Thời gian hiện tại tại Gisborne, New Zealand

Cờ New Zealand

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Gisborne, Gisborne, New Zealand, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Gisborne, New Zealand

Đồng hồ trực tuyến — Gisborne

Pacific/Auckland

Đồng hồ trực tuyến — Gisborne

Gisborne so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Gisborne
00:00:00
Pacific/Auckland · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Gisborne Giờ làm việc
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Gisborne, Giờ làm việc.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Gisborne
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Gisborne
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Gisborne Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Gisborne
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Gisborne

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Gisborne

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Gisborne, New Zealand. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Pacific/Auckland và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Gisborne

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 9 giờ 50 phút 17 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+85 giây
Ngày dài nhất
22 tháng 12, 2026 — 14 giờ 52 phút 32 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 6, 2026 — 9 giờ 27 phút 38 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 64° ĐĐB ↓ 296° TTB
Giờ vàng
07:19–07:59 / 16:29–17:09
Giờ xanh
06:50–07:01 / 17:27–17:38
Cung hoàng đạo
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Thượng huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 106° ĐĐN ↓ 250° TTN
Độ chiếu sáng
46%
Chòm sao
Thiên Bình
Tuổi
6.9 ng
Khoảng cách
393.581 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Gisborne

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Gisborne

Không áp dụng — GMT+12

Lần đổi giờ tiếp theo tại Gisborne

Cần điều chỉnh sau 68 ngày nữa thêm 1 giờ tiến.

15:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



14:00 15:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



14:00 13:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Gisborne, New Zealand

-38.6533, 178.0042

Bản đồ

Gisborne là một trong các thành phố của New Zealand, nằm ở Châu Đại Dương. Dân số của Gisborne là 38.100 người.

Châu lục Châu Đại Dương
Quốc gia New Zealand
Thành phố Gisborne
ISO NZ / NZL
Dân số 38.100
TLD .nz
Tiền tệ NZD — Dollar
Tọa độ -38.6533, 178.0042

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của New Zealand

20 / 20
Thành phố Thời gian
Auckland Pacific/Auckland (—)
Christchurch Pacific/Auckland (—)
Dunedin Pacific/Auckland (—)
Hạ Hutt Pacific/Auckland (—)
Hamilton Pacific/Auckland (—)
Hastings Pacific/Auckland (—)
Invercargill Pacific/Auckland (—)
Manukau Pacific/Auckland (—)
Napier City Pacific/Auckland (—)
Nelson Pacific/Auckland (—)
New Plymouth Pacific/Auckland (—)
Palmerston North Pacific/Auckland (—)
Papatoetoe Pacific/Auckland (—)
Porirua Pacific/Auckland (—)
Rotorua Pacific/Auckland (—)
Tauranga Pacific/Auckland (—)
Thượng Hutt Pacific/Auckland (—)
Wellington Pacific/Auckland (—)
Whanganui Pacific/Auckland (—)
Whangarei Pacific/Auckland (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của New Zealand

20 / 20
Thành phố Thời gian
Avondale Pacific/Auckland (—)
Blenheim Pacific/Auckland (—)
Hamilton Pacific/Auckland (—)
Hastings Pacific/Auckland (—)
Karori Pacific/Auckland (—)
Mangere Pacific/Auckland (—)
Otahuhu Pacific/Auckland (—)
Otara Pacific/Auckland (—)
Papakura Pacific/Auckland (—)
Porirua Pacific/Auckland (—)
Pukekohe East Pacific/Auckland (—)
Remuera Pacific/Auckland (—)
Rolleston Pacific/Auckland (—)
Takanini Pacific/Auckland (—)
Taupo Pacific/Auckland (—)
Thượng Hutt Pacific/Auckland (—)
Wainuiomata Pacific/Auckland (—)
Wellington Pacific/Auckland (—)
Whakatane Pacific/Auckland (—)
Whanganui Pacific/Auckland (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Gisborne?

Giờ địa phương hiện tại ở Gisborne là —.

Gisborne thuộc múi giờ nào?

Gisborne sử dụng múi giờ Pacific/Auckland.

Khi nào DST bắt đầu tại Gisborne?

Giờ mùa hè ở Gisborne bắt đầu vào 26 tháng 9, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Gisborne?

Giờ mùa hè ở Gisborne kết thúc vào 4 tháng 4, 2026.

Các tên thay thế của Gisborne là gì?

Gisborne còn được gọi là: 기즈번, East Cape, Gisborne, Gisborne eskualdea, Te Tai-rāwhiti, Гисборн, გიზბორნი, גיזברן, جيسبورن, ګسبورن, گسبورن، نیوزی لینڈ, گیزبورن, ግስቦርን, गिस्बॉर्न, গিসবর্ন, ਗਿਸਬੋਰਨ, ギズボーン, 吉斯伯恩.