Thời gian hiện tại tại Domínguez, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)

Cờ Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Domínguez, Nuevo León, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Domínguez, Nuevo León, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Domínguez, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)

Đồng hồ trực tuyến — Domínguez

America/Matamoros

Đồng hồ trực tuyến — Domínguez

Domínguez so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Domínguez
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Domínguez.
Domínguez
00:00:00
America/Matamoros · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Domínguez —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Domínguez
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Domínguez
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Domínguez Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Domínguez
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Domínguez

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Domínguez

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Domínguez, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/Matamoros và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Domínguez

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 17 phút 11 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−90 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 52 phút 34 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 10 giờ 24 phút 31 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 103° ĐĐN ↓ 257° TTN
Giờ vàng
07:46–08:18 / 18:32–19:03
Giờ xanh
07:22–07:32 / 19:18–19:27
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 87° Đ ↓ 284° TTB
Độ chiếu sáng
97%
Chòm sao
Bạch Dương
Tuổi
13.2 ng
Khoảng cách
375.030 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Domínguez

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Domínguez

Đang áp dụng — CDT

Lần đổi giờ tiếp theo tại Domínguez

Cần điều chỉnh sau 8 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

01:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



02:00 01:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Domínguez, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)

27.4353, -100.3389

Bản đồ

Domínguez là một trong các thành phố của Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô), nằm ở Bắc Mỹ. Dân số của Domínguez là 6 người.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)
Thành phố Domínguez
ISO MX / MEX
Dân số 6
TLD .mx
Tiền tệ MXN — Peso
Tọa độ 27.4353, -100.3389

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Cancún America/Cancun (—)—
Chihuahua City America/Chihuahua (—)—
Ciudad de Mexico America/Mexico_City (—)—
Ciudad Juárez America/Ciudad_Juarez (—)—
Ciudad Nezahualcoyotl America/Mexico_City (—)—
Culiacán America/Mazatlan (—)—
Ecatepec de Morelos America/Mexico_City (—)—
Guadalajara America/Mexico_City (—)—
Gustavo Adolfo Madero America/Mexico_City (—)—
Hermosillo America/Hermosillo (—)—
Iztapalapa America/Mexico_City (—)—
León America/Mexico_City (—)—
Mérida America/Merida (—)—
Mexicali America/Tijuana (—)—
Monterrey America/Monterrey (—)—
Naucalpan America/Mexico_City (—)—
Puebla City America/Mexico_City (—)—
Querétaro City America/Mexico_City (—)—
Tijuana America/Tijuana (—)—
Zapopan America/Mexico_City (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Aguascalientes America/Mexico_City (—)—
Apodaca America/Monterrey (—)—
Cancún America/Cancun (—)—
Chihuahua City America/Chihuahua (—)—
Ciudad López Mateos America/Mexico_City (—)—
Durango America/Monterrey (—)—
Ecatepec de Morelos America/Mexico_City (—)—
Ensenada America/Tijuana (—)—
Guadalupe America/Monterrey (—)—
Hermosillo America/Hermosillo (—)—
Iztapalapa America/Mexico_City (—)—
Monterrey America/Monterrey (—)—
Nuevo Laredo America/Matamoros (—)—
Reynosa America/Matamoros (—)—
Tijuana America/Tijuana (—)—
Tlalpan America/Mexico_City (—)—
Tlaquepaque America/Mexico_City (—)—
Tuxtla Gutiérrez America/Merida (—)—
Veracruz America/Mexico_City (—)—
Xochimilco America/Mexico_City (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nuevo León

19 / 19
Thành phố ▲Thời gian
Apodaca America/Monterrey (—)—
Cadereyta America/Monterrey (—)—
Cadereyta Jiménez America/Monterrey (—)—
Ciudad Benito Juárez America/Monterrey (—)—
Ciudad de Allende America/Monterrey (—)—
Ciudad General Escobedo America/Monterrey (—)—
Ciudad Sabinas Hidalgo America/Monterrey (—)—
Fraccionamiento Real Palmas America/Monterrey (—)—
García America/Monterrey (—)—
Guadalupe America/Monterrey (—)—
Jardines de la Silla America/Monterrey (—)—
Linares America/Monterrey (—)—
Mitras Poniente America/Monterrey (—)—
Montemorelos America/Monterrey (—)—
Parque Industrial Ciudad Mitras America/Monterrey (—)—
San Nicolás de los Garza America/Monterrey (—)—
San Pedro Garza García America/Monterrey (—)—
Santa Catarina America/Monterrey (—)—
Santiago America/Monterrey (—)—

Các quận và hạt của Nuevo León

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Domínguez?

Giờ địa phương hiện tại ở Domínguez là —.

Domínguez thuộc múi giờ nào?

Domínguez sử dụng múi giờ America/Matamoros.

Khi nào DST bắt đầu tại Domínguez?

Giờ mùa hè ở Domínguez bắt đầu vào 8 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Domínguez?

Giờ mùa hè ở Domínguez kết thúc vào 1 tháng 11, 2026.

Các tên thay thế của Domínguez là gì?

Domínguez còn được gọi là: Domínguez.

Thời gian hiện tại tại Domínguez, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)