Thời gian hiện tại tại Inhaminga, Mozambique

Cờ Mozambique

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Inhaminga, Sofala, Mozambique, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Inhaminga, Sofala, Mozambique Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Inhaminga, Mozambique

Đồng hồ trực tuyến — Inhaminga

Africa/Maputo

Đồng hồ trực tuyến — Inhaminga

Inhaminga so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Inhaminga
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Inhaminga.
Inhaminga
00:00:00
Africa/Maputo · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Inhaminga —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Inhaminga
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Inhaminga
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Inhaminga Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Inhaminga
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Inhaminga

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Inhaminga

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Inhaminga, Mozambique. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Africa/Maputo và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Inhaminga

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 41 phút 59 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+58 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 12, 2026 — 13 giờ 14 phút 23 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 6, 2026 — 11 giờ 1 phút 24 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 104° ĐĐN ↓ 256° TTN
Giờ vàng
05:02–05:32 / 17:15–17:44
Giờ xanh
04:40–04:49 / 17:58–18:07
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 69° ĐĐB ↓ 297° TTB
Độ chiếu sáng
98%
Chòm sao
Kim Ngưu
Tuổi
16.1 ng
Khoảng cách
365.590 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Inhaminga

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Inhaminga

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Inhaminga, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Maputo

Giới thiệu về Inhaminga, Mozambique

-18.4153, 35.0225

Bản đồ

Inhaminga là một trong các thành phố của Mozambique, nằm ở Châu Phi. Dân số của Inhaminga là 11.564 người.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Mozambique
Thành phố Inhaminga
ISO MZ / MOZ
Dân số 11.564
TLD .mz
Tiền tệ MZN — Metical
Tọa độ -18.4153, 35.0225

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Mozambique

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Angoche Africa/Maputo (—)—
Beira Africa/Maputo (—)—
Chimoio Africa/Maputo (—)—
Cidade de Nacala Africa/Maputo (—)—
Cuamba Africa/Maputo (—)—
Gurúè Africa/Maputo (—)—
Inhambane Africa/Maputo (—)—
Lichinga Africa/Maputo (—)—
Mandimba Africa/Maputo (—)—
Maputo Africa/Maputo (—)—
Matola Africa/Maputo (—)—
Maxixe Africa/Maputo (—)—
Mocuba Africa/Maputo (—)—
Montepuez Africa/Maputo (—)—
Nampula Africa/Maputo (—)—
Pemba Africa/Maputo (—)—
Quelimane Africa/Maputo (—)—
Ressano Garcia Africa/Maputo (—)—
Tete Africa/Maputo (—)—
Xai-Xai Africa/Maputo (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Mozambique

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Angoche Africa/Maputo (—)—
Chiúre Africa/Maputo (—)—
Dondo Africa/Maputo (—)—
Gurúè Africa/Maputo (—)—
Inhambane Africa/Maputo (—)—
Lichinga Africa/Maputo (—)—
Manhiça Africa/Maputo (—)—
Manica Africa/Maputo (—)—
Massinga Africa/Maputo (—)—
Maxixe Africa/Maputo (—)—
Mozambique Africa/Maputo (—)—
Mueda Africa/Maputo (—)—
Nametil Africa/Maputo (—)—
Namialo Africa/Maputo (—)—
Nampula Africa/Maputo (—)—
Nhamatanda Africa/Maputo (—)—
Pemba Africa/Maputo (—)—
Songo Africa/Maputo (—)—
Tete Africa/Maputo (—)—
Xai-Xai Africa/Maputo (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Sofala

6 / 6
Thành phố ▲Thời gian
Búzi Africa/Maputo (—)—
Caia Africa/Maputo (—)—
Dondo Africa/Maputo (—)—
Gorongosa Africa/Maputo (—)—
Marromeu Africa/Maputo (—)—
Nhamatanda Africa/Maputo (—)—

Các quận và hạt của Sofala

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Inhaminga?

Giờ địa phương hiện tại ở Inhaminga là —.

Inhaminga thuộc múi giờ nào?

Inhaminga sử dụng múi giờ Africa/Maputo.

Khi nào DST bắt đầu tại Inhaminga?

Inhaminga không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Inhaminga?

Inhaminga không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Inhaminga là gì?

Inhaminga còn được gọi là: Inhaminga.

Thời gian hiện tại tại Inhaminga, Mozambique