Thời gian hiện tại tại Ebanito Nuevo, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)

Cờ Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Ebanito Nuevo, Tamaulipas, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Ebanito Nuevo, Tamaulipas, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Ebanito Nuevo, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)

Đồng hồ trực tuyến — Ebanito Nuevo

America/Matamoros

Đồng hồ trực tuyến — Ebanito Nuevo

Ebanito Nuevo so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Ebanito Nuevo
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Ebanito Nuevo.
Ebanito Nuevo
00:00:00
America/Matamoros · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Ebanito Nuevo —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Ebanito Nuevo
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Ebanito Nuevo
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Ebanito Nuevo Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Ebanito Nuevo
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Ebanito Nuevo

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Ebanito Nuevo

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Ebanito Nuevo, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/Matamoros và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Ebanito Nuevo

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 6 phút 42 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−78 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 45 phút 59 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 10 giờ 30 phút 50 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 106° ĐĐN ↓ 253° TTN
Giờ vàng
06:41–07:13 / 17:16–17:48
Giờ xanh
06:17–06:27 / 18:03–18:12
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 77° ĐĐB ↓ 279° T
Độ chiếu sáng
30%
Chòm sao
Xử Nữ
Tuổi
24.1 ng
Khoảng cách
379.153 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Ebanito Nuevo

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Ebanito Nuevo

Không áp dụng — CST

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



02:00 01:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Ebanito Nuevo, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)

25.9894, -97.9215

Bản đồ

Ebanito Nuevo là một trong các thành phố của Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô), nằm ở Bắc Mỹ. Dân số của Ebanito Nuevo là 242 người.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)
Thành phố Ebanito Nuevo
ISO MX / MEX
Dân số 242
TLD .mx
Tiền tệ MXN — Peso
Tọa độ 25.9894, -97.9215

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Cancún America/Cancun (—)—
Chihuahua City America/Chihuahua (—)—
Ciudad de Mexico America/Mexico_City (—)—
Ciudad Juárez America/Ciudad_Juarez (—)—
Ciudad Nezahualcoyotl America/Mexico_City (—)—
Culiacán America/Mazatlan (—)—
Ecatepec de Morelos America/Mexico_City (—)—
Guadalajara America/Mexico_City (—)—
Gustavo Adolfo Madero America/Mexico_City (—)—
Hermosillo America/Hermosillo (—)—
Iztapalapa America/Mexico_City (—)—
León America/Mexico_City (—)—
Mérida America/Merida (—)—
Mexicali America/Tijuana (—)—
Monterrey America/Monterrey (—)—
Naucalpan America/Mexico_City (—)—
Puebla City America/Mexico_City (—)—
Querétaro City America/Mexico_City (—)—
Tijuana America/Tijuana (—)—
Zapopan America/Mexico_City (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Acapulco de Juárez America/Mexico_City (—)—
Apodaca America/Monterrey (—)—
Cancún America/Cancun (—)—
Ciudad Juárez America/Ciudad_Juarez (—)—
Coyoacán America/Mexico_City (—)—
Ensenada America/Tijuana (—)—
Guadalupe America/Monterrey (—)—
Gustavo Adolfo Madero America/Mexico_City (—)—
Hermosillo America/Hermosillo (—)—
Iztapalapa America/Mexico_City (—)—
Mérida America/Merida (—)—
Ojo de Agua America/Mexico_City (—)—
Reynosa America/Matamoros (—)—
Saltillo America/Monterrey (—)—
San Luis Potosí City America/Monterrey (—)—
Tijuana America/Tijuana (—)—
Tlaquepaque America/Mexico_City (—)—
Tuxtla Gutiérrez America/Merida (—)—
Xalapa America/Mexico_City (—)—
Xochimilco America/Mexico_City (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Tamaulipas

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Aldama America/Monterrey (—)—
Altamira America/Monterrey (—)—
Ciudad Gustavo Díaz Ordaz America/Monterrey (—)—
Ciudad Madero America/Monterrey (—)—
Ciudad Mante America/Monterrey (—)—
Ciudad Miguel Alemán America/Monterrey (—)—
Ciudad Río Bravo America/Monterrey (—)—
Ciudad Tula America/Monterrey (—)—
Ciudad Victoria America/Monterrey (—)—
Estación Manuel America/Monterrey (—)—
González America/Monterrey (—)—
Heroica Matamoros America/Matamoros (—)—
Miramar America/Monterrey (—)—
Nuevo Laredo America/Matamoros (—)—
Nuevo Progreso America/Monterrey (—)—
Reynosa America/Matamoros (—)—
San Fernando America/Monterrey (—)—
Soto la Marina America/Monterrey (—)—
Tampico America/Monterrey (—)—
Valle Hermoso America/Monterrey (—)—

Các quận và hạt của Tamaulipas

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Ebanito Nuevo?

Giờ địa phương hiện tại ở Ebanito Nuevo là —.

Ebanito Nuevo thuộc múi giờ nào?

Ebanito Nuevo sử dụng múi giờ America/Matamoros.

Khi nào DST bắt đầu tại Ebanito Nuevo?

Giờ mùa hè ở Ebanito Nuevo bắt đầu vào 8 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Ebanito Nuevo?

Giờ mùa hè ở Ebanito Nuevo kết thúc vào 1 tháng 11, 2026.

Các tên thay thế của Ebanito Nuevo là gì?

Ebanito Nuevo còn được gọi là: Ebanito Nuevo.

Thời gian hiện tại tại Ebanito Nuevo, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)