Thời gian hiện tại tại Geiro, Tan-da-ni-a (Tanzania)

Cờ Tan-da-ni-a (Tanzania)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Geiro, Morogoro, Tan-da-ni-a (Tanzania), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Geiro, Morogoro, Tan-da-ni-a (Tanzania) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Geiro, Tan-da-ni-a (Tanzania)

Đồng hồ trực tuyến — Geiro

Africa/Dar_es_Salaam

Đồng hồ trực tuyến — Geiro

Geiro so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Geiro
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Geiro.
Geiro
00:00:00
Africa/Dar_es_Salaam · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Geiro —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Geiro
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Geiro
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Geiro Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Geiro
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Geiro

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Geiro

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Geiro, Tan-da-ni-a (Tanzania). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Africa/Dar_es_Salaam và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Geiro

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 16 phút 46 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+20 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 12, 2026 — 12 giờ 28 phút 58 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 6, 2026 — 11 giờ 45 phút 58 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 102° ĐĐN ↓ 258° TTN
Giờ vàng
06:08–06:36 / 17:57–18:25
Giờ xanh
05:47–05:55 / 18:38–18:46
Cung hoàng đạo
Thiên Bình

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 96° Đ ↓ 274° T
Độ chiếu sáng
90%
Chòm sao
Song Ngư
Tuổi
11.8 ng
Khoảng cách
382.012 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Geiro

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Geiro

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Geiro, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Dar_es_Salaam

Giới thiệu về Geiro, Tan-da-ni-a (Tanzania)

-6.1500, 36.8667

Bản đồ

Geiro là một trong các thành phố của Tan-da-ni-a (Tanzania), nằm ở Châu Phi. Dân số của Geiro là 40.000 người.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Tan-da-ni-a (Tanzania)
Thành phố Geiro
ISO TZ / TZA
Dân số 40.000
TLD .tz
Tiền tệ TZS — Shilling
Tọa độ -6.1500, 36.8667

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Tan-da-ni-a (Tanzania)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Arusha Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Bariadi Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Dar es Salaam Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Dodoma Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Geita Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Kahama Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Kasulu Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Kibaha Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Kigoma Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Mbeya Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Morogoro Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Moshi Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Mwanza Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Singida Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Songea Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Sumbawanga Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Tabora Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Tanga Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Tunduma Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Zanzibar Africa/Dar_es_Salaam (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Tan-da-ni-a (Tanzania)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bukoba Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Dar es Salaam Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Dodoma Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Handeni Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Kahama Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Katoro Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Kilosa Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Korogwe Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Masasi Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Mbinga Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Morogoro Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Moshi Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Mpanda Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Mwanza Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Nzega Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Shinyanga Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Singida Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Tanga Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Vwawa Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Zanzibar Africa/Dar_es_Salaam (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Morogoro

18 / 18
Thành phố ▲Thời gian
Dumila Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Ifakara Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Kidatu Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Kidodi Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Kilosa Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Kimamba Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Kisanga Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Lubata Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Lupiro Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Madizini Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Magole Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Malinyi Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Mikumi Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Mlimba Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Msowero Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Mtimbira Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Ngerengere Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Ruaha Africa/Dar_es_Salaam (—)—

Các quận và hạt của Morogoro

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Geiro?

Giờ địa phương hiện tại ở Geiro là —.

Geiro thuộc múi giờ nào?

Geiro sử dụng múi giờ Africa/Dar_es_Salaam.

Khi nào DST bắt đầu tại Geiro?

Geiro không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Geiro?

Geiro không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Geiro là gì?

Geiro còn được gọi là: Gairo, Geiro.

Thời gian hiện tại tại Geiro, Tan-da-ni-a (Tanzania)