Thời gian hiện tại tại Mina, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)

Cờ Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Mina, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Mina

Đồng hồ trực tuyến — Mina

America/Monterrey

Đồng hồ trực tuyến — Mina

Mina so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
—
—
Mina
00:00:00
America/Monterrey · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Mina Buổi tối
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Có thể phù hợp
Hiện là 00:00 tại Mina, Buổi tối.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Mina
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Mina
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Mina Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Mina
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Mina

Business hours and time difference: Mina

Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Mina, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô). Time calculations use the America/Monterrey time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.

Mặt trời mọc và lặn tại Mina

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 28 phút 19 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−88 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 47 phút
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 10 giờ 29 phút 51 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 100° Đ ↓ 259° T
Giờ vàng
06:43–07:15 / 17:40–18:12
Giờ xanh
06:20–06:29 / 18:26–18:35
Cung hoàng đạo
Thiên Bình

Mặt trăng

Pha: Thượng huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 119° ĐĐN ↓ 246° TTN
Độ chiếu sáng
51%
Chòm sao
Ma Kết
Tuổi
7.4 ng
Khoảng cách
402.571 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Mina

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Mina

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Mina, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
America/Monterrey

Giới thiệu về Mina

26.2171, -100.7648

Bản đồ

Mina is a region of Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô), located in Bắc Mỹ. The population of Mina is 4.309 people.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)
Vùng Mina
Largest city Mina
ISO MX / MEX
Dân số 4.309
TLD .mx
Tiền tệ MXN — Peso
Tọa độ 26.2171, -100.7648

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Mina

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Carricitos America/Monterrey (—)—
El Durazno America/Monterrey (—)—
El Porvenir America/Monterrey (—)—
El Puertecito America/Monterrey (—)—
El Pui America/Monterrey (—)—
El Sauz America/Monterrey (—)—
Emiliano Zapata America/Monterrey (—)—
Guadalupe America/Monterrey (—)—
Guanajuato America/Monterrey (—)—
La Esmeralda America/Monterrey (—)—
La Jarita (San José) America/Monterrey (—)—
Los Arcos America/Monterrey (—)—
Martha Isabel America/Monterrey (—)—
Mina America/Monterrey (—)—
Rancho de Enmedio America/Monterrey (—)—
Sagrado Corazón America/Monterrey (—)—
San Francisco America/Monterrey (—)—
San Francisco y Anexos America/Monterrey (—)—
San José de la Popa America/Monterrey (—)—
Santa María (El Cien) America/Monterrey (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Apodaca America/Monterrey (—)—
Cancún America/Cancun (—)—
Ciudad Juárez America/Ciudad_Juarez (—)—
Coyoacán America/Mexico_City (—)—
Cuauhtémoc America/Mexico_City (—)—
Durango America/Monterrey (—)—
Ecatepec de Morelos America/Mexico_City (—)—
Ensenada America/Tijuana (—)—
Heroica Matamoros America/Matamoros (—)—
Iztapalapa America/Mexico_City (—)—
León America/Mexico_City (—)—
Mérida America/Merida (—)—
Mexicali America/Tijuana (—)—
Puebla City America/Mexico_City (—)—
Querétaro City America/Mexico_City (—)—
Reynosa America/Matamoros (—)—
Tlalpan America/Mexico_City (—)—
Tonalá America/Mexico_City (—)—
Veracruz America/Mexico_City (—)—
Zapopan America/Mexico_City (—)—

Các quận và hạt của Nuevo León

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Mina?

Giờ địa phương hiện tại ở Mina là —.

Mina thuộc múi giờ nào?

Mina sử dụng múi giờ America/Monterrey.

Khi nào DST bắt đầu tại Mina?

Mina không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Mina?

Mina không áp dụng giờ mùa hè.

What country does Mina belong to?

Mina is a region of Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô).

What is the population of Mina?

The population of Mina is 4.309 people.

Thời gian hiện tại tại Mina, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)