Thời gian hiện tại tại Fémi, Sát (Chad)

Cờ Sát (Chad)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Fémi, Lac, Sát (Chad), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Fémi, Sát (Chad)

Đồng hồ trực tuyến — Fémi

Africa/Ndjamena

Đồng hồ trực tuyến — Fémi

Fémi so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Fémi
00:00:00
Africa/Ndjamena · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Fémi Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Fémi, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Fémi
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Fémi
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Fémi Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Fémi
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Fémi

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Fémi

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Fémi, Sát (Chad). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Africa/Ndjamena và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Fémi

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 37 phút 44 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−37 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 55 phút 44 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 11 giờ 19 phút 36 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 74° ĐĐB ↓ 286° TTB
Giờ vàng
05:47–06:16 / 17:56–18:25
Giờ xanh
05:25–05:34 / 18:39–18:47
Cung hoàng đạo
Sư Tử

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 62° ĐĐB ↓ 296° TTB
Độ chiếu sáng
7%
Chòm sao
Cự Giải
Tuổi
27.0 ng
Khoảng cách
363.273 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Fémi

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Fémi

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Fémi, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Ndjamena

Giới thiệu về Fémi, Sát (Chad)

13.5894, 14.6607

Bản đồ

Fémi là một trong các thành phố của Sát (Chad), nằm ở Châu Phi. Dân số của Fémi là 0 người.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Sát (Chad)
Thành phố Fémi
ISO TD / TCD
Dân số 0
TLD .td
Tiền tệ XAF — Franc
Tọa độ 13.5894, 14.6607

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Sát (Chad)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Abéché Africa/Ndjamena (—)
Am Timan Africa/Ndjamena (—)
Bébédja Africa/Ndjamena (—)
Bitkine Africa/Ndjamena (—)
Bol Africa/Ndjamena (—)
Bongor Africa/Ndjamena (—)
Déressia Africa/Ndjamena (—)
Doba Africa/Ndjamena (—)
Faya-Largeau Africa/Ndjamena (—)
Goz Beida Africa/Ndjamena (—)
Iriba Africa/Ndjamena (—)
Kelo Africa/Ndjamena (—)
Koumra Africa/Ndjamena (—)
Mao Africa/Ndjamena (—)
Massakory Africa/Ndjamena (—)
Mongo Africa/Ndjamena (—)
Moundou Africa/Ndjamena (—)
N'Djamena Africa/Ndjamena (—)
Pala Africa/Ndjamena (—)
Sarh Africa/Ndjamena (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Sát (Chad)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Abéché Africa/Ndjamena (—)
Amdjarass Africa/Ndjamena (—)
Ati Africa/Ndjamena (—)
Baïbokoum Africa/Ndjamena (—)
Biltine Africa/Ndjamena (—)
Bokoro Africa/Ndjamena (—)
Bol Africa/Ndjamena (—)
Bongor Africa/Ndjamena (—)
Doba Africa/Ndjamena (—)
Dourbali Africa/Ndjamena (—)
Fianga Africa/Ndjamena (—)
Goré Africa/Ndjamena (—)
Gounou Gaya Africa/Ndjamena (—)
Kelo Africa/Ndjamena (—)
Koumra Africa/Ndjamena (—)
Mao Africa/Ndjamena (—)
Moundou Africa/Ndjamena (—)
N'Djamena Africa/Ndjamena (—)
Ngama Africa/Ndjamena (—)
Pala Africa/Ndjamena (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Fémi?

Giờ địa phương hiện tại ở Fémi là —.

Fémi thuộc múi giờ nào?

Fémi sử dụng múi giờ Africa/Ndjamena.

Khi nào DST bắt đầu tại Fémi?

Fémi không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Fémi?

Fémi không áp dụng giờ mùa hè.