời gian hiện tại tại Grammichele, Italia (Ý)