Thời gian hiện tại tại China, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)

Cờ Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại China, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

China, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) Vùng hành chính

Đồng hồ trực tuyến — China

Đồng hồ trực tuyến — China

America/Monterrey

Đồng hồ trực tuyến — China

China so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với China
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với China.
China
00:00:00
America/Monterrey · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại China —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của China
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
China
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của China Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại China
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho China

Business hours and time difference: China

Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and China, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô). Time calculations use the America/Monterrey time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.

Mặt trời mọc và lặn tại China

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 22 phút 31 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−83 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 43 phút 51 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 10 giờ 32 phút 53 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 102° ĐĐN ↓ 257° TTN
Giờ vàng
06:38–07:10 / 17:30–18:01
Giờ xanh
06:15–06:24 / 18:15–18:24
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 94° Đ ↓ 277° T
Độ chiếu sáng
93%
Chòm sao
Song Ngư
Tuổi
12.2 ng
Khoảng cách
379.974 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại China

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại China

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại China, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
America/Monterrey

Giới thiệu về China

25.5122, -99.0046

Bản đồ

China is a region of Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô), located in Bắc Mỹ.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)
Vùng China
Largest city China
ISO MX / MEX
TLD .mx
Tiền tệ MXN — Peso
Tọa độ 25.5122, -99.0046

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của China

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Buenos Aires America/Monterrey (—)—
China America/Monterrey (—)—
El Dulce America/Monterrey (—)—
El Ebanito America/Monterrey (—)—
El Oscuro America/Monterrey (—)—
Francisco I. Madero America/Monterrey (—)—
Guadalupe America/Monterrey (—)—
Juan de Dios Viejo America/Monterrey (—)—
La Barreta (La Barreta Tres) America/Monterrey (—)—
La Unión (Rancho Nuevo) America/Monterrey (—)—
Las Colimas America/Monterrey (—)—
Las Muchachitas (Las Muchachas) America/Monterrey (—)—
Los Lirios America/Monterrey (—)—
Los Lirios America/Monterrey (—)—
Rancho Nuevo (La Reforma) America/Monterrey (—)—
San Juanito America/Monterrey (—)—
San Miguel America/Monterrey (—)—
Santa Elena America/Monterrey (—)—
Santa Mónica America/Monterrey (—)—
Vía Nueva (Villa Nueva) America/Monterrey (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của China

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Azalea America/Monterrey (—)—
Barranco de Reyes America/Monterrey (—)—
El Hueso America/Monterrey (—)—
El Órgano America/Monterrey (—)—
El Porvenir (El Álamo) America/Monterrey (—)—
El Purgatorio America/Monterrey (—)—
El Ranchito America/Monterrey (—)—
Empalme Herreras America/Monterrey (—)—
La Campana (La Campana Dos) America/Monterrey (—)—
La Esperanza America/Monterrey (—)—
La Malinche America/Monterrey (—)—
La Palma America/Monterrey (—)—
La Rosita America/Monterrey (—)—
Las Blanquitas America/Monterrey (—)—
Las Comitas America/Monterrey (—)—
Los Tepetates America/Monterrey (—)—
San Benito America/Monterrey (—)—
San Isidro America/Monterrey (—)—
San Roberto America/Monterrey (—)—
Vista Hermosa America/Monterrey (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Azcapotzalco America/Mexico_City (—)—
Ciudad López Mateos America/Mexico_City (—)—
Coyoacán America/Mexico_City (—)—
Durango America/Monterrey (—)—
Ecatepec de Morelos America/Mexico_City (—)—
Guadalajara America/Mexico_City (—)—
Gustavo Adolfo Madero America/Mexico_City (—)—
Iztapalapa America/Mexico_City (—)—
Mexicali America/Tijuana (—)—
Morelia America/Mexico_City (—)—
Puebla City America/Mexico_City (—)—
Saltillo America/Monterrey (—)—
San Nicolás de los Garza America/Monterrey (—)—
Tlalnepantla America/Mexico_City (—)—
Toluca America/Mexico_City (—)—
Tonalá America/Mexico_City (—)—
Veracruz America/Mexico_City (—)—
Xalapa America/Mexico_City (—)—
Xochimilco America/Mexico_City (—)—
Zapopan America/Mexico_City (—)—

Các quận và hạt của Nuevo León

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở China?

Giờ địa phương hiện tại ở China là —.

China thuộc múi giờ nào?

China sử dụng múi giờ America/Monterrey.

Khi nào DST bắt đầu tại China?

China không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại China?

China không áp dụng giờ mùa hè.

What country does China belong to?

China is a region of Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô).

Thời gian hiện tại tại China, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)