Thời gian hiện tại tại Gamenga, Mozambique

Cờ Mozambique

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Gamenga, Sofala, Mozambique, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Gamenga, Sofala, Mozambique Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Gamenga, Mozambique

Đồng hồ trực tuyến — Gamenga

Africa/Maputo

Đồng hồ trực tuyến — Gamenga

Gamenga so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Gamenga
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Gamenga.
Gamenga
00:00:00
Africa/Maputo · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Gamenga —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Gamenga
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Gamenga
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Gamenga Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Gamenga
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Gamenga

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Gamenga

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Gamenga, Mozambique. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Africa/Maputo và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Gamenga

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 39 phút 38 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+56 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 12, 2026 — 13 giờ 11 phút 42 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 6, 2026 — 11 giờ 4 phút 1 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 103° ĐĐN ↓ 256° TTN
Giờ vàng
05:03–05:32 / 17:13–17:42
Giờ xanh
04:40–04:49 / 17:56–18:05
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 76° ĐĐB ↓ 293° TTB
Độ chiếu sáng
100%
Chòm sao
Kim Ngưu
Tuổi
15.0 ng
Khoảng cách
368.067 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Gamenga

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Gamenga

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Gamenga, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Maputo

Giới thiệu về Gamenga, Mozambique

-17.7336, 35.2811

Bản đồ

Gamenga là một trong các thành phố của Mozambique, nằm ở Châu Phi.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Mozambique
Thành phố Gamenga
ISO MZ / MOZ
TLD .mz
Tiền tệ MZN — Metical
Tọa độ -17.7336, 35.2811

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Mozambique

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Angoche Africa/Maputo (—)—
Beira Africa/Maputo (—)—
Chimoio Africa/Maputo (—)—
Cidade de Nacala Africa/Maputo (—)—
Cuamba Africa/Maputo (—)—
Gurúè Africa/Maputo (—)—
Inhambane Africa/Maputo (—)—
Lichinga Africa/Maputo (—)—
Mandimba Africa/Maputo (—)—
Maputo Africa/Maputo (—)—
Matola Africa/Maputo (—)—
Maxixe Africa/Maputo (—)—
Mocuba Africa/Maputo (—)—
Montepuez Africa/Maputo (—)—
Nampula Africa/Maputo (—)—
Pemba Africa/Maputo (—)—
Quelimane Africa/Maputo (—)—
Ressano Garcia Africa/Maputo (—)—
Tete Africa/Maputo (—)—
Xai-Xai Africa/Maputo (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Mozambique

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Beira Africa/Maputo (—)—
Catandica Africa/Maputo (—)—
Chibuto Africa/Maputo (—)—
Chiúre Africa/Maputo (—)—
Inhambane Africa/Maputo (—)—
Manhiça Africa/Maputo (—)—
Manica Africa/Maputo (—)—
Maputo Africa/Maputo (—)—
Massinga Africa/Maputo (—)—
Matola Africa/Maputo (—)—
Micolene Africa/Maputo (—)—
Milange Africa/Maputo (—)—
Moatize Africa/Maputo (—)—
Mocuba Africa/Maputo (—)—
Montepuez Africa/Maputo (—)—
Mossuril Africa/Maputo (—)—
Mozambique Africa/Maputo (—)—
Nampula Africa/Maputo (—)—
Quelimane Africa/Maputo (—)—
Tete Africa/Maputo (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Sofala

7 / 7
Thành phố ▲Thời gian
Búzi Africa/Maputo (—)—
Caia Africa/Maputo (—)—
Dondo Africa/Maputo (—)—
Gorongosa Africa/Maputo (—)—
Inhaminga Africa/Maputo (—)—
Marromeu Africa/Maputo (—)—
Nhamatanda Africa/Maputo (—)—

Các quận và hạt của Sofala

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Gamenga?

Giờ địa phương hiện tại ở Gamenga là —.

Gamenga thuộc múi giờ nào?

Gamenga sử dụng múi giờ Africa/Maputo.

Khi nào DST bắt đầu tại Gamenga?

Gamenga không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Gamenga?

Gamenga không áp dụng giờ mùa hè.

Thời gian hiện tại tại Gamenga, Mozambique