Thời gian hiện tại tại Dniprorudne, Ukraina

Cờ Ukraina

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Dniprorudne, Zaporizhzhia, Ukraina, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Dniprorudne, Zaporizhzhia, Ukraina Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Dniprorudne, Ukraina

Đồng hồ trực tuyến — Dniprorudne

Europe/Kyiv

Đồng hồ trực tuyến — Dniprorudne

Dniprorudne so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Dniprorudne
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Dniprorudne.
Dniprorudne
00:00:00
Europe/Kyiv · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Dniprorudne —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Dniprorudne
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Dniprorudne
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Dniprorudne Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Dniprorudne
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Dniprorudne

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Dniprorudne

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Dniprorudne, Ukraina. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Kyiv và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Dniprorudne

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 15 phút 31 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−189 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 57 phút 18 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 27 phút 17 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 108° ĐĐN ↓ 252° TTN
Giờ vàng
06:15–06:59 / 15:47–16:31
Giờ xanh
05:44–05:56 / 16:50–17:02
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 62° ĐĐB ↓ 310° TB
Độ chiếu sáng
98%
Chòm sao
Kim Ngưu
Tuổi
16.1 ng
Khoảng cách
365.590 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Dniprorudne

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Dniprorudne

Không áp dụng — GMT+2

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



03:00 04:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



04:00 03:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Dniprorudne, Ukraina

47.3899, 35.0007

Bản đồ

Dniprorudne là một trong các thành phố của Ukraina, nằm ở Châu Âu. Dân số của Dniprorudne là 17.736 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Ukraina
Thành phố Dniprorudne
ISO UA / UKR
Dân số 17.736
TLD .ua
Tiền tệ UAH — Hryvnia
Tọa độ 47.3899, 35.0007

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ukraina

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Cherkasy Europe/Kyiv (—)—
Chernihiv Europe/Kyiv (—)—
Chernivtsi Europe/Kyiv (—)—
Dnipro Europe/Kyiv (—)—
Donetsk Europe/Kyiv (—)—
Kharkiv Europe/Kyiv (—)—
Khmelnytskyi Europe/Kyiv (—)—
Kiev Europe/Kyiv (—)—
Kryvyi Rih Europe/Kyiv (—)—
Luhansk Europe/Kyiv (—)—
Lviv Europe/Kyiv (—)—
Makiyivka Europe/Kyiv (—)—
Mykolayiv Europe/Kyiv (—)—
Odessa Europe/Kyiv (—)—
Poltava Europe/Kyiv (—)—
Sevastopol Europe/Simferopol (—)—
Simferopol Europe/Simferopol (—)—
Vinnytsia Europe/Kyiv (—)—
Zaporizhzhya Europe/Kyiv (—)—
Zhytomyr Europe/Kyiv (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ukraina

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Alchevs'k Europe/Kyiv (—)—
Bila Tserkva Europe/Kyiv (—)—
Bohuniya Europe/Kyiv (—)—
Cherkasy Europe/Kyiv (—)—
Chernihiv Europe/Kyiv (—)—
Chernivtsi Europe/Kyiv (—)—
Horlivka Europe/Kyiv (—)—
Kamyanets-Podilskyi Europe/Kyiv (—)—
Kerch Europe/Simferopol (—)—
Kropyvnytskyi Europe/Kyiv (—)—
Lisichansk Europe/Kyiv (—)—
Melitopol Europe/Kyiv (—)—
Nikopol Europe/Kyiv (—)—
Odessa Europe/Kyiv (—)—
Pavlohrad Europe/Kyiv (—)—
Simferopol Europe/Simferopol (—)—
Slovyansk Europe/Kyiv (—)—
Sumy Europe/Kyiv (—)—
Vinnytsia Europe/Kyiv (—)—
Yevpatoriya Europe/Simferopol (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Zaporizhzhia

14 / 14
Thành phố ▲Thời gian
Berdyansk Europe/Kyiv (—)—
Enerhodar Europe/Kyiv (—)—
Hulyaypole Europe/Kyiv (—)—
Kamyanka-Dniprovska Europe/Kyiv (—)—
Kostyantynivka Europe/Kyiv (—)—
Melitopol Europe/Kyiv (—)—
Mykhaylivka Europe/Kyiv (—)—
Orikhiv Europe/Kyiv (—)—
Polohy Europe/Kyiv (—)—
Prymorsk Europe/Kyiv (—)—
Tokmak Europe/Kyiv (—)—
Vasylivka Europe/Kyiv (—)—
Vilnyansk Europe/Kyiv (—)—
Yakymivka Europe/Kyiv (—)—

Các quận và hạt của Zaporizhzhia

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Dniprorudne?

Giờ địa phương hiện tại ở Dniprorudne là —.

Dniprorudne thuộc múi giờ nào?

Dniprorudne sử dụng múi giờ Europe/Kyiv.

Khi nào DST bắt đầu tại Dniprorudne?

Giờ mùa hè ở Dniprorudne bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Dniprorudne?

Giờ mùa hè ở Dniprorudne kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Dniprorudne là gì?

Dniprorudne còn được gọi là: Dniprorudne, Дніпрорудне, Dniprohrad, Dniproroudné, Днепрорудное, Дніпроград, ドニプロルドネ.

Thời gian hiện tại tại Dniprorudne, Ukraina