Thời gian hiện tại tại Galintiškis, Litva

Cờ Litva

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Galintiškis, Hạt Panevezys, Litva, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Galintiškis, Litva

Đồng hồ trực tuyến — Galintiškis

Europe/Vilnius

Đồng hồ trực tuyến — Galintiškis

Galintiškis so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Galintiškis
--:--:--
Europe/Vilnius · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Galintiškis Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Galintiškis, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Galintiškis
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Galintiškis
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Galintiškis Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Galintiškis
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Galintiškis

Mặt trời mọc và lặn tại Galintiškis

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 17 giờ 29 phút 36 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Thay đổi độ dài ban ngày
−89 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 17 giờ 39 phút 9 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 6 giờ 55 phút 13 giây
Sun azimuth
↑ 44° NE ↓ 316° NW
Golden hour
04:39–05:43 / 21:05–22:09
Blue hour
03:38–04:04 / 22:44–23:10
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 125° SE ↓ 249° WSW
Độ chiếu sáng
90%
Constellation
Bảo Bình
Tuổi
17.8 ng
Khoảng cách
397.889 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Galintiškis

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Galintiškis

Đang áp dụng — GMT+3

Lần đổi giờ tiếp theo tại Galintiškis

Cần điều chỉnh sau 114 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Galintiškis, Litva

56.1193, 24.9367

Bản đồ

Galintiškis là một trong các thành phố của Litva, nằm ở Châu Âu. Dân số của Galintiškis là 0 người, chiếm khoảng ~0.00% tổng dân số của Litva.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Litva
Thành phố Galintiškis
ISO LT / LTU
Dân số 0
TLD .lt
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 56.1193, 24.9367

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Litva

20 / 20
Thành phố Thời gian
Alytus Europe/Vilnius (—)
Gargždai Europe/Vilnius (—)
Jonava Europe/Vilnius (—)
Kaunas Europe/Vilnius (—)
Kėdainiai Europe/Vilnius (—)
Klaipėda Europe/Vilnius (—)
Kretinga Europe/Vilnius (—)
Marijampolė Europe/Vilnius (—)
Mažeikiai Europe/Vilnius (—)
Palanga Europe/Vilnius (—)
Panevezys Europe/Vilnius (—)
Plungė Europe/Vilnius (—)
Radviliškis Europe/Vilnius (—)
Šiauliai Europe/Vilnius (—)
Tauragė Europe/Vilnius (—)
Telšiai Europe/Vilnius (—)
Ukmerge Europe/Vilnius (—)
Utena Europe/Vilnius (—)
Vilnius Europe/Vilnius (—)
Visaginas Europe/Vilnius (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Litva

5 / 5
Thành phố Thời gian
Kaunas Europe/Vilnius (—)
Klaipėda Europe/Vilnius (—)
Panevezys Europe/Vilnius (—)
Šiauliai Europe/Vilnius (—)
Vilnius Europe/Vilnius (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Galintiškis?

Giờ địa phương hiện tại tại Galintiškis được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Galintiškis thuộc múi giờ nào?

Galintiškis sử dụng múi giờ Europe/Vilnius.

Khi nào DST bắt đầu tại Galintiškis?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Galintiškis?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Galintiškis là gì?

Galintiškis còn được gọi là: Galintiškis.