Thời gian hiện tại tại Casas, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)

Cờ Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Casas, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Casas, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) Vùng hành chính

Đồng hồ trực tuyến — Casas

Đồng hồ trực tuyến — Casas

America/Monterrey

Đồng hồ trực tuyến — Casas

Casas so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Casas
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Casas.
Casas
00:00:00
America/Monterrey · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Casas —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Casas
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Casas
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Casas Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Casas
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Casas

Business hours and time difference: Casas

Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Casas, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô). Time calculations use the America/Monterrey time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.

Mặt trời mọc và lặn tại Casas

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 27 phút 30 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−76 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 35 phút 26 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 10 giờ 40 phút 59 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 102° ĐĐN ↓ 258° TTN
Giờ vàng
06:35–07:05 / 17:32–18:02
Giờ xanh
06:12–06:21 / 18:16–18:25
Cung hoàng đạo
Thiên Bình

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 100° Đ ↓ 270° T
Độ chiếu sáng
86%
Chòm sao
Song Ngư
Tuổi
11.2 ng
Khoảng cách
385.448 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Casas

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Casas

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Casas, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
America/Monterrey

Giới thiệu về Casas

23.5809, -98.6670

Bản đồ

Casas is a region of Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô), located in Bắc Mỹ.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)
Vùng Casas
Largest city Casas
ISO MX / MEX
TLD .mx
Tiền tệ MXN — Peso
Tọa độ 23.5809, -98.6670

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Casas

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Adolfo López Mateos America/Monterrey (—)—
Buenavista America/Monterrey (—)—
Campo Número Dos America/Monterrey (—)—
Campo Número Tres America/Monterrey (—)—
Campo Número Uno America/Monterrey (—)—
Casas America/Monterrey (—)—
Cinco de Febrero America/Monterrey (—)—
Diecinueve de Abril America/Monterrey (—)—
El Amparo America/Monterrey (—)—
El Nogalito America/Monterrey (—)—
González America/Monterrey (—)—
Jacinto Canek America/Monterrey (—)—
Lajilla del Sur America/Monterrey (—)—
Lázaro Cárdenas America/Monterrey (—)—
Los Algodones America/Monterrey (—)—
Nuevo San Francisco America/Monterrey (—)—
Praxedis Balboa America/Monterrey (—)—
San Antonio el Grande America/Monterrey (—)—
San Francisco America/Monterrey (—)—
Subida de Palmas America/Monterrey (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Casas

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Colima America/Monterrey (—)—
El Jarocho America/Monterrey (—)—
El Morris America/Monterrey (—)—
El Nuevo Refugio America/Monterrey (—)—
El Rodeo America/Monterrey (—)—
Heraclio Bernal America/Monterrey (—)—
La Gloria America/Monterrey (—)—
La Pizcacha America/Monterrey (—)—
La Unión America/Monterrey (—)—
Las Lajas America/Monterrey (—)—
Las Palmas America/Monterrey (—)—
Las Tranquitas America/Monterrey (—)—
Loma Blanca America/Monterrey (—)—
Loma Prieta America/Monterrey (—)—
María Teresa America/Monterrey (—)—
Nahuatlán America/Monterrey (—)—
San Isidro America/Monterrey (—)—
San José del Verde America/Monterrey (—)—
San Rafael America/Monterrey (—)—
Santa Carmelita America/Monterrey (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Aguascalientes America/Mexico_City (—)—
Apodaca America/Monterrey (—)—
Azcapotzalco America/Mexico_City (—)—
Cancún America/Cancun (—)—
Chihuahua City America/Chihuahua (—)—
Coyoacán America/Mexico_City (—)—
Culiacán America/Mazatlan (—)—
Ensenada America/Tijuana (—)—
Guadalajara America/Mexico_City (—)—
Gustavo Adolfo Madero America/Mexico_City (—)—
Iztapalapa America/Mexico_City (—)—
Morelia America/Mexico_City (—)—
Naucalpan America/Mexico_City (—)—
Saltillo America/Monterrey (—)—
San Luis Potosí City America/Monterrey (—)—
San Nicolás de los Garza America/Monterrey (—)—
Tlalpan America/Mexico_City (—)—
Tonalá America/Mexico_City (—)—
Torreón America/Monterrey (—)—
Xalapa America/Mexico_City (—)—

Các quận và hạt của Tamaulipas

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Casas?

Giờ địa phương hiện tại ở Casas là —.

Casas thuộc múi giờ nào?

Casas sử dụng múi giờ America/Monterrey.

Khi nào DST bắt đầu tại Casas?

Casas không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Casas?

Casas không áp dụng giờ mùa hè.

What country does Casas belong to?

Casas is a region of Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô).

Thời gian hiện tại tại Casas, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)