Thời gian hiện tại tại Elyakhin, Israel

Cờ Israel

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Elyakhin, Central District, Israel, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Elyakhin, Central District, Israel Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Elyakhin, Israel

Đồng hồ trực tuyến — Elyakhin

Asia/Jerusalem

Đồng hồ trực tuyến — Elyakhin

Elyakhin so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Elyakhin
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Elyakhin.
Elyakhin
00:00:00
Asia/Jerusalem · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Elyakhin —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Elyakhin
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Elyakhin
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Elyakhin Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Elyakhin
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Elyakhin

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Elyakhin

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Elyakhin, Israel. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Jerusalem và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Elyakhin

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 1 phút 32 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−108 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 16 phút 52 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 10 giờ 1 phút 19 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 105° ĐĐN ↓ 255° TTN
Giờ vàng
05:53–06:27 / 16:20–16:54
Giờ xanh
05:28–05:37 / 17:10–17:19
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 67° ĐĐB ↓ 301° TTB
Độ chiếu sáng
98%
Chòm sao
Kim Ngưu
Tuổi
16.1 ng
Khoảng cách
365.590 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Elyakhin

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Elyakhin

Không áp dụng — GMT+2

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



02:00 01:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Elyakhin, Israel

32.4079, 34.9243

Bản đồ

Elyakhin là một trong các thành phố của Israel, nằm ở Châu Á. Dân số của Elyakhin là 3.415 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Israel
Thành phố Elyakhin
ISO IL / ISR
Dân số 3.415
TLD .il
Tiền tệ ILS — Shekel
Tọa độ 32.4079, 34.9243

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Israel

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ashdod Asia/Jerusalem (—)—
Ashquelon Asia/Jerusalem (—)—
Bat Yam Asia/Jerusalem (—)—
Beersheba Asia/Jerusalem (—)—
Bet Shemesh Asia/Jerusalem (—)—
Bnei Brak Asia/Jerusalem (—)—
Hadera Asia/Jerusalem (—)—
Haifa Asia/Jerusalem (—)—
Herzliya Asia/Jerusalem (—)—
Holon Asia/Jerusalem (—)—
Jerusalem Asia/Jerusalem (—)—
Kfar Saba Asia/Jerusalem (—)—
Modiin Asia/Jerusalem (—)—
Nazareth Asia/Jerusalem (—)—
Netanya Asia/Jerusalem (—)—
Petah Tikva Asia/Jerusalem (—)—
Ramat Gan Asia/Jerusalem (—)—
Rehovot Asia/Jerusalem (—)—
Rishon LeZiyyon Asia/Jerusalem (—)—
Tel Aviv Asia/Jerusalem (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Israel

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Afula Asia/Jerusalem (—)—
Beersheba Asia/Jerusalem (—)—
Bet Shemesh Asia/Jerusalem (—)—
Bnei Brak Asia/Jerusalem (—)—
Eilat Asia/Jerusalem (—)—
Hadera Asia/Jerusalem (—)—
Herzliya Asia/Jerusalem (—)—
Kiryat Gat Asia/Jerusalem (—)—
Kiryat Ono Asia/Jerusalem (—)—
Modiin Asia/Jerusalem (—)—
Modiin Ilit Asia/Jerusalem (—)—
Nahariya Asia/Jerusalem (—)—
Naẕerat ‘Illit Asia/Jerusalem (—)—
Netivot Asia/Jerusalem (—)—
Pardés H̱anna Karkur Asia/Jerusalem (—)—
Petah Tikva Asia/Jerusalem (—)—
Raanana Asia/Jerusalem (—)—
Ramat Gan Asia/Jerusalem (—)—
Ramla Asia/Jerusalem (—)—
Yavné Asia/Jerusalem (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Central District

14 / 14
Thành phố ▲Thời gian
Be’er Ya‘aqov Asia/Jerusalem (—)—
El‘ad Asia/Jerusalem (—)—
Eṭ Ṭaiyiba Asia/Jerusalem (—)—
Eṭ Ṭīra Asia/Jerusalem (—)—
Ganei Tikva Asia/Jerusalem (—)—
Gedera Asia/Jerusalem (—)—
Hod HaSharon Asia/Jerusalem (—)—
Lod Asia/Jerusalem (—)—
Ness Ziona Asia/Jerusalem (—)—
Raanana Asia/Jerusalem (—)—
Ramla Asia/Jerusalem (—)—
Rosh Ha‘Ayin Asia/Jerusalem (—)—
Yavné Asia/Jerusalem (—)—
Yehud Asia/Jerusalem (—)—

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Elyakhin?

Giờ địa phương hiện tại ở Elyakhin là —.

Elyakhin thuộc múi giờ nào?

Elyakhin sử dụng múi giờ Asia/Jerusalem.

Khi nào DST bắt đầu tại Elyakhin?

Giờ mùa hè ở Elyakhin bắt đầu vào 27 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Elyakhin?

Giờ mùa hè ở Elyakhin kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Elyakhin là gì?

Elyakhin còn được gọi là: Eljachin, Elyakhin, Khirbat Zalafa, Ma’abara Merkazit Emeq H̱efer, Елякхин, Эльяхин, אליכין.

Thời gian hiện tại tại Elyakhin, Israel