Thời gian hiện tại tại Geida Debabo, Xô-ma-li

Cờ Xô-ma-li

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Geida Debabo, Nugaal, Xô-ma-li, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Geida Debabo, Nugaal, Xô-ma-li Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Geida Debabo, Xô-ma-li

Đồng hồ trực tuyến — Geida Debabo

Africa/Mogadishu

Đồng hồ trực tuyến — Geida Debabo

Geida Debabo so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Geida Debabo
--:--:--
Africa/Mogadishu · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Geida Debabo Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Geida Debabo, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Geida Debabo
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Geida Debabo
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Geida Debabo Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Geida Debabo
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Geida Debabo

Mặt trời mọc và lặn tại Geida Debabo

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 37 phút 25 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−2 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 37 phút 28 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 11 giờ 37 phút 33 giây
Sun azimuth
↑ 66° ENE ↓ 294° WNW
Golden hour
05:30–06:00 / 17:37–18:07
Blue hour
05:07–05:16 / 18:21–18:30
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 101° E ↓ 251° WSW
Độ chiếu sáng
74%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
9.7 ng
Khoảng cách
399.725 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Geida Debabo

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Geida Debabo

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Geida Debabo, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Mogadishu

Giới thiệu về Geida Debabo, Xô-ma-li

8.5833, 48.3833

Bản đồ

Geida Debabo là một trong các thành phố của Xô-ma-li, nằm ở Châu Phi. Dân số của Geida Debabo là 0 người, chiếm khoảng ~0.00% tổng dân số của Xô-ma-li.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Xô-ma-li
Thành phố Geida Debabo
ISO SO / SOM
Dân số 0
TLD .so
Tiền tệ SOS — Shilling
Tọa độ 8.5833, 48.3833

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Xô-ma-li

20 / 20
Thành phố Thời gian
Afgooye Africa/Mogadishu (UTC+3)10:21:30
Baidoa Africa/Mogadishu (UTC+3)10:21:30
Balanbale Africa/Addis_Ababa (UTC+3)10:21:30
Beled Hawo Africa/Mogadishu (UTC+3)10:21:30
Berbera Africa/Mogadishu (UTC+3)10:21:30
Boorama Africa/Mogadishu (UTC+3)10:21:30
Bosaso Africa/Mogadishu (UTC+3)10:21:30
Burao Africa/Mogadishu (UTC+3)10:21:30
Cabudwaaq Africa/Addis_Ababa (UTC+3)10:21:30
El Dibir Africa/Mogadishu (UTC+3)10:21:30
Gaalkacyo Africa/Mogadishu (UTC+3)10:21:30
Garoowe Africa/Mogadishu (UTC+3)10:21:30
Gebiley Africa/Mogadishu (UTC+3)10:21:30
Hargeisa Africa/Mogadishu (UTC+3)10:21:30
Kaambooni Africa/Mogadishu (UTC+3)10:21:30
Kismayo Africa/Mogadishu (UTC+3)10:21:30
Las Anod Africa/Mogadishu (UTC+3)10:21:30
Merca Africa/Mogadishu (UTC+3)10:21:30
Mogadishu Africa/Mogadishu (UTC+3)10:21:30
Ruqi Africa/Mogadishu (UTC+3)10:21:30

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Xô-ma-li

20 / 20
Thành phố Thời gian
Afgooye Africa/Mogadishu (UTC+3)10:21:30
Baidoa Africa/Mogadishu (UTC+3)10:21:30
Balanbale Africa/Addis_Ababa (UTC+3)10:21:30
Beled Hawo Africa/Mogadishu (UTC+3)10:21:30
Berbera Africa/Mogadishu (UTC+3)10:21:30
Boorama Africa/Mogadishu (UTC+3)10:21:30
Bosaso Africa/Mogadishu (UTC+3)10:21:30
Burao Africa/Mogadishu (UTC+3)10:21:30
Cabudwaaq Africa/Addis_Ababa (UTC+3)10:21:30
El Dibir Africa/Mogadishu (UTC+3)10:21:30
Gaalkacyo Africa/Mogadishu (UTC+3)10:21:30
Garoowe Africa/Mogadishu (UTC+3)10:21:30
Gebiley Africa/Mogadishu (UTC+3)10:21:30
Hargeisa Africa/Mogadishu (UTC+3)10:21:30
Kaambooni Africa/Mogadishu (UTC+3)10:21:30
Kismayo Africa/Mogadishu (UTC+3)10:21:30
Las Anod Africa/Mogadishu (UTC+3)10:21:30
Merca Africa/Mogadishu (UTC+3)10:21:30
Mogadishu Africa/Mogadishu (UTC+3)10:21:30
Ruqi Africa/Mogadishu (UTC+3)10:21:30

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Geida Debabo?

Giờ địa phương hiện tại tại Geida Debabo được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Geida Debabo thuộc múi giờ nào?

Geida Debabo sử dụng múi giờ Africa/Mogadishu.

Khi nào DST bắt đầu tại Geida Debabo?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Geida Debabo?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Geida Debabo là gì?

Geida Debabo còn được gọi là: Geida Debabo, Gheider Debabo.